Ngữ pháp
N3

〜かのように (Thể thường + かのように)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện 'như thể' là một điều gì đó, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh mang tính giả định hoặc tưởng tượng.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V (thể thường)+かのように

Động từ ở thể thường (khẳng định, phủ định, quá khứ, quá khứ phủ định) kết hợp với かのように.

#02
Aい (thể thường)+かのように

Tính từ đuôi -i ở thể thường kết hợp với かのように.

#03
Aな (thể thường)+かのように

Tính từ đuôi -na ở thể thường (dạng な, だった, でない, ではなかった) kết hợp với かのように. Lưu ý: dạng な trực tiếp + かのように.

#04
N (thể thường)+かのように / N+である+かのように

Danh từ ở thể thường (だ, だった, でない, ではなかった) hoặc である + かのように.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + かのように

Định nghĩa

Cấu trúc 〜かのように (ka no you ni) có nghĩa là 'như thể là...', 'cứ như là...'. Nó được dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc cách thức giống như một điều gì đó không có thật hoặc không chắc chắn.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường (plain form) của động từ, tính từ hoặc danh từ + である. Cụ thể:
Động từ: thể thường (Vる, Vた, Vない, Vなかった) + かのように
Tính từ đuôi -i: thể thường (い, かった, くない, くなかった) + かのように
Tính từ đuôi -na: thể thường (な, だった, でない, ではなかった) + かのように (lưu ý: dạng な trực tiếp + かのように, không cần である)
Danh từ: thể thường (だ, だった, でない, ではなかった) + かのように, hoặc である + かのように
Ví dụ:
彼は何も知らないかのように振る舞った。 (Anh ấy hành xử như thể không biết gì.)
彼女はまるで子供かのように泣いた。 (Cô ấy khóc như thể một đứa trẻ.)

Sắc thái và lưu ý

  • Thường đi kèm với まるで (marude) để nhấn mạnh sự giống nhau.
  • Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trước かのように; chỉ dùng thể thường.
  • Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói thường dùng みたいに (mitai ni) thay thế.
  • Phân biệt với ように (you ni): ように diễn tả mục đích hoặc sự giống nhau thực tế, trong khi かのように nhấn mạnh tính giả định, không có thật.

Phân biệt với ように

彼は先生のように話す。 (Anh ấy nói chuyện như một giáo viên - có thể anh ấy là giáo viên hoặc có phong cách giống.)
彼は先生であるかのように話す。 (Anh ấy nói chuyện như thể là giáo viên - thực tế anh ấy không phải giáo viên.)

Lỗi phổ biến

1. Dùng thể lịch sự trước かのように: Sai vì cấu trúc yêu cầu thể thường.
Sai: 彼は先生ですかのように話す。
Đúng: 彼は先生であるかのように話す。
2. Nhầm lẫn với ように: Không phân biệt được giả định và thực tế.
Sai: 彼は死んだかのように静かだ。 (Anh ấy im lặng như thể đã chết - nếu thực tế anh ấy còn sống, câu này đúng, nhưng nếu anh ấy thực sự chết thì dùng ように)
Đúng: 彼は死んだように静かだ。 (Anh ấy im lặng như người chết - so sánh thực tế)
3. Quên である cho danh từ: Khi danh từ đứng trước, cần có である hoặc だ (thể thường).
Sai: 彼は子供かのように遊ぶ。
Đúng: 彼は子供であるかのように遊ぶ。 hoặc 彼は子供だかのように遊ぶ。
4. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng は thay vì が trong mệnh đề phụ.
Sai: 彼は何も知らないかはのように振る舞う。
Đúng: 彼は何も知らないかのように振る舞う。

実践的な例

5件の例文
1

彼は何も知らないかのように、黙っていた。

[Kare wa nani mo shiranai ka no you ni, damatte ita.]

Anh ấy im lặng như thể không biết gì.

2

彼女はまるで子供であるかのように、無邪気に笑った。

[Kanojo wa marude kodomo de aru ka no you ni, mujaki ni waratta.]

Cô ấy cười một cách ngây thơ như thể là một đứa trẻ.

3

その部屋は、まるで時が止まったかのように静かだった。

[Sono heya wa, marude toki ga tomatta ka no you ni shizuka datta.]

Căn phòng đó yên tĩnh như thể thời gian đã ngừng trôi.

4

彼は何も見えていないかのように、前を向いて歩き続けた。

[Kare wa nani mo miete inai ka no you ni, mae o muite aruki tsuzuketa.]

Anh ấy tiếp tục bước về phía trước như thể không nhìn thấy gì.

5

彼女は何も起こらなかったかのように、平然としていた。

[Kanojo wa nani mo okoranakatta ka no you ni, heizen to shite ita.]

Cô ấy bình thản như thể không có chuyện gì xảy ra.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は何も知らない____顔をしている。

#02多肢選択式

「彼女はまるで夢を見ているかのような表情をしていた。」の意味はどれですか。

#03空欄補充

彼はその知らせを聞いて、信じられない____驚いていた。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は何も見えなかったかのように、平然と歩いていた。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy làm việc chăm chỉ như thể không có ngày mai.'

#06空欄補充

彼女は何も起こらなかった____振る舞った。

#07多肢選択式

「あの子はまるで大人であるかのように話す。」の正しい解釈はどれですか。

#08空欄補充

彼は何も知らない____、知っているふりをしている。

#09多肢選択式

彼女はまるで何もなかった____、笑顔で話し続けた。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自分の意見が正しい(A.かのように) (B.みんなに) (C.話す) (D.が、実際は間違っている)。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nói như thể đã nhìn thấy nó bằng chính mắt mình.'

#12空欄補充

彼女は何も起こらなかった____、平然としている。

#13多肢選択式

彼はまるで何も知らない____、質問に答えなかった。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(A.まるで) (B.社長である) (C.かのように) (D.振る舞っている)。

#15空欄補充

彼は何も知らない____振る舞っている。

#16多肢選択式

彼女はまるで全てを____かのように話す。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は何も見えなかったかのように(A)、平然と(B)歩き続けた(C)。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy cười như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.'

#19空欄補充

彼女はまるで私の考えが読める____に言い当てた。

#20多肢選択式

____、彼は何も知らないふりをしている。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động giống như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải như vậy. Nó mang tính so sánh, ví von, thường dùng để miêu tả cảm nhận chủ quan của người nói.

N3
〜ばかりか (Thể thường + ばかりか)

Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để diễn tả ý 'không chỉ... mà còn...', nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nêu ra, còn có thêm một điều khác thường là ở mức độ cao hơn hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N3
〜てからでなければ (Vて + からでなければ)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: hành động ở vế sau chỉ có thể xảy ra sau khi hành động ở vế trước đã được hoàn thành. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

N3
〜ばかりでなく (Thể thường + ばかりでなく)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn đúng với đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N3
〜ばかりに (Thể thường + ばかりに)

Cấu trúc '〜ばかりに' diễn tả một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, thường mang sắc thái hối tiếc, trách móc hoặc than thở. Nó nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mà gây ra hậu quả xấu.

N3
〜のみか (N/Thể thường + のみか)

Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)