〜と目される (N + と目される)
Cấu trúc này diễn tả một sự đánh giá hoặc nhận định chung từ xã hội hoặc một nhóm người, mang nghĩa 'được coi là', 'bị xem là'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thảo luận học thuật.
公式とパターン
Kết hợp danh từ với trợ từ 'と' và động từ '目される' (bị động của '目する' - coi là). Diễn tả 'được coi là N'.
Dạng lịch sự, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Dạng phủ định: 'không được coi là N'.
Dạng quá khứ: 'đã từng được coi là N'.
核心理論と解説
Structure
N + と目されるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Chủ ngữ thường là hiện tượng, sự việc, con người được đánh giá.
- Có thể thay 「と」 bằng 「に」 trong một số trường hợp (cổ), nhưng hiện tại 「と」 là chuẩn.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は将来のリーダーと目されている。
[Kare wa shōrai no rīdā to me sarete iru.]
Anh ấy được coi là nhà lãnh đạo tương lai.
この地域は経済の中心地と目される。
[Kono chiiki wa keizai no chūshinchi to me sareru.]
Khu vực này được coi là trung tâm kinh tế.
彼女は業界の第一人者とは目されていない。
[Kanojo wa gyōkai no daiichininsha to wa me sarete inai.]
Cô ấy không được coi là người đứng đầu trong ngành.
その計画は失敗と目された。
[Sono keikaku wa shippai to me sareta.]
Kế hoạch đó đã bị coi là thất bại.
定着練習
20 練習問題
彼は将来のリーダー____と目されている。
この地域は新しい観光スポット____と目されている。
「彼は将来のリーダーと目されている。」の意味はどれですか。
「この地域は新しい観光スポットと目されている。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:彼は将来のリーダーを目されている。
次の文の間違いを指摘してください:この地域は新しい観光スポットが目されている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy được coi là chuyên gia trong lĩnh vực này.'
彼は将来のリーダー____目されている。
この地域は、世界的な観光地____目されている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は社長の後継者に目されている。」
「彼は将来の首相と目されている」をベトナム語に訳しなさい。
この新薬は、がん治療の突破口____目されている。
彼の研究は、世界的に重要な成果____目されている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「その会社は業界のリーダーと目されている。」
彼は将来のリーダー____目されている。
次の文で正しいのはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「この地域は、将来、観光地と目されるだろう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と目される': 'Anh ấy được coi là người kế nhiệm.'
その新薬は、画期的な治療法____目されている。
「彼は社長の座を狙っていると目されている。」の意味に最も近いものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc việc làm mà theo chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội, một người ở vị trí/cương vị nhất định không nên làm. Nó mang nghĩa 'không xứng đáng', 'không đáng có' hoặc 'không nên' khi kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành vi.
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'không phụ thuộc vào', dùng để diễn tả rằng một sự việc xảy ra hoặc được quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng không có một đối tượng nào trong số các đối tượng thuộc nhóm N thực hiện hành động hoặc đạt trạng thái. Nó thường đi với số lượng 'một' (一) và kết thúc bằng thể phủ định của động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động sẽ thay đổi tùy thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'căn cứ vào...'.
Cấu trúc 'N + たる + N' là cách nói trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn, mang nghĩa 'với tư cách là...' hoặc 'là một...'. Nó nhấn mạnh phẩm chất, vai trò hoặc bản chất của danh từ đứng trước, tương tự như 'としての' nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc 'N + に照らして' có nghĩa là 'dựa trên / căn cứ vào / xét theo (tiêu chuẩn, quy tắc, sự thật nào đó)'. Nó được dùng để đánh giá, phán xét hoặc hành động dựa trên một cơ sở cụ thể.