Ngữ pháp
N3

〜わりに (Thể thường + わりに)

意味と概念

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một sự đánh giá hoặc kết quả so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dịch là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'tương đối...'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều được nói đến là không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của điều được so sánh.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V (thể thường)+わりに

Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) + わりに. Ví dụ: 食べるわりに (so với việc ăn), 食べたわりに (so với việc đã ăn).

#02
A-i (thể thường)+わりに

Tính từ đuôi -i ở thể thường + わりに. Ví dụ: 高いわりに (so với việc đắt), 高かったわりに (so với việc đã đắt).

#03
A-na+な+わりに

Tính từ đuôi -na + な + わりに. Ví dụ: 静かなわりに (so với việc yên tĩnh), 静かだったわりに (so với việc đã yên tĩnh).

#04
N+の+わりに

Danh từ + の + わりに. Ví dụ: 学生のわりに (so với việc là học sinh), 日本人のわりに (so với việc là người Nhật).

核心理論と解説

Structure

Thể thường + わりに

Định nghĩa

'〜わりに' là một trợ từ (hoặc cấu trúc ngữ pháp) dùng để so sánh một sự việc, hành động, hoặc tính chất với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, và chỉ ra rằng kết quả hoặc đánh giá không tương xứng với tiêu chuẩn đó. Nó thường mang sắc thái 'so với... thì...' hoặc 'mặc dù... nhưng...'.

Chức năng cú pháp

'〜わりに' được gắn vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ + 'の'. Nó đứng sau mệnh đề chỉ tiêu chuẩn so sánh, và mệnh đề sau (kết quả) thường là một nhận xét, đánh giá.

Động từ

Thể thường (cả lịch sự và thân mật) + わりに
食べるわりに (taberu warini) - so với việc ăn
食べたわりに (tabeta warini) - so với việc đã ăn
食べないわりに (tabenai warini) - so với việc không ăn
食べなかったわりに (tabenakatta warini) - so với việc đã không ăn

Tính từ đuôi -i

Thể thường + わりに
高いわりに (takai warini) - so với việc đắt
高かったわりに (takakatta warini) - so với việc đã đắt
高くないわりに (takakunai warini) - so với việc không đắt
高くなかったわりに (takakunakatta warini) - so với việc đã không đắt

Tính từ đuôi -na

Tính từ đuôi -na + な + わりに
静かなわりに (shizuka na warini) - so với việc yên tĩnh
静かだったわりに (shizuka datta warini) - so với việc đã yên tĩnh
静かじゃないわりに (shizuka janai warini) - so với việc không yên tĩnh
静かじゃなかったわりに (shizuka janakatta warini) - so với việc đã không yên tĩnh

Danh từ

Danh từ + の + わりに
学生のわりに (gakusei no warini) - so với việc là học sinh
日本人のわりに (nihonjin no warini) - so với việc là người Nhật

Quy tắc lịch sự/thân mật

Cấu trúc '〜わりに' thường được dùng trong văn nói thân mật. Trong văn viết hoặc lịch sự, có thể dùng '〜わりには' hoặc '〜わりに' vẫn được chấp nhận. Không có sự khác biệt lớn về hình thức.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

'〜わりに' thường xuất hiện trong văn nói hàng ngày, nhưng cũng có thể dùng trong văn viết trang trọng. Tuy nhiên, trong văn viết, người ta thường dùng các cấu trúc tương tự như '〜にしては' hoặc '〜のくせに' (mang sắc thái tiêu cực hơn).

Lưu ý đặc biệt

  • '〜わりに' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc đánh giá chủ quan của người nói.
  • Không dùng '〜わりに' khi so sánh hai sự việc hoàn toàn độc lập; cần có mối liên hệ logic.
  • Có thể thay thế bằng '〜にしては' trong nhiều trường hợp, nhưng '〜わりに' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'〜わりに' vs '〜にしては': '〜にしては' thường dùng khi so sánh với một tiêu chuẩn cụ thể, trong khi '〜わりに' có thể dùng với tiêu chuẩn chung chung hơn. Ví dụ: '彼は学生にしてはよく勉強する' (Anh ấy học chăm chỉ so với việc là học sinh) vs '彼は学生のわりによく勉強する' (tương tự, nhưng 'わりに' nhấn mạnh sự không tương xứng).
'〜わりに' vs '〜のくせに': '〜のくせに' mang sắc thái chê bai, khinh thường, trong khi '〜わりに' trung tính hơn.

Sắc thái nâng cao

'〜わりに' có thể dùng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc khen ngợi một cách tinh tế. Ví dụ: '下手のわりに上手にできた' (Làm khá tốt so với việc vụng về) - vừa khen vừa chê.

