Ngữ pháp
N2

〜に照らして (N + に照らして)

意味と概念

Cấu trúc 'N + に照らして' có nghĩa là 'dựa trên / căn cứ vào / xét theo (tiêu chuẩn, quy tắc, sự thật nào đó)'. Nó được dùng để đánh giá, phán xét hoặc hành động dựa trên một cơ sở cụ thể.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+に照らして

Kết hợp danh từ chỉ tiêu chuẩn, quy tắc, sự thật với 'に照らして' để tạo trạng ngữ chỉ căn cứ.

核心理論と解説

Structure

N + に照らして

Định nghĩa

「〜に照らして」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, mang nghĩa 'dựa trên', 'căn cứ vào', 'xét theo' một tiêu chuẩn, quy tắc, luật lệ, hoặc sự thật nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc phát biểu chính thức.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với danh từ (N) để tạo thành trạng ngữ bổ nghĩa cho mệnh đề chính. Danh từ thường là các khái niệm như: 法律 (pháp luật), 規則 (quy tắc), 事実 (sự thật), 基準 (tiêu chuẩn), 理念 (lý tưởng), 方針 (chính sách), v.v.

Cách chia

Danh từ + に照らして: Ví dụ: 法律に照らして (dựa trên pháp luật)
Không có biến đổi theo động từ, tính từ hay thể lịch sự/thân mật. Cấu trúc này cố định.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính, pháp lý, hoặc các bài phát biểu. Trong văn nói ít dùng hơn, thay vào đó có thể dùng '〜に基づいて' hoặc '〜を基準にして'.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với '〜に照らす' (soi sáng).
  • Thường dùng với các danh từ trừu tượng chỉ tiêu chuẩn.
  • Có thể thay thế bằng '〜に基づいて' trong nhiều trường hợp, nhưng '〜に照らして' nhấn mạnh việc đối chiếu, so sánh với tiêu chuẩn.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'〜に基づいて': nhấn mạnh căn cứ, cơ sở để thực hiện hành động.
'〜を基準にして': nhấn mạnh điểm chuẩn để so sánh.
'〜に照らして': nhấn mạnh việc xem xét, đánh giá dựa trên tiêu chuẩn.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với '〜に照らす': '照らす' là động từ 'soi sáng', không phải cấu trúc ngữ pháp.
- Sai: 太陽に照らして行動する。
- Đúng: 法律に照らして行動する。
2. Dùng sai danh từ: Chỉ dùng với danh từ chỉ tiêu chuẩn, không dùng với danh từ cụ thể.
- Sai: 机に照らして決める。
- Đúng: 規則に照らして決める。
3. Nhầm với '〜に基づいて': Cả hai đều có nghĩa 'dựa trên', nhưng '〜に照らして' mang sắc thái đối chiếu, so sánh.
- Ví dụ: 過去の事例に照らして判断する (xét theo các trường hợp quá khứ để phán đoán) vs. 過去の事例に基づいて判断する (dựa trên các trường hợp quá khứ để phán đoán).

実践的な例

5件の例文
1

法律に照らして、彼の行為は違法である。

[Hōritsu ni terashite, kare no kōi wa ihō de aru.]

Xét theo pháp luật, hành vi của anh ta là bất hợp pháp.

2

会社の規則に照らして、この行動は問題がある。

[Kaisha no kisoku ni terashite, kono kōdō wa mondai ga aru.]

Dựa trên quy tắc của công ty, hành động này có vấn đề.

3

過去のデータに照らして、今年の売上は好調だと言える。

[Kako no dēta ni terashite, kotoshi no uriage wa kōchō da to ieru.]

Căn cứ vào dữ liệu quá khứ, có thể nói doanh số năm nay là khả quan.

4

国際基準に照らして、この製品は安全と認められた。

[Kokusai kijun ni terashite, kono seihin wa anzen to mitomerareta.]

Xét theo tiêu chuẩn quốc tế, sản phẩm này được công nhận là an toàn.

5

教育理念に照らして、このカリキュラムは見直す必要がある。

[Kyōiku rinen ni terashite, kono karikyuramu wa minaosu hitsuyō ga aru.]

Dựa trên lý tưởng giáo dục, chương trình giảng dạy này cần được xem xét lại.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

法律____、この行為は違法ではない。

#02多肢選択式

会社の規則____、この行動は処分の対象となる。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 過去の事例に照らして、今回のプロジェクトは成功する可能性が高い。

#04grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Căn cứ vào quy định, hành vi này bị cấm.'

#05空欄補充

彼の行動は、社会の常識____判断すべきだ。

#06多肢選択式

憲法____、この法律は改正されるべきだ。

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この計画は、予算に照らして実現不可能だ。

#08空欄補充

法律____、この行為は違法ではない。

#09空欄補充

過去の事例____、今回のプロジェクトは成功する可能性が高い。

#10多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 会社の規則( )、この行動は処分の対象となる。

#11多肢選択式

「彼の行動は、社会の常識( )判断すべきだ。」 ( )に入る適切な言葉はどれか。

#12誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この計画は、過去のデータに照らして、実現不可能だとは言えない。

#13誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の言動は、会社の規則に照らして、問題があるとは思わない。

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp '〜に照らして': Dựa trên các quy tắc đạo đức, hành vi đó là không thể chấp nhận được.

#15空欄補充

過去の判例____、今回の裁判の判決が下された。

#16多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 会社の規則( )、彼の行為は処分に値する。

#17誤り訂正

次の文の誤りを指摘しなさい。 法律に照らして、この契約は無効だ。

#18grammar.types.translation

「对照公司的规定,他的行为应该受到处分。」を日本語に訳しなさい。

#19空欄補充

国際法____、この地域の領有権は争われている。

#20多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の行動は、社会の常識( )許されない。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜いかんでは (N + いかんでは)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động sẽ thay đổi tùy thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'căn cứ vào...'.

N2
〜ないまでも (Vない + までも)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù không đạt đến mức độ cao nhất nhưng ít nhất cũng...'. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù một hành động hoặc trạng thái ở mức độ cao nhất là không thể hoặc không xảy ra, nhưng ít nhất một mức độ thấp hơn hoặc gần tương đương vẫn được thực hiện hoặc đạt được.

N2
〜いかんによらず (N + いかんによらず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'không phụ thuộc vào', dùng để diễn tả rằng một sự việc xảy ra hoặc được quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜てはいられない (khẩn cấp) (Vて + はいられない)

Cấu trúc này diễn tả tình huống khẩn cấp, không thể tiếp tục hành động hiện tại mà phải thay đổi. Nó mang sắc thái 'không thể cứ tiếp tục làm gì đó được nữa' vì lý do cấp bách.

N2
〜と目される (N + と目される)

Cấu trúc này diễn tả một sự đánh giá hoặc nhận định chung từ xã hội hoặc một nhóm người, mang nghĩa 'được coi là', 'bị xem là'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thảo luận học thuật.

N2
〜と相成る (N/Vる + と相成る)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc trở nên như thế nào đó, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thông báo chính thức. Nó mang nghĩa 'trở thành' hoặc 'được quyết định là', nhấn mạnh kết quả của một quá trình hoặc quyết định.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)