〜をめぐって (N + をめぐって)
Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.
公式とパターン
Danh từ chỉ chủ đề + をめぐって + động từ/mệnh đề chỉ hành động tranh luận, thảo luận, xung đột.
核心理論と解説
Structure
N + をめぐってĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Quy tắc lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với các động từ chỉ hành động đơn giản như 食べる, 行く.
- Thường đi với các động từ như 議論する (thảo luận), 争う (tranh cãi), 対立する (đối lập), 話し合う (bàn bạc).
Phân biệt với trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
この問題をめぐって、専門家の間で激しい議論が行われた。
[Kono mondai o megutte, senmonka no aida de hageshii giron ga okonawareta.]
Xung quanh vấn đề này, các chuyên gia đã có cuộc tranh luận gay gắt.
新空港の建設をめぐって、住民と行政が対立している。
[Shin kūkō no kensetsu o megutte, jūmin to gyōsei ga tairitsu shite iru.]
Xung quanh việc xây dựng sân bay mới, người dân và chính quyền đang đối lập nhau.
彼女の意見をめぐって、グループ内で話し合った。
[Kanojo no iken o megutte, gurūpu-nai de hanashiatte.]
Xung quanh ý kiến của cô ấy, nhóm đã thảo luận với nhau.
定着練習
20 練習問題
この問題は、環境保護____、激しい議論が交わされた。
次の文で「をめぐって」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「その事件(A)をめぐって(B)、多くの人々(C)の意見が(D)分かれた。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: Xoay quanh cải cách thuế, các chuyên gia đã có cuộc thảo luận sôi nổi.
その土地の所有権____、両者の間で長い争いが続いている。
「新製品の開発をめぐって」の後ろに続く文として最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「その計画(A)をめぐって(B)、賛成派と反対派(C)が激しく(D)戦った。」
この問題は、環境保護____、激しい議論が交わされた。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 新製品の開発( )、社内で意見が分かれている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 A: この問題をめぐって、B: 多くの人々がC: 様々な意見をD: 述べている。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: Xoay quanh sự kiện này, truyền thông đã đưa tin nhiều.
彼らの結婚____、両家の間で話し合いが行われている。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 その法案( )、国会で激しい論戦が繰り広げられた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 A: この問題をめぐるB: 議論はC: まだD: 続いている。
この問題は、環境保護____、さまざまな意見が出された。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 新工場の建設( )、住民と会社の間で激しい対立が続いている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題をめぐって、専門家の間で意見が分かれている。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Xung quanh vấn đề cải cách thuế, các ý kiến trái chiều đã được đưa ra.'
その法案____、国会で激しい論戦が繰り広げられた。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この地域の開発( )、住民と行政の間で話し合いが行われている。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.
Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.
Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.
Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.