Ngữ pháp
N3

〜たら最後 (Vた + ら最後)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã xảy ra thì sẽ dẫn đến kết quả không thể thay đổi hoặc rất nghiêm trọng, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của tình huống.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vた+ら最後

Động từ chia thể た, thêm ら最後, vế sau là kết quả không thể đảo ngược.

核心理論と解説

Structure

Vた + ら最後

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vた + ら最後」 có nghĩa là 'một khi đã... thì sẽ... (không thể quay lại)'. Nó được dùng để diễn tả rằng nếu một hành động nào đó xảy ra, thì kết quả sẽ là điều không mong muốn hoặc không thể thay đổi.

Cách chia

Động từ thể た (quá khứ) + ら最後
Nhóm I: 書く → 書いたら最後
Nhóm II: 食べる → 食べたら最後
Nhóm III: する → したら最後, 来る → 来たら最後
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói, mang tính cảnh báo hoặc nhấn mạnh.
Vế sau thường là kết quả tiêu cực, không thể tránh khỏi.
Có thể dùng với もう (đã) để nhấn mạnh.

Lưu ý

  • Không nhầm với たら (nếu) thông thường; cấu trúc này mang sắc thái mạnh hơn.
  • Vế sau không thể là mệnh lệnh, yêu cầu hay ý chí.
  • Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 〜たが最後.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Không dùng は hay が sau 最後. Đúng: Vた + ら最後 + kết quả.
2. Chia sai thể động từ: Phải là thể た, không phải thể て hay thể từ điển.
3. Dùng với tính từ: Sai vì cấu trúc chỉ dùng với động từ.
4. Vế sau là ý chí: Không thể nói '...たら最後、しよう' (hãy làm).
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 食べるら最後 | 食べたら最後 |
| 食べたら最後、しよう | 食べたら最後、もう戻れない |
| 高いら最後 | (không dùng) |

実践的な例

3件の例文
1

あの秘密を一度話したら最後、二度と信頼されなくなる。

[Ano himitsu o ichido hanashitara saigo, nido to shinrai sarenaku naru.]

Một khi đã nói ra bí mật đó thì sẽ không bao giờ được tin tưởng nữa.

2

彼は一度眠ったら最後、誰も起こせない。

[Kare wa ichido nemuttara saigo, dare mo okosenai.]

Một khi anh ấy đã ngủ thì không ai có thể đánh thức được.

3

このボタンを押したら最後、システムが停止する。

[Kono botan o oshitara saigo, shisutemu ga teishi suru.]

Một khi nhấn nút này thì hệ thống sẽ dừng lại.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

あの映画を一度見た____、最後まで目が離せなかった。

#02空欄補充

彼は一度言い出した____、絶対に曲げない。

#03多肢選択式

「このゲームを始めた____、やめられない。」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#04多肢選択式

「あの店に行った____、つい買いすぎてしまう。」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はお酒を飲むら最後、止まらなくなる。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「一度約束を破ったら最後、信頼を取り戻すのは難しい。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một khi đã ăn thử món này, bạn sẽ không thể ngừng ăn.'

#08空欄補充

あの映画は一度見た____、最後まで目が離せなくなる。

#09空欄補充

彼はお金を手に____、すぐに使ってしまう。

#10多肢選択式

「一度口に____最後、もう言い出せなくなった。」の____に入る適切な形は?

#11多肢選択式

「あのゲームは一度____最後、やめられなくなる。」の____に入る適切な形は?

#12誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの店のケーキは一度食べるら最後、やみつきになる。」

#13誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は一度寝た最後、なかなか起きない。」

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một khi đã bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết này thì không thể dừng lại được.'

#15空欄補充

あの店のケーキは一度食べたら最後、____。

#16多肢選択式

「彼に秘密を話したら最後、____。」に入る最も適切なものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「あのゲームを始めたら最後、やめることができなくて、毎日徹夜してしまう。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Một khi bắt đầu trò chơi này thì không thể dừng lại được nữa.'

#19空欄補充

あの政治家が一度口を開いたら最後、____。

#20多肢選択式

「一度あの会社に入ったら最後、____。」に入る最も適切なものはどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜限りでは (Vる/Vた + 限りでは)

Cấu trúc này diễn tả phạm vi giới hạn của thông tin hoặc nhận định của người nói, dựa trên những gì người nói biết hoặc quan sát được. Nó thường được dịch là 'trong phạm vi...', 'theo như...', 'xét trong giới hạn...'.

N3
〜たところで (Vた + ところで)

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có thực hiện hành động nào đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không đạt được như mong đợi, thường mang hàm ý phủ định hoặc vô ích. Nó tương tự như 'dù có... thì cũng...' trong tiếng Việt.

N3
〜ない限り (Vない + 限り)

Cấu trúc này diễn tả 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không'. Nó được dùng để chỉ điều kiện tiên quyết hoặc ngoại lệ: nếu một hành động không xảy ra, thì kết quả sẽ không thay đổi hoặc không thể xảy ra.

N3
〜たところに/へ/を (Vた/Vている + ところに/へ/を)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.

N3
〜限り(は) (Vる + 限り(は))

Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...' hoặc 'chừng nào còn... thì...'. Nó chỉ ra rằng nếu hành động hoặc trạng thái ở vế trước tiếp diễn, thì kết quả ở vế sau sẽ được đảm bảo hoặc không thay đổi.

N3
〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

Cấu trúc '〜げ' gắn vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người/vật khác. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có...'. Đây là cách diễn đạt mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)