1. Nhầm lẫn với '〜にしては'

Nhiều người Việt dùng '〜わりに' khi đáng lẽ phải dùng '〜にしては'. '〜にしては' thường dùng khi so sánh với một danh từ hoặc tính từ chỉ đặc điểm, trong khi '〜わりに' có thể dùng với động từ.
| Sai | Đúng |
|------|------|
| 彼は日本人のわりに日本語が上手だ。 (Anh ấy giỏi tiếng Nhật so với việc là người Nhật) - Có thể dùng, nhưng 'にしては' tự nhiên hơn. | 彼は日本人にしては日本語が上手だ。 |
| 勉強したわりにテストの点が悪い。 (Điểm thi kém so với việc đã học) - Đúng. | 勉強したにしてはテストの点が悪い。 - Cũng đúng, nhưng 'わりに' nhấn mạnh sự không tương xứng hơn. |

2. Sai cách chia với tính từ đuôi -na và danh từ

Quên thêm 'な' hoặc 'の' trước 'わりに'.
| Sai | Đúng |
|------|------|
| 静かわりに (shizuka warini) | 静かなわりに (shizuka na warini) |
| 学生わりに (gakusei warini) | 学生のわりに (gakusei no warini) |

3. Dùng 'わりに' với mệnh đề quá khứ không phù hợp

Khi tiêu chuẩn so sánh là một hành động đã xảy ra, cần chia động từ ở thể quá khứ.
| Sai | Đúng |
|------|------|
| 食べるわりに太らない。 (Không béo so với việc ăn - nếu ăn thường xuyên) | 食べるわりに太らない。 (Đúng nếu ăn là thói quen) |
| 昨日食べるわりに今日お腹が空いた。 (Hôm qua ăn mà hôm nay đói) | 昨日食べたわりに今日お腹が空いた。 |

4. Sử dụng 'わりに' trong câu phủ định không đúng

Khi mệnh đề chính là phủ định, cần chú ý ngữ cảnh.
| Sai | Đúng |
|------|------|
| 彼は勉強しないわりに成績が悪くない。 (Anh ấy không học mà điểm không tệ) - Có thể dùng, nhưng hơi khó hiểu. | 彼は勉強しないわりに成績がいい。 (Anh ấy không học mà điểm tốt) - Rõ ràng hơn. |

5. Nhầm lẫn với '〜くせに'

'〜くせに' mang sắc thái tiêu cực, chê bai. Dùng '〜わりに' khi muốn trung tính.
| Sai | Đúng |
|------|------|
| 彼は学生のくせに勉強しない。 (Anh ấy là học sinh mà không học - chê) | 彼は学生のわりに勉強しない。 (Anh ấy không học so với việc là học sinh - nhận xét) |

実践的な例

5件の例文
1

彼は年齢のわりに若く見える。

[Kare wa nenrei no warini wakaku mieru.]

Anh ấy trông trẻ so với tuổi.

2

このレストランは値段のわりに料理が美味しい。

[Kono resutoran wa nedan no warini ryouri ga oishii.]

Nhà hàng này có đồ ăn ngon so với giá cả.

3

彼女は勉強しないわりにテストの点数がいい。

[Kanojo wa benkyou shinai warini tesuto no tensuu ga ii.]

Cô ấy không học mà điểm kiểm tra lại tốt.

4

このアパートは狭いわりに家賃が高い。

[Kono apaato wa semai warini yachin ga takai.]

Căn hộ này chật mà tiền thuê lại đắt.

5

彼は日本人のわりに英語が上手だ。

[Kare wa nihonjin no warini eigo ga jouzu da.]

Anh ấy giỏi tiếng Anh so với việc là người Nhật.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は年齢の____に、とても若く見える。

#02多肢選択式

「勉強したわりに、テストの点数が悪かった。」の意味はどれですか。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「このレストランは値段のわりに、味がいい。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'So với việc anh ấy nói nhiều thì anh ấy làm ít.'

#05空欄補充

彼女は料理が上手な____に、全然料理をしない。

#06多肢選択式

「この仕事は給料のわりに大変だ。」の正しい解釈はどれですか。

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は年齢のわりに、若く見える。」

#08空欄補充

彼は年齢の____若く見える。

#09多肢選択式

このレストランは値段のわりに味が____。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は勉強したわりに、試験の点数がよかった。

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù cậu ấy còn nhỏ tuổi, nhưng rất đáng tin cậy.'

#12空欄補充

あの人は給料の____、よく働く。

#13多肢選択式

この問題は簡単なわりに、____人が多い。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は努力したわりに、成功しなかった。

#15空欄補充

彼は年齢の____若く見える。

#16多肢選択式

「このレストランは値段が高いわりに味が普通だ。」の意味に最も近いものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は努力したわりに、試験に合格した。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù cậu ấy học ít thời gian, nhưng kết quả rất tốt.'

#19空欄補充

あの人は見た目____、実はとても優しい。

#20多肢選択式

「彼は給料が高いわりに仕事が楽だ。」の解釈として正しいものはどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.

N3
〜にしては (N/Thể thường + にしては)

Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên một tiêu chuẩn nào đó, thường mang ý nghĩa 'so với... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó được dùng khi kết quả hoặc trạng thái thực tế khác biệt so với những gì mong đợi từ tiêu chuẩn đó.

N3
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.

N3
〜にしても (N/Thể thường + にしても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến điều gì đó thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc đánh giá dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái 'ngay cả khi tính đến...' hoặc 'dù có... đi chăng nữa'.

N3
〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.

N3
〜としても (Thể thường + としても)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện, và khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất chấp điều kiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)