Ngữ pháp
N3

〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vる+きらいがある

Động từ thể từ điển + きらいがある: diễn tả xu hướng làm gì đó (tiêu cực).

#02
N+の+きらいがある

Danh từ + の + きらいがある: diễn tả xu hướng có tính chất gì đó (tiêu cực).

核心理論と解説

Structure

Vる/N + の + きらいがある

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜きらいがある」 được dùng để chỉ một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn của một người. Nó mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một hành vi lặp đi lặp lại.

Cách chia

Động từ: Thể từ điển (Vる) + きらいがある
Ví dụ: 遅刻するきらいがある (có xu hướng đi trễ)
Danh từ: Danh từ + の + きらいがある
Ví dụ: 独断のきらいがある (có xu hướng độc đoán)

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này thường đứng ở cuối câu, bổ nghĩa cho chủ ngữ (thường là người). Nó không chia theo thì hay thể lịch sự; thường dùng ở dạng nguyên thể.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.
Trong văn nói thân mật, có thể thay bằng 「〜がちだ」 hoặc 「〜やすい」.

Lưu ý đặc biệt

  • Chỉ dùng cho xu hướng tiêu cực, không dùng cho tích cực.
  • Không dùng cho sự việc xảy ra một lần, mà phải là thói quen lặp đi lặp lại.

Lỗi phổ biến

1. Dùng cho xu hướng tích cực: Sai vì 「きらいがある」 chỉ dùng cho tiêu cực.
Sai: 彼は親切にするきらいがある。
Đúng: 彼は親切にする傾向がある。
2. Dùng với động từ thể た: Chỉ dùng với thể từ điển.
Sai: 彼は遅刻したきらいがある。
Đúng: 彼は遅刻するきらいがある。
3. Dùng cho sự việc một lần: Cần là thói quen lặp lại.
Sai: 昨日、彼は怒るきらいがあった。
Đúng: 彼は怒りっぽいきらいがある。
4. Nhầm với 「きらいだ」: 「きらいだ」 là 'ghét', khác hoàn toàn.
Sai: 彼は勉強するきらいだ。
Đúng: 彼は勉強を怠けるきらいがある。

実践的な例

4件の例文
1

彼は自分の意見を押し付けるきらいがある。

[Kare wa jibun no iken o oshitsukeru kirai ga aru.]

Anh ấy có xu hướng áp đặt ý kiến của mình lên người khác.

2

彼女は物事を悲観的に考えるきらいがある。

[Kanojo wa monogoto o hikanteki ni kangaeru kirai ga aru.]

Cô ấy có xu hướng suy nghĩ bi quan về mọi thứ.

3

あの政治家は独断のきらいがある。

[Ano seijika wa dokudan no kirai ga aru.]

Chính trị gia đó có xu hướng độc đoán.

4

彼の話は長くなるきらいがある。

[Kare no hanashi wa nagaku naru kirai ga aru.]

Câu chuyện của anh ấy có xu hướng dài dòng.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼はいつも言い訳をして、自分の責任を逃れようとする____。

#02多肢選択式

「彼の話は長くて、要点がはっきりしない____。」に入る適切な表現はどれか。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は人の意見を聞かないきらいがある。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch câu 'Anh ấy có xu hướng dễ nổi giận.' sang tiếng Việt.

#05空欄補充

彼のスピーチは長くて、聴衆を____きらいがある。

#06多肢選択式

「彼女は自分の意見を____きらいがある。」に入る適切な語はどれか。

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu 'Anh ấy có xu hướng câu nệ vào chi tiết nhỏ.' sang tiếng Việt.

#08空欄補充

彼はいつも人の意見を聞かずに、自分の考えを押し通す____。

#09多肢選択式

「彼女は何事も悲観的に考えるきらいがある。」の意味に最も近いものはどれか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は遅刻するきらいがあるので、いつも早めに家を出るようにしている。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có xu hướng hay phàn nàn.'

#12空欄補充

彼の話は長くて、いつも同じことを繰り返す____。

#13多肢選択式

「彼女は人の悪口を言うきらいがある。」の解釈として正しいものはどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は物事を大げさに言うのきらいがある。」

#15空欄補充

彼はいつも遅刻する____がある。

#16多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の話は長くて、同じことを繰り返す( )がある。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は何事も悲観的に考えるきらいがある。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có xu hướng nói chuyện một mình.'

#19空欄補充

彼のスピーチは長くて、要点がはっきりしない____がある。

#20多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は何事も最後までやり遂げない( )がある。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.

N3
〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây vấn đề gì' hoặc 'không sao nếu làm...'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

N3
〜ものを (Thể thường + ものを)

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.

N3
〜てすむ (Vて + すむ)

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ cần làm một hành động nào đó là đủ để giải quyết vấn đề, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'chỉ cần... là ổn'. Nó nhấn mạnh rằng không cần làm thêm gì khác, kết quả đã đạt được một cách nhẹ nhàng hoặc may mắn.

N3
〜もので (Thể thường + もので)

Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.

N3
〜ないですむ (Vない + ですむ)

Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó mà vẫn giải quyết được vấn đề, mang ý nghĩa 'khỏi cần', 'không phải'. Thường dùng khi tránh được một việc phiền phức hoặc tốn kém.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)