〜わけではない (Thể thường + わけではない)
Cấu trúc '〜わけではない' dùng để phủ định một phần hoặc phủ nhận một suy luận, giả định nào đó, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để điều chỉnh hoặc làm rõ ý kiến, tránh hiểu lầm.
公式とパターン
Động từ thể từ điển, thể た, thể ない + わけではない: không hẳn là làm/đã làm/không làm
Tính từ đuôi い thể từ điển, thể quá khứ, thể phủ định + わけではない: không hẳn là tính chất đó
Tính từ đuôi な bỏ だ thêm な, thể quá khứ, thể phủ định + わけではない: không hẳn là tính chất đó
Danh từ + な (thay だ), thể quá khứ, thể phủ định + わけではない: không hẳn là danh từ đó
核心理論と解説
Structure
Thể thường + わけではないĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ + だ
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 'わけがない' (không thể nào) vì 'わけがない' mang nghĩa phủ định mạnh mẽ khả năng.
- Cấu trúc này thường đi kèm với các từ như '必ずしも' (nhất thiết) để nhấn mạnh: '必ずしも~わけではない' (không nhất thiết là...).
Phân biệt với các trợ từ
Lỗi thường gặp
実践的な例
日本語が上手だからといって、必ずしも日本人なわけではない。
[Nihongo ga jouzu da kara itte, kanarazushimo nihonjin na wake dewa nai.]
Dù nói rằng giỏi tiếng Nhật, nhưng không nhất thiết là người Nhật.
毎日勉強しているが、試験に合格できるわけではない。
[Mainichi benkyou shite iru ga, shiken ni goukaku dekiru wake dewa nai.]
Mỗi ngày đều học, nhưng không hẳn là có thể đỗ kỳ thi.
彼女は怒っているわけではないが、少し不機嫌だ。
[Kanojo wa okotte iru wake dewa nai ga, sukoshi fukigen da.]
Cô ấy không hẳn là đang giận, nhưng hơi khó chịu.
この料理は辛いわけではないが、スパイスが効いている。
[Kono ryouri wa karai wake dewa nai ga, supaisu ga kiite iru.]
Món ăn này không hẳn là cay, nhưng gia vị đậm đà.
彼が来ないわけではないが、遅れるかもしれない。
[Kare ga konai wake dewa nai ga, okureru kamoshirenai.]
Không hẳn là anh ấy không đến, nhưng có thể sẽ trễ.
定着練習
20 練習問題
忙しいからといって、行けない____。
彼が怒っているからといって、会社を辞める____。
毎日運動しているから、健康になるわけがない。
高いからといって、質がいい____。
彼は日本語が上手だが、完璧に話せる____。
Không có nghĩa là tôi không thích nó.
彼は学生だからといって、無知だわけではない。
彼はいつも忙しいと言っているが、本当に忙しい____。
日本語が上手ですね。 いいえ、上手な____。まだ勉強中です。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理ができないわけではないが、あまり上手ではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không phải là tôi không thích anh ấy, nhưng tôi không muốn hẹn hò.'
この映画はつまらないと聞いていたが、実際に見てみると、そんなに____。
A: この仕事、給料が高いからいいですね。 B: 確かに給料は高いですが、仕事が楽な____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は頭がいいわけではないが、努力家だ。」
彼はいつも忙しいと言っているが、本当は遊んでいる____。
「彼は日本語が上手だね。」「ううん、上手な____。日常会話はできるけど、難しい話はできないよ。」
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選びなさい。「彼女は料理が得意なわけではないが、毎日料理を作っている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không phải là không hiểu ý anh ấy, nhưng tôi không đồng ý.'
彼はお金がないと言っているが、本当はお金が____。
「このレストランはいつも込んでいるね。」「うん、でも、いつも____。今日は空いているよ。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một kết luận hoặc giải thích hợp lý dựa trên những thông tin hoặc tình huống đã được đề cập. Nó thường được dùng để nói rằng một điều gì đó là đương nhiên, hiển nhiên, hoặc có thể hiểu được trong ngữ cảnh.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng sự việc đó là không thể.
Cấu trúc này diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó mang nghĩa 'không thể nào làm được' hoặc 'không được phép làm'.
Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.
Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.
Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.