〜限り(は) (Vる + 限り(は))
Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...' hoặc 'chừng nào còn... thì...'. Nó chỉ ra rằng nếu hành động hoặc trạng thái ở vế trước tiếp diễn, thì kết quả ở vế sau sẽ được đảm bảo hoặc không thay đổi.
公式とパターン
Công thức cơ bản: Động từ thể từ điển + 限り(は) + mệnh đề chính. Diễn tả 'miễn là V, thì...'.
核心理論と解説
Structure
Vる + 限り(は)Định nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với thể phủ định ở vế trước (dùng 「ない限り」 cho nghĩa 'trừ khi').
- Vế sau không thể là mệnh lệnh, yêu cầu, hay ý chí (không dùng 〜てください, 〜ましょう).
Sắc thái nâng cao
1. Dùng sai thể động từ
2. Dùng thể phủ định ở vế trước
3. Dùng mệnh lệnh ở vế sau
4. Nhầm với 「〜限りでは」
5. Thiếu trợ từ は khi cần nhấn mạnh
実践的な例
努力する限り、夢は必ず叶う。
[Doryoku suru kagiri, yume wa kanarazu kanau.]
Miễn là bạn nỗ lực, ước mơ nhất định sẽ thành hiện thực.
雨が降らない限り、試合は行われる。
[Ame ga furanai kagiri, shiai wa okonawareru.]
Trừ khi trời mưa, trận đấu sẽ được tổ chức.
あなたがそばにいる限り、私は幸せです。
[Anata ga soba ni iru kagiri, watashi wa shiawase desu.]
Chừng nào em còn ở bên anh, anh sẽ hạnh phúc.
学生である限り、勉強が第一だ。
[Gakusei de aru kagiri, benkyou ga daiichi da.]
Chừng nào còn là học sinh, việc học là trên hết.
健康である限り、何でもできる。
[Kenkou de aru kagiri, nan demo dekiru.]
Miễn là còn khỏe mạnh, bạn có thể làm bất cứ điều gì.
定着練習
20 練習問題
明日雨が降らない____、ピクニックに行きます。
日本語を勉強する____、上手になりたいです。
彼が来ない____、会議を始められません。
努力する____、夢は叶います。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「雨が降らない限りで、試合は行われます。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần sống là có hy vọng.'
あなたがそばにいてくれる____、私は幸せです。
この仕事を引き受ける____、最後まで責任を持ってやります。
彼が謝らない____、許すことはできない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「勉強する限りで、試験に合格できる。」
Chỉ cần không mưa thì đi dạo.
彼が来ない____、会議は始められない。
体が丈夫な____、何でもできる。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「日本にいる限りに、日本語が上手になる。」
この仕事を引き受ける____、最後まで責任を持ってやります。
彼が謝らない____、許すことはできない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「努力する限りで、夢は必ず叶う。」
Chỉ cần không mưa thì sự kiện sẽ được tổ chức.
彼が真実を話さない____、私は彼を信じない。
生きている____、希望はある。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'Vる/Vた + 以上(は)' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc được quyết định, người nói có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải hành động theo một cách nhất định. Nó thường được dùng để thể hiện quyết tâm, cam kết hoặc lý luận logic.
Cấu trúc này diễn tả 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không'. Nó được dùng để chỉ điều kiện tiên quyết hoặc ngoại lệ: nếu một hành động không xảy ra, thì kết quả sẽ không thay đổi hoặc không thể xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả giả định một điều gì đó có thể xảy ra, và nếu nó xảy ra thì người nói sẽ làm gì đó. Thường dùng để thể hiện mong muốn hoặc ý định mạnh mẽ, nhưng thực tế điều đó khó xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả phạm vi giới hạn của thông tin hoặc nhận định của người nói, dựa trên những gì người nói biết hoặc quan sát được. Nó thường được dịch là 'trong phạm vi...', 'theo như...', 'xét trong giới hạn...'.
Cấu trúc '〜とすると' dùng để diễn tả giả định hoặc điều kiện, thường mang nghĩa 'nếu cho rằng...' hoặc 'giả sử...'. Nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận hoặc đưa ra kết luận.
Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã xảy ra thì sẽ dẫn đến kết quả không thể thay đổi hoặc rất nghiêm trọng, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của tình huống.