〜に対する (N + に対する + N)
Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.
公式とパターン
N1 là đối tượng, N2 là hành động/thái độ/cảm xúc hướng tới N1.
核心理論と解説
Structure
N + に対する + NĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- 'に対する' không thể đứng cuối câu; nó luôn bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
- Không nhầm lẫn với 'について' (về, liên quan đến) vì 'について' chỉ chủ đề, còn 'に対する' chỉ đối tượng của hành động/thái độ.
Phân biệt với trợ từ 'に'
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
彼は外国人に対する態度がとても親切です。
[Kare wa gaikokujin ni tai suru taido ga totemo shinsetsu desu.]
Anh ấy có thái độ rất thân thiện đối với người nước ngoài.
政府は環境問題に対する対策を強化している。
[Seifu wa kankyou mondai ni tai suru taisaku o kyouka shite iru.]
Chính phủ đang tăng cường các biện pháp đối với vấn đề môi trường.
彼女の両親に対する愛情は深い。
[Kanojo no ryoushin ni tai suru aijou wa fukai.]
Tình yêu thương của cô ấy dành cho cha mẹ rất sâu sắc.
定着練習
20 練習問題
彼は人々____理解が深い。
子ども____教育は大切だ。
この規則に対するの理解が必要だ。
Cô ấy có thái độ không tốt đối với giáo viên.
教師は学生____質問に丁寧に答えた。
会社____不満を言うのは良くない。
彼の発言に対するの批判は多かった。
最近、外国____観光客のマナーが問題になっている。
「彼の両親____態度は非常に冷たかった。」____に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「政府の新しい政策は、高齢者にとっての福祉の向上を目指している。」
この会社は、社員____評価制度を改定した。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thái độ của anh ấy đối với công việc rất nghiêm túc.'
「先生____質問がある人は、手を挙げてください。」____に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の研究は、環境問題にとっての新しい解決策を提案している。」
最近、若者の間で、伝統文化____関心が薄れていると言われている。
政府は、高齢者____新しい福祉政策を打ち出した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、上司(A)に対して(B)の(C)不満を(D)述べた。」
Hãy dịch câu 'Thái độ của anh ấy đối với cha mẹ rất lạnh nhạt.' sang tiếng Việt.
この問題____解決策を早急に考える必要がある。
彼の顧客____対応は、いつも丁寧だ。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc này dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra, mang tính trang trọng hơn so với 'で' hoặc 'に'. Thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ giới hạn ở... mà còn...', nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động vượt ra ngoài một ranh giới nhất định. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.