Ngữ pháp
N2

〜を機に (N + を機に)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một sự kiện hoặc thời điểm nào đó làm cơ hội để bắt đầu một hành động hoặc thay đổi mới. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể đã trở thành động lực cho một sự thay đổi.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+を機に

Danh từ chỉ sự kiện hoặc thời điểm + を機に: Nhân cơ hội [danh từ], làm gì đó.

#02
Vる+の+を機に

Động từ thể thường + の + を機に: Nhân cơ hội làm [động từ], làm gì đó.

核心理論と解説

Structure

N + を機に

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + を機に」 có nghĩa là 'nhân cơ hội ...', 'lấy ... làm cơ hội'. Nó được dùng để chỉ một sự kiện hoặc thời điểm là cơ hội để thực hiện một hành động mới hoặc tạo ra một sự thay đổi.

Cách chia

Danh từ: Đặt trực tiếp trước 「を機に」. Ví dụ: 結婚を機に (nhân cơ hội kết hôn).
Động từ: Không thể kết hợp trực tiếp với thể thường; cần chuyển thành danh từ (Vる + の) hoặc dùng dạng danh từ hóa. Ví dụ: 留学するのを機に (nhân cơ hội du học).
Tính từ: Không sử dụng trực tiếp; cần danh từ hóa.

Sắc thái

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói lịch sự. Nó nhấn mạnh rằng sự kiện được đề cập là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hành động mới.

Phân biệt với 「〜をきっかけに」

「〜を機に」: Trang trọng hơn, nhấn mạnh tính cơ hội quan trọng, thường dùng cho các sự kiện lớn.
「〜をきっかけに」: Ít trang trọng hơn, có thể dùng cho cả sự kiện nhỏ, mang tính khởi đầu.

Lưu ý

  • Không dùng với các sự kiện tiêu cực hoặc không mong muốn.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ sự bắt đầu như '始める', '変わる', 'やめる'.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Nhầm 「を」 với 「が」 hoặc 「に」.
- Sai: 結婚が機に、仕事を辞めた。
- Đúng: 結婚を機に、仕事を辞めた。
2. Kết hợp trực tiếp với động từ: Không danh từ hóa động từ.
- Sai: 留学するを機に、日本語を勉強し始めた。
- Đúng: 留学するのを機に、日本語を勉強し始めた。
3. Dùng với sự kiện tiêu cực: Cấu trúc này không dùng cho việc không mong muốn.
- Sai: 事故を機に、彼は入院した。
- Đúng: 事故をきっかけに、彼は入院した。 (dùng '〜をきっかけに' cho sự kiện tiêu cực)
4. Nhầm lẫn với 「〜を契機に」: 「〜を契機に」 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết chính thức.

実践的な例

5件の例文
1

結婚を機に、仕事を辞めて専業主婦になった。

[Kekkon o ki ni, shigoto o yamete sengyō shufu ni natta.]

Nhân cơ hội kết hôn, tôi đã nghỉ việc và trở thành nội trợ.

2

留学するのを機に、日本語を本格的に勉強し始めた。

[Ryūgaku suru no o ki ni, nihongo o honkakuteki ni benkyō shihajimeta.]

Nhân cơ hội đi du học, tôi đã bắt đầu học tiếng Nhật một cách nghiêm túc.

3

転職を機に、新しい趣味を始めた。

[Tenshoku o ki ni, atarashii shumi o hajimeta.]

Nhân cơ hội chuyển việc, tôi đã bắt đầu một sở thích mới.

4

引っ越しを機に、古い家具を全部処分した。

[Hikkoshi o ki ni, furui kagu o zenbu shobun shita.]

Nhân cơ hội chuyển nhà, tôi đã vứt bỏ hết đồ nội thất cũ.

5

子供の誕生を機に、生活習慣を見直した。

[Kodomo no tanjō o ki ni, seikatsu shūkan o minaoshita.]

Nhân cơ hội con chào đời, tôi đã xem xét lại thói quen sinh hoạt.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

結婚____、生活が一変した。

#02多肢選択式

「留学____、自分の将来について真剣に考えるようになった。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#03空欄補充

引っ越し____、新しい趣味を始めた。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「退職を機に、海外旅行を機にした。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhân dịp sinh con, tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.'

#06空欄補充

彼は入院____、タバコをやめた。

#07多肢選択式

「子供の誕生____、生活のリズムが変わった。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#08空欄補充

結婚を機に、新しい生活を始める____。

#09多肢選択式

____を機に、タバコをやめることにした。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 引っ越し【を機に】、家具を【全部】新しい【ものに】買い替えた。【間違いなし】

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 以这次调动为契机,我决定学习英语。

#12空欄補充

退職____、長年住んだ家を売ることにした。

#13多肢選択式

「留学を機に、自分の将来について真剣に考え始めた。」この文の意味に最も近いものはどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 結婚【を機に】、仕事を【辞める】ことに【した】が、今は【後悔して】いる。

#15空欄補充

結婚____、彼は生活スタイルを大きく変えた。

#16多肢選択式

____、日本語の勉強を始めた。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「引っ越しを機に、新しい家具を買うことにした。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhân cơ hội nghỉ hưu, tôi đã bắt đầu học vẽ.'

#19空欄補充

彼は病気____、タバコをやめた。

#20多肢選択式

____、海外旅行を始めた。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜をもとに (N + をもとに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào' một cơ sở nào đó để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của thông tin, quyết định.

N2
〜を抜きにして (N + を抜きにして)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua, không tính đến, không có sự tham gia của' một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc không thể xảy ra hoặc không có ý nghĩa nếu thiếu yếu tố đó.

N2
〜をもって (N + をもって)

Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.

N2
〜を余儀なくさせる (N + を余儀なくさせる)

Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.

N2
〜を除いて (N + を除いて)

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N2
〜が最後 (Vた + が最後)

Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)