〜わけだ (Thể thường + わけだ)
Cấu trúc này diễn tả một kết luận hoặc giải thích hợp lý dựa trên những thông tin hoặc tình huống đã được đề cập. Nó thường được dùng để nói rằng một điều gì đó là đương nhiên, hiển nhiên, hoặc có thể hiểu được trong ngữ cảnh.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: gắn わけだ vào cuối câu ở thể thường (động từ, tính từ, danh từ) để diễn tả kết luận hợp lý.
Dạng lịch sự của わけだ, dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc với người trên.
Dạng văn viết trang trọng, thường dùng trong bài luận, báo cáo.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + わけだĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với わけがない (không thể nào) hay わけではない (không hẳn là).
- Khi dùng với から (bởi vì) hoặc ので (vì), cấu trúc thường là: [lý do] から/ので、[kết luận] わけだ.
Phân biệt trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼は10年間日本に住んでいた。だから、日本語が上手なわけだ。
[Kare wa juunenkan Nihon ni sunde ita. Dakara, Nihongo ga jouzu na wake da.]
Anh ấy đã sống ở Nhật 10 năm. Vì vậy, giỏi tiếng Nhật là đương nhiên.
毎日練習しているから、上手になるわけだ。
[Mainichi renshuu shite iru kara, jouzu ni naru wake da.]
Vì luyện tập mỗi ngày nên giỏi lên là đương nhiên.
彼女は医者なわけだ。だから、健康に詳しい。
[Kanojo wa isha na wake da. Dakara, kenkou ni kuwashii.]
Cô ấy là bác sĩ, hóa ra là vậy. Vì thế, cô ấy rành về sức khỏe.
なるほど、そういうわけですか。
[Naruhodo, sou iu wake desu ka.]
Ra thế, hóa ra là vậy à.
彼は毎日勉強している。だから、試験に合格したわけだ。
[Kare wa mainichi benkyou shite iru. Dakara, shiken ni goukaku shita wake da.]
Anh ấy học mỗi ngày. Vì vậy, đỗ kỳ thi là đương nhiên.
定着練習
20 練習問題
彼は毎日10時間勉強している。だから、日本語が上手な____。
A: 「どうして遅刻したんですか。」 B: 「電車が事故で止まった____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本に10年住んでいる。だから、日本語が上手なはずだ。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Vì mưa lớn nên trận đấu đã bị hủy.'
彼は子供の頃からずっとピアノを練習してきた。だから、ピアノが上手な____。
A: 「彼女は毎日ジムに通っているね。」 B: 「そうだね。だから、体がとても健康な____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日練習している。だから、上手になるわけだ。」
彼は毎日ジムに通っている。____、健康を保っているわけだ。
「彼女は日本に10年住んでいたので、日本語が上手なわけだ。」この文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日勉強している。だから、成績がいいわけだ。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt: 'Anh ấy đã luyện tập piano từ nhỏ. Vì vậy, giỏi piano là điều hiển nhiên.'
彼女は毎日日本語を勉強している。____、日本語が上手なわけだ。
「彼は医者になるために努力してきた。だから、医者になったわけだ。」この文の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本に3年いた。だから、日本語が話せるわけだ。」
彼は毎日10時間勉強している。それで、日本語が上手な____。
A: 山田さん、まだ来ないね。B: うん、彼はいつも遅刻するから、今日も遅れる____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本に10年住んでいる。だから、日本語が上手なはずだ。」
彼は子供の頃からずっとピアノを練習してきた。それで、今ではプロのピアニスト____。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đã học tiếng Nhật 5 năm, vậy nên nói giỏi là điều đương nhiên.'
A: どうして彼女はそんなに怒っているの?B: だって、彼氏に嘘をつかれた____。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc '〜わけではない' dùng để phủ định một phần hoặc phủ nhận một suy luận, giả định nào đó, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để điều chỉnh hoặc làm rõ ý kiến, tránh hiểu lầm.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng sự việc đó là không thể.
Cấu trúc này diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó mang nghĩa 'không thể nào làm được' hoặc 'không được phép làm'.
Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.
Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.
Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.