〜あまり (N/Thể thường + あまり)
Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, thường mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ quá mức gây ra hậu quả.
公式とパターン
Dùng với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái để diễn tả 'vì quá [danh từ] nên...'.
Dùng với động từ ở thể thường (thể từ điển, thể た, thể ない) để diễn tả 'vì quá [hành động] nên...'.
Dùng với tính từ đuôi -i ở thể thường để diễn tả 'vì quá [tính chất] nên...'.
Dùng với tính từ đuôi -na, thêm な trước あまり. Tuy nhiên, dạng này ít phổ biến; thường dùng danh từ hóa (ví dụ: 静かさのあまり).
核心理論と解説
Structure
N/Thể thường + あまりĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Quy tắc lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'あまり' có thể thay bằng 'あまりに' để nhấn mạnh hơn.
- Kết quả thường là điều tiêu cực hoặc bất thường.
- Không dùng với ý chí, mệnh lệnh.
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼は驚いたあまり、言葉が出なかった。
[Kare wa odoroita amari, kotoba ga denakatta.]
Anh ấy vì quá ngạc nhiên nên không nói nên lời.
感激のあまり、彼女は涙を流した。
[Kangeki no amari, kanojo wa namida o nagashita.]
Vì quá cảm động, cô ấy đã rơi nước mắt.
忙しいあまり、食事を忘れてしまった。
[Isogashii amari, shokuji o wasurete shimatta.]
Vì quá bận rộn nên tôi đã quên bữa ăn.
彼女は心配のあまり、病気になってしまった。
[Kanojo wa shinpai no amari, byōki ni natte shimatta.]
Cô ấy vì quá lo lắng nên đã bị bệnh.
定着練習
20 練習問題
彼は仕事のストレス____、体調を崩してしまった。
彼女は驚き____、言葉も出なかった。
「彼は感動のあまり、涙を流した。」の意味はどれですか。
「彼は忙しさのあまり、食事を忘れた。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを直しなさい。「彼は驚きにあまり、声も出なかった。」
次の文の間違いを直しなさい。「彼女は悲しみのあまり、泣き出した。」この文は正しいですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì quá lo lắng, tôi đã không thể ngủ được.'
彼は仕事のストレス____、体調を崩してしまった。
「彼女は驚きのあまり、言葉を失った。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は嬉しいのあまり、飛び上がった。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì quá lo lắng nên tôi không thể ngủ được.'
彼は考え____、答えを間違えた。
「彼女は感動のあまり、涙を流した。」の「感動のあまり」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は仕事に忙しいのあまり、家族と過ごす時間が減った。」
彼は仕事が忙し____、家族と過ごす時間がほとんどない。
試験に合格したあまり、彼は____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は緊張するあまり、声が震えていた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ngủ được.'
彼は真面目____あまり、周りから孤立してしまった。
「彼は驚きのあまり、言葉を失った。」の意味に最も近いものはどれか。
このレベルの関連トピック
Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.
Cấu trúc '〜あまりに' diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc bất thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'vì quá...'.
Cấu trúc 'Vた + きり' diễn tả một hành động đã xảy ra và từ đó đến nay không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái 'mãi không...', 'chỉ... rồi thôi'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', tức là người nói buộc phải thực hiện hành động vì lý do khách quan hoặc áp lực từ bên ngoài. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.
Cấu trúc này diễn tả rằng không có cách nào để thực hiện hành động, vì thiếu phương tiện, khả năng hoặc điều kiện. Nó thường được dùng để nói về những việc không thể làm được do hoàn cảnh khách quan.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て.