Ngữ pháp
N3

〜くせに (Thể thường + くせに)

意味と概念

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Thể thường+くせに

Cấu trúc cơ bản: gắn 'くせに' vào sau thể thường của động từ, tính từ hoặc danh từ. Dùng để chỉ trích hành động/thái độ mâu thuẫn với vị trí/tình trạng của chủ thể.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + くせに

Định nghĩa

'〜くせに' là một trợ từ cuối câu (hoặc nối câu) dùng để chỉ trích, phê phán hoặc thể hiện sự mỉa mai khi một người có hành động, thái độ không phù hợp với vị trí, tình trạng hoặc điều kiện của họ. Nó nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa thực tế và kỳ vọng.

Cách chia

Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ hoặc danh từ.
Động từ: thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + くせに
Ví dụ: 行くくせに, 行かないくせに, 行ったくせに, 行かなかったくせに
Tính từ đuôi い: thể thường (bỏ い thêm かった cho quá khứ) + くせに
Ví dụ: 高いくせに, 高かったくせに
Tính từ đuôi な: thể thường (thêm な hoặc だった) + くせに
Ví dụ: 静かなくせに, 静かだったくせに
Danh từ: thể thường (thêm な hoặc だった) + くせに
Ví dụ: 学生なくせに, 学生だったくせに

Sắc thái và lưu ý

  • '〜くせに' thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự bất mãn, chê trách. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc với người trên.
  • Có thể dùng ở cuối câu để kết thúc, hoặc nối với mệnh đề sau để giải thích hành động mâu thuẫn.
  • Phân biệt với '〜のに': '〜のに' cũng diễn tả sự trái ngược nhưng trung tính hơn, không mang sắc thái chê trách mạnh như '〜くせに'.
  • Khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau, thường dùng '〜くせに' với chủ ngữ là người bị chỉ trích.

Ví dụ về cách dùng

彼は学生のくせに、全然勉強しない。 (Anh ta là học sinh vậy mà chẳng học hành gì.)
知らないくせに、知ったかぶりをするな。 (Đừng có làm ra vẻ biết trong khi không biết.)

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜のに': '〜のに' trung tính hơn, không mang ý chê trách. '〜くせに' thường dùng khi muốn chỉ trích.
Sai: 彼は日本人のくせに、日本語が上手だ。 (Anh ta là người Nhật mà giỏi tiếng Nhật - không hợp lý vì không có mâu thuẫn)
Đúng: 彼は日本人のくせに、日本語が下手だ。 (Anh ta là người Nhật mà tiếng Nhật kém - mâu thuẫn, chê trách)
2. Dùng sai thể: '〜くせに' chỉ đi với thể thường, không đi với thể lịch sự (ます/です).
Sai: 学生ですくせに
Đúng: 学生なくせに
3. Dùng với người trên: Không nên dùng '〜くせに' với cấp trên hoặc người lớn tuổi vì nó rất thô lỗ.
Sai: 先生のくせに、間違えた。 (Chê trách giáo viên)
Đúng: 先生なのに、間違えた。 (Dùng 'のに' để trung tính hơn)
4. Thiếu chủ ngữ rõ ràng: Cần xác định rõ ai là đối tượng bị chỉ trích.
Mơ hồ: 行ったくせに、何もしなかった。 (Ai?)
Rõ: 彼は行ったくせに、何もしなかった。

実践的な例

4件の例文
1

彼は学生のくせに、全然勉強しない。

[Kare wa gakusei no kuse ni, zenzen benkyou shinai.]

Anh ta là học sinh vậy mà chẳng học hành gì.

2

知らないくせに、知ったかぶりをするな。

[Shiranai kuse ni, shitta kaburi o suru na.]

Đừng có làm ra vẻ biết trong khi không biết.

3

彼女は女性のくせに、力が強い。

[Kanojo wa josei no kuse ni, chikara ga tsuyoi.]

Cô ấy là phụ nữ vậy mà khỏe.

4

お金がないくせに、高いものを買いたがる。

[Okane ga nai kuse ni, takai mono o kaitagaru.]

Không có tiền vậy mà lại muốn mua đồ đắt tiền.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼はお金がない____、高いレストランに行きたがる。

#02空欄補充

子供の____、大人のような口調で話す。

#03多肢選択式

「勉強しないくせに、試験に合格したいと言う。」の意味に最も近いのはどれですか。

#04多肢選択式

「彼は医者____、自分の健康には無関心だ。」に入る適切な言葉はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は女性のくせに、力が強い。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生くせに、よく勉強する。」

#07grammar.types.translation

「Rõ ràng không hiểu mà giả vờ hiểu.」Hãy dịch sang tiếng Nhật.

#08空欄補充

彼は学生の____、勉強を全然しない。

#09空欄補充

お金がない____、高いレストランに行きたがる。

#10多肢選択式

「彼は医者のくせに、タバコを吸う。」の意味に最も近いものはどれか。

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は女性のくせに、力が強い。」

#12誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本人のくせに、日本語が上手だ。」

#13grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Rõ ràng mình không biết, mà lại còn muốn dạy người khác.'

#14空欄補充

彼は社長の____、社員の名前を覚えていない。

#15空欄補充

彼はお金がたくさんある____、全然払おうとしない。

#16空欄補充

学生の____、全然勉強しない。

#17多肢選択式

「彼は医者____、患者の話を全然聞かない。」に入る適切な表現はどれですか。

#18誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は女性のくせに、力が強い。」

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người lớn mà không biết lễ phép.'

#20空欄補充

彼は自分が一番正しいと思っている____、いつも間違った判断をする。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.

N3
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một sự đánh giá hoặc kết quả so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dịch là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'tương đối...'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều được nói đến là không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của điều được so sánh.

N3
〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.

N3
〜にしては (N/Thể thường + にしては)

Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên một tiêu chuẩn nào đó, thường mang ý nghĩa 'so với... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó được dùng khi kết quả hoặc trạng thái thực tế khác biệt so với những gì mong đợi từ tiêu chuẩn đó.

N3
〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...', 'hơi có khuynh hướng...'.

N3
〜にしても (N/Thể thường + にしても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến điều gì đó thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc đánh giá dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái 'ngay cả khi tính đến...' hoặc 'dù có... đi chăng nữa'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)