Ngữ pháp
N3

〜てはじめて (Vて + はじめて)

意味と概念

Cấu trúc 'Vて + はじめて' diễn tả rằng chỉ sau khi thực hiện hành động ở vế trước, người nói mới lần đầu tiên nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó. Nó nhấn mạnh trải nghiệm hoặc nhận thức mới có được sau một sự kiện cụ thể.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vて+はじめて+[nhận thức/hiểu biết]

Chỉ sau khi thực hiện hành động V, người nói mới lần đầu có được nhận thức hoặc hiểu biết mới.

核心理論と解説

Structure

Vて + はじめて

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vて + はじめて' có nghĩa là 'chỉ sau khi làm ~ thì mới lần đầu tiên ~'. Nó được dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra trở thành cơ hội để người nói có được nhận thức, kinh nghiệm hoặc hiểu biết mới. Thường mang sắc thái 'mãi đến lúc đó mới nhận ra'.

Cách chia

Động từ: Chia thể て (te-form) + はじめて. Không phân biệt nhóm động từ.
Nhóm I: 書く -> 書いてはじめて
Nhóm II: 食べる -> 食べてはじめて
Nhóm III: する -> してはじめて, 来る -> 来てはじめて
Không dùng với tính từ hoặc danh từ.
Thể lịch sự: Có thể dùng 〜てはじめてます (nhưng ít phổ biến). Thông thường dùng thể thường.
Văn viết và văn nói đều dùng được, nhưng văn nói thường dùng 〜てはじめて (với trợ từ は nhấn mạnh).

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường đi với các động từ chỉ nhận thức như 知る (biết), 分かる (hiểu), 気づく (nhận ra), 実感する (cảm nhận thực sự).
  • Không dùng để nói về hành động lặp lại hay thói quen.
  • Phân biệt với 〜てから (sau khi làm gì): 〜てから chỉ thứ tự thời gian, không mang sắc thái 'lần đầu tiên nhận ra'.

Sắc thái nâng cao

Có thể thay は bằng が để nhấn mạnh chủ thể: 〜てがはじめて (ít dùng).
Trong văn nói, đôi khi rút gọn thành 〜てはじめて (bỏ は) nhưng vẫn giữ nghĩa.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜てから:
Sai: 日本に来てから、日本の文化が分かりました。 (Sau khi đến Nhật, tôi đã hiểu văn hóa Nhật.) -> Không sai nhưng không nhấn mạnh 'lần đầu tiên'.
Đúng: 日本に来てはじめて、日本の文化が分かりました。 (Chỉ sau khi đến Nhật, tôi mới lần đầu hiểu văn hóa Nhật.)
2. Dùng sai động từ:
Sai: 毎日運動してはじめて、健康になりました。 (Sau khi tập thể dục mỗi ngày, tôi mới khỏe.) -> Không phù hợp vì hành động lặp lại.
Đúng: 毎日運動してから、健康になりました。 (Sau khi tập thể dục mỗi ngày, tôi đã khỏe hơn.)
3. Quên chia thể て:
Sai: 日本に来るはじめて、刺身を食べました。
Đúng: 日本に来てはじめて、刺身を食べました。
4. Dùng với tính từ:
Sai: 忙しくてはじめて、時間の大切さが分かりました。
Đúng: 忙しくなってはじめて、時間の大切さが分かりました. (Dùng động từ なる)
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 日本に来るはじめて | 日本に来てはじめて |
| 毎日運動してはじめて | 毎日運動してから |
| 忙しくてはじめて | 忙しくなってはじめて |

実践的な例

3件の例文
1

日本に来てはじめて、刺身の美味しさが分かりました。

[Nihon ni kite hajimete, sashimi no oishisa ga wakarimashita.]

Chỉ sau khi đến Nhật, tôi mới lần đầu hiểu được sự ngon của sashimi.

2

親になってはじめて、親の気持ちが分かりました。

[Oya ni natte hajimete, oya no kimochi ga wakarimashita.]

Chỉ sau khi trở thành cha mẹ, tôi mới lần đầu hiểu được cảm xúc của cha mẹ.

3

彼と話してはじめて、彼が優しい人だと気づきました。

[Kare to hanashite hajimete, kare ga yasashii hito da to kizukimashita.]

Chỉ sau khi nói chuyện với anh ấy, tôi mới lần đầu nhận ra anh ấy là người tốt bụng.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

両親の大切さが、____ 分かった。

#02空欄補充

そのニュースを聞いて、____ 、やっと現実だと思った。

#03多肢選択式

大学に____、勉強の大切さがわかった。

#04多肢選択式

海外で生活して____、日本の良さがわかる。

#05誤り訂正

次の文の誤りを選んでください: 「仕事が忙しくて、休んでいてはじめて、家族の大切さに気づいた。」

#06grammar.types.translation

Chỉ sau khi sống ở nước ngoài, tôi mới hiểu được văn hóa Nhật Bản.

#07空欄補充

あの映画は大人になって、____ 本当の意味がわかった。

#08空欄補充

親のありがたさは、自分が親に____はじめてわかるものだ。

#09多肢選択式

「病気になってはじめて、健康の大切さがわかった。」の意味に最も近いものはどれか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「一人暮らしを(ア)してはじめて、(イ)親のありがたさが(ウ)わかるように(エ)なった。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てはじめて': 'Mãi cho đến khi mất đi mới biết giá trị của nó.'

#12空欄補充

実際に自分でやって____はじめて、その仕事の大変さが理解できる。

#13多肢選択式

「彼と別れてはじめて、彼の大切さに気づいた。」と同じ意味の文はどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「海外に(ア)行ってはじめて、(イ)日本の良さが(ウ)わかるように(エ)なった。」

#15空欄補充

海外で働くことになって、初めて親のありがたみが____。

#16多肢選択式

「実際に自分でやってはじめて、その大変さが身にしみた。」という文の意味に最も近いものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「病気になってはじめて、健康の大切さを気づくようになった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'Vてはじめて': 'Mãi cho đến khi mất đi một người bạn thân, tôi mới nhận ra tầm quan trọng của tình bạn.'

#19空欄補充

一人暮らしを____、初めて料理の楽しさを知った。

#20多肢選択式

「彼と別れてはじめて、彼の本当の優しさに気づいた。」の「〜てはじめて」の用法として正しい説明はどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜かわりに (Vる/N + の + かわりに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho' một hành động hoặc sự vật nào đó. Nó có thể chỉ sự thay thế, hoặc thể hiện sự đánh đổi, bù đắp giữa hai hành động/sự việc.

N3
〜てからでないと (Vて + からでないと)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

N3
〜反面 (Thể thường + 反面)

Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.

N3
〜てからというもの (Vて + からというもの)

Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.

N3
〜一方(で) (Thể thường + 一方(で))

Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.

N3
〜ようがない (Vます(bỏます) + ようがない)

Cấu trúc này diễn tả rằng không có cách nào để thực hiện hành động, vì thiếu phương tiện, khả năng hoặc điều kiện. Nó thường được dùng để nói về những việc không thể làm được do hoàn cảnh khách quan.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)