〜を抜きにして (N + を抜きにして)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua, không tính đến, không có sự tham gia của' một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc không thể xảy ra hoặc không có ý nghĩa nếu thiếu yếu tố đó.
公式とパターン
Bỏ qua N, không tính đến N, không có N
Nếu không có N thì không thể... (câu điều kiện phủ định)
核心理論と解説
Structure
N + を抜きにしてĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với động từ hay tính từ.
- Khi muốn nhấn mạnh điều kiện, thường thêm は thành 〜を抜きにしては.
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼を抜きにして、このプロジェクトは語れない。
[Kare o nuki ni shite, kono purojekuto wa katarenai.]
Không thể nói về dự án này nếu bỏ qua anh ấy.
社長を抜きにしては、重要な決定は下せない。
[Shachō o nuki ni shite wa, jūyō na kettei wa kudasenai.]
Nếu không có giám đốc thì không thể đưa ra quyết định quan trọng.
冗談を抜きにして、真剣に話し合おう。
[Jōdan o nuki ni shite, shinken ni hanashiaou.]
Bỏ qua chuyện đùa, hãy nghiêm túc thảo luận.
彼女の協力を抜きにしては、イベントは成功しなかっただろう。
[Kanojo no kyōryoku o nuki ni shite wa, ibento wa seikō shinakatta darou.]
Nếu không có sự hợp tác của cô ấy, sự kiện chắc đã không thành công.
定着練習
20 練習問題
今日は仕事の話は____、楽しく飲みましょう。
「冗談は抜きにして、本題に入りましょう。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:『経験を抜きにした、彼はこの仕事に向いていない。』
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không cần khách sáo, hãy nói thẳng ý kiến của bạn.'
彼は挨拶も____、部屋に入ってきた。
「形式は抜きにして、中身を重視しよう。」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:『彼の成功は、努力を抜きにしては語れない。』
社長のスピーチは、冗談を抜きにして、____。
「彼の協力を抜きにして、このプロジェクトは成功しなかっただろう。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の努力を抜きにした、今日の成功はありえない。」
「撇開費用問題,這個計劃很有吸引力。」を日本語に訳しなさい。
彼のリーダーシップを抜きにして、チームの成功は____。
「経験を抜きにして、彼がその仕事を任されることはない。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「冗談を抜きにしては、彼の話は全然面白くない。」
社長のスピーチは、冗談を抜きにして、____。
「彼の協力を抜きにして、このプロジェクトは成功しなかった。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「感情を抜きにして、この問題を議論するのは難しい。」
「Không kể chuyện cười, bài phát biểu của ông ấy rất cảm động。」を日本語に訳しなさい。
彼の努力を抜きにして、今日の成功は____。
「経験を抜きにして、この仕事は務まらない。」の意味として正しいものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một sự kiện hoặc thời điểm nào đó làm cơ hội để bắt đầu một hành động hoặc thay đổi mới. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể đã trở thành động lực cho một sự thay đổi.
Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào' một cơ sở nào đó để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của thông tin, quyết định.
Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.
Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.
Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.