〜てからでないと (Vて + からでないと)
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
公式とパターン
Nếu không làm hành động V trước, thì hành động/trạng thái ở vế sau không thể xảy ra.
核心理論と解説
Structure
Vて + からでないとĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với ý khẳng định (không nói 'làm A trước thì có thể làm B').
- Phân biệt với 「〜てから」: 「〜てから」 chỉ trình tự thời gian, không có ý điều kiện bắt buộc.
Lỗi phổ biến
実践的な例
実際に現物を見てからでないと、買うかどうか決められません。
[Jissai ni genbutsu o mite kara de nai to, kau ka dou ka kimeraremasen.]
Nếu không xem hàng thật trước thì không thể quyết định có mua hay không.
一度話し合ってからでないと、結論は出せない。
[Ichido hanashiatte kara de nai to, ketsuron wa dasenai.]
Nếu không thảo luận một lần trước thì không thể đưa ra kết luận.
資料を全部読んでからでないと、レポートは書けません。
[Shiryō o zenbu yonde kara de nai to, repōto wa kakemasen.]
Nếu không đọc hết tài liệu trước thì không thể viết báo cáo.
定着練習
20 練習問題
この仕事は、実際にやって____でないと、大変さがわからない。
一度、本人に会って話を____でないと、結論は出せない。
「資料を全部読んでからでないと、質問に答えられません。」の意味はどれですか。
「このアプリは、登録してからでないと使えません。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「実際に使ってみるからでないと、良さがわからない。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この料理は、食べたからでないと味がわからない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không gặp trực tiếp và nói chuyện thì không thể hiểu được.'
この仕事は、実際にやってみる___、大変さがわからない。
「この薬は、医者に相談してからでないと飲んではいけません。」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この機械は、説明書を読んでからでないと、使ってはなりません。」
「Không được kết luận trước khi thử nghiệm kết thúc」を日本語に訳しなさい。
このアプリは、登録___、使えない。
「この問題は、よく考えてからでないと、答えられない。」の意味として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この書類は、上司に見せてからでないと、提出できません。」
この仕事は、実際にやってみる___、その難しさがわからない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この薬は、医者に相談する( )飲んではいけません。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この機械は、説明書を読んでからでないと、操作しないでください。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không gặp trực tiếp người đó thì tôi không thể tin được.'
このアプリは、登録___、使えない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この資料は、部長の許可を( )外部に公開してはいけません。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'Vて + はじめて' diễn tả rằng chỉ sau khi thực hiện hành động ở vế trước, người nói mới lần đầu tiên nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó. Nó nhấn mạnh trải nghiệm hoặc nhận thức mới có được sau một sự kiện cụ thể.
Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho' một hành động hoặc sự vật nào đó. Nó có thể chỉ sự thay thế, hoặc thể hiện sự đánh đổi, bù đắp giữa hai hành động/sự việc.
Cấu trúc này diễn tả rằng không có cách nào để thực hiện hành động, vì thiếu phương tiện, khả năng hoặc điều kiện. Nó thường được dùng để nói về những việc không thể làm được do hoàn cảnh khách quan.
Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.
Cấu trúc 'Vた + きり' diễn tả một hành động đã xảy ra và từ đó đến nay không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái 'mãi không...', 'chỉ... rồi thôi'.