〜とすると (Thể thường + とすると)
Cấu trúc '〜とすると' dùng để diễn tả giả định hoặc điều kiện, thường mang nghĩa 'nếu cho rằng...' hoặc 'giả sử...'. Nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận hoặc đưa ra kết luận.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: gắn 'とすると' vào sau thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ để diễn tả giả định.
Mẫu câu đầy đủ: vế giả định + とすると + vế kết quả (thường là suy luận, phán đoán).
核心理論と解説
Structure
Thể thường + とするとĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng trong văn viết và văn nói
Lưu ý đặc biệt
- '〜とすると' thường được dùng để diễn tả một giả định có tính suy luận, không phải là điều kiện thực tế. Nó khác với '〜たら' hay '〜ば' ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận.
- Cấu trúc này thường đi kèm với các biểu hiện suy luận như '〜だろう', '〜はずだ', '〜に違いない' ở vế sau.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼が来るとすると、会議は成功するだろう。
[Kare ga kuru to suru to, kaigi wa seikō suru darō.]
Nếu anh ấy đến, thì cuộc họp chắc sẽ thành công.
この計画が失敗だとすると、会社は大きな損失を被るだろう。
[Kono keikaku ga shippai da to suru to, kaisha wa ōkina sonshitsu o kōmuru darō.]
Giả sử kế hoạch này thất bại, thì công ty sẽ chịu tổn thất lớn.
彼女が病気だとすると、今日のパーティーには来られないだろう。
[Kanojo ga byōki da to suru to, kyō no pātī ni wa korarenai darō.]
Nếu cô ấy bị ốm, thì chắc hôm nay không thể đến bữa tiệc được.
天気が良くなかったとすると、遠足は中止になるかもしれない。
[Tenki ga yokunakatta to suru to, ensoku wa chūshi ni naru kamoshirenai.]
Nếu thời tiết không tốt, thì có thể chuyến dã ngoại sẽ bị hủy.
定着練習
20 練習問題
あの人が田中さんだ____、もうすぐ40歳になるはずだ。
「彼が来ない____、会議は延期しよう」という文に適切なのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし雨が降るとすると、試合は中止になる。」
「Nếu bây giờ xuất phát thì sẽ đến trước 6 giờ.」 Hãy dịch sang tiếng Nhật.
この道をまっすぐ行く____、左手に駅が見えてくる。
「彼女が留学する____、私たちは寂しくなるだろう」に適切なのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が合格するとすると、きっと喜ぶだろう。」
彼が来ない____、会議は中止だ。
「彼女が留学する____、私たちは寂しくなるだろう。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が合格するとすると、みんな驚くだろう。」
「Nếu ngày mai thời tiết tốt thì chúng ta sẽ đi dã ngoại.」 Hãy dịch sang tiếng Nhật.
彼が犯人____、彼にはアリバイがある。
「この計画が成功____、大きな利益が得られる。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「雨が降るとすると、試合は中止になるだろう。」
彼が来ない____、会議は中止だ。
「彼が犯人だ____、彼女はどう思うだろうか。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「もし雨が降るとすると、試合は中止になるだろう。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Nếu anh ấy là giám đốc thì công ty hẳn sẽ phát triển tốt hơn.'
この道をまっすぐ行く____、駅に着くはずだ。
「彼女が来ない____、パーティーはつまらなくなるだろう。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả định, thường mang nghĩa 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định để đưa ra kết luận hoặc đánh giá.
Cấu trúc này diễn tả giả định một điều gì đó có thể xảy ra, và nếu nó xảy ra thì người nói sẽ làm gì đó. Thường dùng để thể hiện mong muốn hoặc ý định mạnh mẽ, nhưng thực tế điều đó khó xảy ra.
Cấu trúc 'Thể thường + としたら' dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả tưởng, thường mang hàm ý 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định và suy luận về kết quả hoặc hành động tiếp theo.
Cấu trúc 'Vる/Vた + 以上(は)' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc được quyết định, người nói có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải hành động theo một cách nhất định. Nó thường được dùng để thể hiện quyết tâm, cam kết hoặc lý luận logic.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện, và khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất chấp điều kiện.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...' hoặc 'chừng nào còn... thì...'. Nó chỉ ra rằng nếu hành động hoặc trạng thái ở vế trước tiếp diễn, thì kết quả ở vế sau sẽ được đảm bảo hoặc không thay đổi.