〜ないですむ (Vない + ですむ)
Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó mà vẫn giải quyết được vấn đề, mang ý nghĩa 'khỏi cần', 'không phải'. Thường dùng khi tránh được một việc phiền phức hoặc tốn kém.
公式とパターン
Công thức cơ bản: Động từ thể ない + ですむ. Ví dụ: 行かないですむ (khỏi phải đi).
Dạng phủ định: Không thể tránh khỏi việc phải làm. Ví dụ: 行かないですまない (không thể không đi).
核心理論と解説
Structure
Vない + ですむĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 〜なくてもいい (không cần phải làm) vì 〜ないですむ nhấn mạnh kết quả là không cần làm, trong khi 〜なくてもいい chỉ sự cho phép.
- Dạng phủ định: 〜ないですまない (không thể tránh khỏi việc phải làm).
Lỗi phổ biến
実践的な例
友達が車で送ってくれたので、タクシーに乗らないですんだ。
[Tomodachi ga kuruma de okutte kureta node, takushii ni noranai desunda.]
Vì bạn tôi đã cho đi nhờ xe nên tôi khỏi phải đi taxi.
この薬を飲めば、手術しないですむかもしれません。
[Kono kusuri o nomeba, shujutsu shinai desumu kamoshiremasen.]
Nếu uống thuốc này, có lẽ sẽ khỏi phải phẫu thuật.
図書館で本を借りたので、買わないですんだ。
[Toshokan de hon o karita node, kawanai desunda.]
Vì đã mượn sách ở thư viện nên tôi khỏi phải mua.
定着練習
20 練習問題
薬を飲んだので、病院に(行かないですむ)。
図書館で本を借りたので、その本を(買わないですむ)。
「友達に車で送ってもらったので、タクシーに( )。」
「早く起きたので、電車に( )。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼が手伝ってくれたので、残業しないですんだ。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「母が料理を作ってくれたので、外食しなくてすんだ。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì bạn cho tôi mượn vở, nên tôi không cần tự viết.'
天気が悪いので、傘を(____)ですむように、バッグに入れておこう。
「この薬を飲めば、手術をしなくて済む」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼に説明しなくてすむように、メモを渡した。」
「Nếu mượn sách từ thư viện thì không cần phải mua」を日本語に訳しなさい。
電車が遅れたので、タクシーに(____)ですんだ。
「このアプリを使えば、わざわざ店に行かなくて済む」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「早く起きれば、朝ごはんを食べないですむ。」
この仕事は、もう一度やり直さ____ですむ方法はないだろうか。
「この書類、もう一度書き直さないですむ?」という質問の意味に最も近いのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に説明しなくてですむと思っていたが、結局説明することになった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu mượn sách từ thư viện thì không cần mua cũng được.'
この薬を飲めば、手術を____ですむかもしれない。
「この問題は、先生に聞かないですむように、自分で調べた。」の意味として正しいものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả việc chỉ cần làm một hành động nào đó là đủ để giải quyết vấn đề, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'chỉ cần... là ổn'. Nó nhấn mạnh rằng không cần làm thêm gì khác, kết quả đã đạt được một cách nhẹ nhàng hoặc may mắn.
Cấu trúc 'Vて + まで' diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán. Nó nhấn mạnh rằng người nói cho rằng hành động đó là quá đáng hoặc không đáng để thực hiện.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây vấn đề gì' hoặc 'không sao nếu làm...'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.
Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.