〜ばかりか (Thể thường + ばかりか)
Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để diễn tả ý 'không chỉ... mà còn...', nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nêu ra, còn có thêm một điều khác thường là ở mức độ cao hơn hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: mệnh đề trước nêu sự việc thứ nhất, mệnh đề sau với trợ từ 'も' hoặc 'さえ' nhấn mạnh sự việc thứ hai ở mức độ cao hơn.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + ばかりかĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'ばかりか' thường đi kèm với các trợ từ như 'も' (cũng) hoặc 'さえ' (ngay cả) ở mệnh đề sau để nhấn mạnh.
- Không dùng 'ばかりか' với mệnh đề mang ý chủ quan như ý chí, yêu cầu, mệnh lệnh.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh Sai - Đúng
実践的な例
彼は英語ばかりか、フランス語も話せる。
[Kare wa eigo bakari ka, furansugo mo hanaseru.]
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp.
このレストランは料理が美味しいばかりか、値段も安い。
[Kono resutoran wa ryouri ga oishii bakari ka, nedan mo yasui.]
Nhà hàng này không chỉ đồ ăn ngon mà còn giá rẻ.
彼女は医者であるばかりか、小説家でもある。
[Kanojo wa isha de aru bakari ka, shousetsuka demo aru.]
Cô ấy không chỉ là bác sĩ mà còn là tiểu thuyết gia.
その映画はつまらないばかりか、時間の無駄だった。
[Sono eiga wa tsumaranai bakari ka, jikan no muda datta.]
Bộ phim đó không chỉ nhàm chán mà còn lãng phí thời gian.
定着練習
20 練習問題
彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。
このレストランは味がいい____、値段も安い。
「彼女は優しいばかりか、頭もいい。」の意味はどれですか。
次の文の間違っているところを選んでください。 彼は日本語が上手ばかりか、英語もペラペラだ。
次の文の間違っているところを選んでください。 彼は勉強しないばかりか、遊んでばかりいる。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không chỉ giàu có mà còn tốt bụng.'
この映画はストーリーが面白い____、音楽も素晴らしい。
彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。
このレストランは味がいい____、値段も安い。
彼女は日本語が上手な____、英語もペラペラだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は親切ばかりか、よく人を助ける。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生ばかりか、先生にも尊敬されている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ mẹ tôi mà cả bố tôi cũng thích mèo.'
彼は仕事ができる____、人柄もいい。
彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。
「彼女は日本語が上手な____、英語もペラペラだ。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は仕事ができるばかりで、性格もいい。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trời mưa mà còn có gió mạnh nữa.'
このレストランは味が美味しい____、値段も安い。
「彼は車を運転できる____、バイクも乗りこなす。」に入る適切な表現はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện 'như thể' là một điều gì đó, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh mang tính giả định hoặc tưởng tượng.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn đúng với đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động giống như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải như vậy. Nó mang tính so sánh, ví von, thường dùng để miêu tả cảm nhận chủ quan của người nói.
Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: hành động ở vế sau chỉ có thể xảy ra sau khi hành động ở vế trước đã được hoàn thành. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Mẫu câu diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.