Ngữ pháp
N3

〜に応じて (N + に応じて)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+に応じて

Kết hợp với danh từ để diễn tả hành động thay đổi tùy theo danh từ đó.

核心理論と解説

Structure

N + に応じて

Định nghĩa

「〜に応じて」có nghĩa là 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với', chỉ ra rằng một hành động hoặc sự thay đổi được thực hiện dựa trên một yếu tố nào đó (danh từ đứng trước).

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ: [Danh từ] + に応じて. Không có biến đổi theo động từ, tính từ hay thể lịch sự/thân mật. Tuy nhiên, mệnh đề sau có thể chia ở các thể khác nhau.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết, báo cáo, thông báo, hoặc văn nói trang trọng.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày thân mật.

Lưu ý

  • Không nhầm với「〜に応えて」, mang nghĩa 'đáp lại' (lời kêu gọi, mong đợi).
  • Có thể thay thế bằng「〜によって」trong nhiều trường hợp, nhưng「〜に応じて」nhấn mạnh sự thích ứng, phản ứng hơn.

Phân biệt trợ từ

「に」trong cấu trúc này là trợ từ chỉ đối tượng, không phải chỉ địa điểm hay thời gian.
Không dùng「で」thay thế vì「で」chỉ phương tiện hoặc phạm vi.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với「〜に応えて」:
- Sai: お客様のご要望に応じて、新しいサービスを始めました。 (nếu muốn nói 'đáp lại yêu cầu' thì dùng「応えて」)
- Đúng: お客様のご要望に応えて、新しいサービスを始めました。
2. Dùng sai trợ từ:
- Sai: 状況で応じて、計画を変更します。
- Đúng: 状況に応じて、計画を変更します。
3. Dùng trong văn nói thân mật:
- Sai (thân mật): 天気に応じて、出かけるか決めるよ。
- Đúng (thân mật): 天気によって、出かけるか決めるよ。
4. Quên danh từ trước「に応じて」:
- Sai: に応じて、対応を変えます。
- Đúng: 状況に応じて、対応を変えます。

実践的な例

3件の例文
1

収入に応じて、税金が決まります。

[Shuunyuu ni oojite, zeikin ga kimarimasu.]

Thuế được quyết định tùy theo thu nhập.

2

お客様のご要望に応じて、メニューを変更することができます。

[Okyakusama no goyoubou ni oojite, menyuu o henkou suru koto ga dekimasu.]

Có thể thay đổi thực đơn tùy theo yêu cầu của quý khách.

3

年齢に応じて、適切な運動を選びましょう。

[Nenrei ni oojite, tekisetsu na undou o erabimashou.]

Hãy chọn bài tập phù hợp tùy theo độ tuổi.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

収入____、税金が変わります。

#02空欄補充

季節____、おすすめの観光地が変わります。

#03多肢選択式

「能力に応じて仕事を任せる」の意味はどれですか。

#04多肢選択式

「目的に応じて方法を選ぶ」の正しい解釈はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「収入に応じて、税金が変わります。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「天気に応じて、試合を中止する。」

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tùy theo độ tuổi, giá sẽ thay đổi.'

#08空欄補充

収入____、税金が変わります。

#09多肢選択式

季節の変化____、服装を変える必要があります。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「能力に応じて、仕事を任せる。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tùy theo yêu cầu của khách hàng, chúng tôi đã thay đổi thiết kế.'

#12空欄補充

参加者の人数____、会場の大きさを決めます。

#13多肢選択式

この薬は、症状____、服用量が異なります。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「天気予報に応じて、傘を持って行った。」

#15空欄補充

収入____生活費を調整する必要がある。

#16多肢選択式

天候____イベントの日程が変更されることがある。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「能力に応じて、仕事を任せるべきだ。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Tùy theo yêu cầu của khách hàng, chúng tôi đã thay đổi thiết kế.'

#19空欄補充

参加者の年齢____、プログラムを組む必要がある。

#20多肢選択式

状況____、対応を変えなければならない。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜に基づいて (N + に基づいて)

Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

N3
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.

N3
〜にほかならない (N + にほかならない)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.

N3
〜にかわって (N + にかわって)

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.

N3
〜に相違ない (N/Thể thường + に相違ない)

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N3
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, quy tắc, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường thẳng. Nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)