〜にかわって (N + にかわって)
Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.
公式とパターン
Danh từ chỉ người hoặc vật được thay thế, sau đó là「にかわって」, rồi đến hành động thay thế.
核心理論と解説
Structure
N + にかわってĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với「〜にかわり」(dạng thể hiện sự thay đổi, biến đổi).
- Trong văn nói thân mật, có thể dùng「〜の代わりに」thay thế.
Phân biệt với「〜のかわりに」
Lỗi phổ biến
実践的な例
社長にかわって、私が挨拶します。
[Shachō ni kawatte, watashi ga aisatsu shimasu.]
Thay mặt giám đốc, tôi sẽ phát biểu.
バスにかわって、電車を使うことにした。
[Basu ni kawatte, densha o tsukau koto ni shita.]
Chúng tôi quyết định dùng tàu điện thay cho xe buýt.
母にかわって、父が参観日に行った。
[Haha ni kawatte, chichi ga sankanbi ni itta.]
Bố đã đi họp phụ huynh thay cho mẹ.
定着練習
20 練習問題
社長の代わりに、専務が会議に出席した。 → 社長( )専務が会議に出席した。
父の代わりに、私が結婚式でスピーチをした。 → 父( )私がスピーチをした。
「母にかわって、私が料理を作った。」の意味はどれですか。
「先生にかわって、学生が授業をしました。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「社長に変わって、副社長が挨拶した。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「父のかわりに、私が行きます。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Tôi đã tham dự cuộc họp thay cha tôi。」
社長の____、田中さんが会議に出席しました。
父の____、私が結婚式でスピーチをしました。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「病気の母にかわって、私が家事をしています。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Thay thầy giáo, tôi đã đọc bài văn。」
部長の____、私が新しいプロジェクトを担当します。
この製品は、従来のもの____、環境に優しい素材を使っています。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「社長の代わりに、私が挨拶しました。」
社長の代わりに、専務が会議に出席した。
父の代わりに、私が結婚式に出席した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「病気の母にかわって、私が家事をしている。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Vì thầy giáo bị ốm, nên tôi thay thầy dạy học。」
この仕事は、私の代わりに田中さんがやってくれる。
社長の代わりに、私が挨拶をした。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, quy tắc, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường thẳng. Nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.
Cấu trúc '〜につれて' diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận: khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự thay đổi.
Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc biến động của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời hoặc như một hệ quả. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.