Ngữ pháp
N3

〜ぬきで/ぬきに (N + 抜きで/抜きに)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+抜きで+V

Diễn tả trạng thái 'không có N' khi thực hiện hành động V.

#02
N+抜きに+V

Diễn tả hành động V được thực hiện bằng cách bỏ qua N.

核心理論と解説

Structure

N + 抜きで/抜きに

Định nghĩa

'〜ぬきで/ぬきに' là cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có sự tham gia hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. Danh từ đứng trước '抜き' chỉ yếu tố bị loại bỏ.

Chức năng cú pháp

'N + 抜きで': Dùng như một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, chỉ trạng thái 'không có N'.
'N + 抜きに': Dùng như một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động 'bỏ qua N'.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ. Không có biến đổi hình thái. Ví dụ:
挨拶抜きで (không có lời chào)
説明抜きに (bỏ qua giải thích)

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Cả hai đều được dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng '抜きに' thường mang tính hành động hơn, trong khi '抜きで' thiên về trạng thái.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với '〜なしで' (không có) vì '〜抜きで' nhấn mạnh việc cố tình bỏ qua.
  • '抜きに' thường đi với các động từ chỉ hành động như '話す', '進める'.

Phân biệt trợ từ

'で' chỉ trạng thái, 'に' chỉ mục đích/hướng hành động.

Sắc thái nâng cao

'抜きで' mang sắc thái 'không có sự hiện diện của', còn '抜きに' mang sắc thái 'bỏ qua một bước'.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜なしで': 'なしで' chỉ đơn giản là 'không có', trong khi '抜きで' nhấn mạnh việc cố tình loại bỏ.
Sai: 予算なしで計画を進める。 (Không có ngân sách vẫn tiến hành kế hoạch)
Đúng: 予算抜きで計画を進める。 (Bỏ qua ngân sách để tiến hành kế hoạch)
2. Dùng sai trợ từ: Dùng 'に' thay vì 'で' khi muốn diễn tả trạng thái.
Sai: 挨拶抜きに会議を始めた。 (Bắt đầu cuộc họp mà không chào hỏi - có thể chấp nhận nhưng thiên về hành động)
Đúng: 挨拶抜きで会議を始めた。 (Bắt đầu cuộc họp trong trạng thái không chào hỏi)
3. Dùng với động từ không phù hợp: '抜きに' thường không đi với động từ trạng thái.
Sai: 彼は挨拶抜きにいる。 (Anh ấy ở đó mà không chào - không tự nhiên)
Đúng: 彼は挨拶抜きでいる。 (Anh ấy ở đó mà không chào - chấp nhận được)

実践的な例

4件の例文
1

挨拶抜きで会議を始めましょう。

[Aisatsu nuki de kaigi o hajimemashou.]

Hãy bắt đầu cuộc họp mà không có lời chào.

2

説明抜きに商品を販売するのは問題だ。

[Setsumei nuki ni shouhin o hanbai suru no wa mondai da.]

Bán sản phẩm mà bỏ qua giải thích là vấn đề.

3

冗談抜きで、本当に彼は辞めるつもりだ。

[Joudan nuki de, hontou ni kare wa yameru tsumori da.]

Nói thật nhé, anh ấy thực sự định nghỉ việc.

4

経費抜きにこのプロジェクトは語れない。

[Keihi nuki ni kono purojekuto wa katararenai.]

Không thể nói về dự án này mà bỏ qua chi phí.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

今日は難しい話は____、楽しく飲みましょう。

#02空欄補充

挨拶____、すぐ会議を始めましょう。

#03多肢選択式

「前置きは____、本題に入りましょう。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#04多肢選択式

「経験____、この仕事は難しいです。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「冗談は抜きに、真面目に話そう。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「今日は仕事の話は抜きで、楽しく過ごしましょう。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bỏ qua lời xã giao, hãy vào việc chính.'

#08空欄補充

今日は難しい話は____、楽しく飲みましょう。

#09空欄補充

社長のあいさつは____、すぐに会議を始めましょう。

#10多肢選択式

「冗談は抜きにして、本題に入りましょう。」の意味はどれですか。

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「経験は抜きに、この仕事は難しいです。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bỏ qua phần giới thiệu, hãy bắt đầu cuộc họp ngay.'

#13空欄補充

彼は挨拶も____、部屋に入ってきた。

#14多肢選択式

「お世辞は抜きにして、正直に言ってください。」の意味はどれですか。

#15空欄補充

今日は難しい話は____、楽しく飲みましょう。

#16空欄補充

この企画は、経費のことは____して、自由にアイデアを出してください。

#17多肢選択式

「冗談は抜きにして、本題に入りましょう。」の「抜きにして」の意味はどれですか。

#18誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「経験抜きにでこの仕事を任せるわけにはいかない。」

#19grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜抜きで」: 'Không thể thảo luận vấn đề này mà bỏ qua sự thật.'

#20空欄補充

彼は挨拶も____、部屋に入ってきた。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜末に (Vた/N + の + 末に)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.

N3
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.

N3
〜あげく (Vた/N + の + あげく)

Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.

N3
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.

N3
〜上は (Vる/Vた + 上は)

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N3
〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)