〜なり (Vる + なり)
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc không mong đợi. Nó có nghĩa là 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'ngay khi... thì...'.
公式とパターン
Động từ dạng từ điển + なり, diễn tả hành động B xảy ra ngay sau hành động A.
核心理論と解説
Structure
Vる + なりĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「なり」 khác như 「なりに」 (theo cách của) hay 「なり」 (trở thành).
- Cấu trúc này thường đi kèm với các trợ từ như 「と」 hoặc 「や」 để nối hai hành động.
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼は家に帰るなり、すぐに寝てしまった。
[Kare wa ie ni kaeru nari, sugu ni nete shimatta.]
Anh ấy vừa về đến nhà là đã ngủ ngay.
彼女は私の顔を見るなり、泣き出した。
[Kanojo wa watashi no kao o miru nari, nakidashita.]
Cô ấy vừa nhìn thấy mặt tôi là đã khóc.
彼は電話を切るなり、部屋を飛び出した。
[Kare wa denwa o kiru nari, heya o tobidashita.]
Anh ấy vừa cúp máy là đã lao ra khỏi phòng.
定着練習
20 練習問題
家に帰る____、すぐに手を洗った。
彼はベッドに横になる____、寝てしまった。
「彼は電話を切るなり、部屋を飛び出した。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は朝起きるなり、コーヒーを飲みました。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa vào phòng là mở cửa sổ.'
彼女は私の顔を見る____、泣き出した。
「Vる+なり」の使い方として正しい文はどれですか。
彼は家に帰る____、すぐにゲームを始めた。
「彼女は私の顔を見る____、泣き出した。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼はベッドに横たわるなり、すぐに寝てしまった。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa vào phòng là bật điều hòa.'
彼はその知らせを聞く____、顔色が変わった。
「彼は電車に乗る____、本を読み始めた。」の____に入る適切な語はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は電話を切るなり、すぐに外に出かけた。」
彼は家に帰るなり、____。
「彼女は部屋に入るなり、泣き出した。」の「なり」の使い方として正しいのはどれか。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼はベッドに寝るなり、本を読んでいる。」
Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa về đến nhà là bật TV ngay.'
彼は私の顔を見るなり、____。
「彼は電話を切るなり、部屋を飛び出した。」の「なり」と同じ意味で使われている文はどれか。
このレベルの関連トピック
Mẫu câu diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Cấu trúc 'Vる + や否や' diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật.
Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, ngay sau khi hành động trước kết thúc thì hành động sau lại xảy ra, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích hoặc bực mình. Thường dùng để phàn nàn về việc ai đó vừa làm gì xong lại phải làm lại hoặc kết quả không bền.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn đúng với đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc an ủi rằng dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn so với khả năng tồi tệ hơn. Nó thường được dùng để nói rằng 'ít nhất thì...' hoặc 'còn hơn là...'.