Ngữ pháp
N3

〜が早いか (Vる + が早いか)

意味と概念

Mẫu câu diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vる+が早いか

Động từ thể từ điển + が早いか: Diễn tả hành động B xảy ra ngay lập tức sau khi hành động A vừa kết thúc.

核心理論と解説

Structure

Vる + が早いか

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vる + が早いか」 diễn tả rằng ngay khi hành động A vừa kết thúc thì hành động B xảy ra, gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, tức thì và thường mang sắc thái bất ngờ hoặc không kịp trở tay.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる) + が早いか
Không phân biệt nhóm động từ (I, II, III). Ví dụ: 食べるが早いか, 行くが早いか, 来るが早いか.
Không dùng với thể ない, thể た, hoặc thể lịch sự.
Chỉ dùng với động từ chỉ hành động, không dùng với tính từ hay danh từ.

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn viết, văn học, tường thuật trang trọng.
Hành động B thường là hành động bất ngờ, không mong đợi hoặc mang tính phản xạ.
Có thể thay thế bằng 「〜たとたんに」 trong văn nói, nhưng 「〜が早いか」 trang trọng hơn.
Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán, hay ý chí.

Lưu ý

  • Chủ ngữ của hai mệnh đề thường khác nhau, nhưng cũng có thể giống.
  • Không dùng với thể phủ định hay quá khứ của động từ chính.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển (Vる), không dùng thể た hay thể ない.
- Sai: 食べたが早いか
- Đúng: 食べるが早いか
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc chỉ kết hợp với động từ.
- Sai: 静かなが早いか
- Đúng: 静かになるが早いか (nếu dùng động từ)
3. Nhầm lẫn với 「〜たとたんに」: 「〜が早いか」 trang trọng hơn, dùng trong văn viết; 「〜たとたんに」 thông dụng hơn.
- Ví dụ: ベッドに横になるが早いか、眠ってしまった。 (văn viết)
- So sánh: ベッドに横になったとたんに、眠ってしまった。 (văn nói)
4. Dùng sai ngữ cảnh: Không dùng trong hội thoại hàng ngày, chỉ dùng trong văn viết hoặc tường thuật trang trọng.

実践的な例

3件の例文
1

彼は家に帰るが早いか、ゲームを始めた。

[Kare wa ie ni kaeru ga hayai ka, geemu o hajimeta.]

Anh ấy vừa về đến nhà là bắt đầu chơi game ngay.

2

授業が終わるが早いか、学生たちは教室を飛び出した。

[Jugyou ga owaru ga hayai ka, gakusei-tachi wa kyoushitsu o tobidashita.]

Vừa tan học, các học sinh đã lao ra khỏi lớp.

3

彼女はその知らせを聞くが早いか、泣き出した。

[Kanojo wa sono shirase o kiku ga hayai ka, nakidashita.]

Cô ấy vừa nghe tin đó liền bật khóc.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は家に着く____、荷物を開けた。

#02空欄補充

彼女は電話を切る____、泣き出した。

#03多肢選択式

「彼はベッドに横になるが早いか、眠ってしまった。」の意味はどれですか。

#04多肢選択式

「彼は朝起きるが早いか、ランニングに出かけた。」の正しい解釈はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は家に帰るが早いか、シャワーを浴びた。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はご飯を食べるが早いか、すぐに寝た。」

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt: '彼は電車を降りるが早いか、ホームを走り出した。'

#08空欄補充

彼は家に帰る____、シャワーを浴びた。

#09多肢選択式

「彼女はベッドに横になる____、眠ってしまった。」に入る適切な表現はどれか。

#10誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は朝起きるが早いか、すぐにラジオをつけた。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: '一听到铃声,学生们就站了起来。'

#12空欄補充

彼はその知らせを聞く____、飛び上がって喜んだ。

#13多肢選択式

「彼は食事を終える____、席を立った。」に入る適切な表現はどれか。

#14誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は電話を切るが早いか、泣き出した。」

#15空欄補充

彼はベッドに横になる____、いびきをかき始めた。

#16多肢選択式

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は私の顔を見る____、泣き出した。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は朝起きるが早いか、すぐにコーヒーを飲む。

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa nghe tin đó thì đã chạy ra ngoài ngay.'

#19空欄補充

電車のドアが開く____、彼はホームに飛び降りた。

#20誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は部屋に入るが早いか、荷物を置いた。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜のみか (N/Thể thường + のみか)

Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.

N3
〜なり (Vる + なり)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc không mong đợi. Nó có nghĩa là 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'ngay khi... thì...'.

N3
〜ばかりでなく (Thể thường + ばかりでなく)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn đúng với đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N3
〜や否や (Vる + や否や)

Cấu trúc 'Vる + や否や' diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật.

N3
〜ばかりか (Thể thường + ばかりか)

Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để diễn tả ý 'không chỉ... mà còn...', nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nêu ra, còn có thêm một điều khác thường là ở mức độ cao hơn hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N3
〜そばから (Vる/Vた + そばから)

Cấu trúc này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, ngay sau khi hành động trước kết thúc thì hành động sau lại xảy ra, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích hoặc bực mình. Thường dùng để phàn nàn về việc ai đó vừa làm gì xong lại phải làm lại hoặc kết quả không bền.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)