〜まま(に) (Vた/N + の + まま(に))
Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.
公式とパターン
Động từ thể た kết hợp với まま, diễn tả giữ nguyên trạng thái sau khi hành động kết thúc.
Danh từ kết hợp với のまま, diễn tả giữ nguyên trạng thái của danh từ đó.
核心理論と解説
Structure
Vた/N + の + まま(に)Định nghĩa
Cách chia
Chức năng cú pháp
Sắc thái
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜ながら」 (vừa... vừa...) vì 「〜まま」 chỉ trạng thái tĩnh, không phải hành động song song.
- Trong văn nói, thường dùng 「そのまま」 như một trạng từ cố định.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は帽子をかぶったまま部屋に入った。
[Kare wa boushi o kabutta mama heya ni haitta.]
Anh ấy vào phòng trong khi vẫn đội mũ.
窓を開けたまま寝てしまった。
[Mado o aketa mama nete shimatta.]
Tôi đã ngủ quên trong khi cửa sổ vẫn mở.
野菜は生のまま食べられます。
[Yasai wa nama no mama taberaremasu.]
Rau có thể ăn sống (nguyên trạng thái sống).
そのままにしておいてください。
[Sono mama ni shite oite kudasai.]
Hãy cứ để nguyên như vậy.
定着練習
20 練習問題
ドアを____まま、出てしまった。
彼は帽子をかぶった____、部屋に入ってきた。
「昨日の____、仕事を休みました。」に入るものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「靴を履いたままで、部屋に入ってしまった。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ra ngoài mà vẫn để nguyên bộ đồ ngủ.'
彼は生まれつきの____、ずっと日本に住んでいる。
「彼は約束の時間を忘れた____、来なかった。」に入るものはどれですか。
ドアは____まま、出かけてしまった。
「彼は帽子をかぶったまま、部屋に入った。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は眼鏡をかけるまま、寝てしまった。」
彼は靴を____まま、家に上がった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy ngủ mà vẫn để đèn sáng.'
「彼はコートを着たまま出かけた。」の正しい解釈はどれですか。
彼は窓を____まま、出て行った。
彼は靴を履いた____、部屋に入ってきた。
自然の____に任せて、流れに身を任せよう。
次の文で「〜まま」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違いを指摘し、正しい形に直しなさい。 「彼女は化粧をしないままで外出した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜まま': "Tôi đã ngủ quên mà vẫn để đèn sáng."
彼は約束の時間に遅れた____、謝りもしなかった。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'Vた + きり' diễn tả một hành động đã xảy ra và từ đó đến nay không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái 'mãi không...', 'chỉ... rồi thôi'.
Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, thường mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ quá mức gây ra hậu quả.
Cấu trúc này diễn tả rằng không có cách nào để thực hiện hành động, vì thiếu phương tiện, khả năng hoặc điều kiện. Nó thường được dùng để nói về những việc không thể làm được do hoàn cảnh khách quan.
Cấu trúc '〜あまりに' diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc bất thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'vì quá...'.
Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', tức là người nói buộc phải thực hiện hành động vì lý do khách quan hoặc áp lực từ bên ngoài. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.