〜末に (Vた/N + の + 末に)
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.
公式とパターン
Động từ thể た + 末に: Sau khi làm gì đó một thời gian dài, cuối cùng...
Danh từ + の + 末に: Sau một quá trình (danh từ), cuối cùng...
核心理論と解説
Structure
Vた/N + の + 末にĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với thể ている hoặc thể ý chí.
- Có thể lược bỏ に trong văn nói (〜末), nhưng 〜末に là chuẩn mực.
Lỗi phổ biến
実践的な例
いろいろ考えた末に、留学することに決めた。
[Iroiro kangaeta sue ni, ryuugaku suru koto ni kimeta.]
Sau khi suy nghĩ nhiều, cuối cùng tôi quyết định đi du học.
長い議論の末に、新しい計画が承認された。
[Nagai giron no sue ni, atarashii keikaku ga shounin sareta.]
Sau cuộc thảo luận dài, kế hoạch mới đã được phê duyệt.
努力の末に、JLPT N3に合格した。
[Doryoku no sue ni, JLPT N3 ni goukaku shita.]
Sau nỗ lực, cuối cùng tôi đã đỗ JLPT N3.
何度も失敗した末に、成功する方法を見つけた。
[Nando mo shippai shita sue ni, seikou suru houhou wo mitsuketa.]
Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng tôi đã tìm ra cách thành công.
定着練習
20 練習問題
長い間の努力の( )、彼はついに試験に合格した。
いろいろ考えた( )、彼女は留学をやめることにした。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 相談の( )、彼らは新しいプロジェクトを始めることにした。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 苦労した( )、彼は夢を実現させた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 長い議論の末に、彼らは結論を出した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は努力の末に、成功を収めた。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, cuối cùng tôi đã quyết định nghỉ việc.'
長い間の研究____、新しい薬が開発されました。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「長い議論の末に、ようやく合意に達した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜末に」: 'Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi đã quyết định nghỉ việc.'
彼は何度も失敗した____、ついに成功を収めた。
「相談の末に、彼女と別れることにした。」この文の意味はどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「苦労したあげく、成功した。」
長い間の努力の____、彼はついに夢を叶えた。
いろいろ考えた____、彼女は留学をやめることにした。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 激しい議論の____、新しい計画が承認された。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 長い間の努力のあげく、彼は試験に合格した。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 相談した上で、彼女は会社を辞める決心をした。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau nhiều lần thử nghiệm, cuối cùng họ đã phát triển thành công sản phẩm mới.'
このレベルの関連トピック
Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.
Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.
Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực, mang nghĩa 'không những... mà còn...'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lý do hoặc đặc điểm.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.