〜てはじめて (Vて + はじめて)
Cấu trúc 'Vて + はじめて' diễn tả rằng chỉ sau khi thực hiện hành động ở vế trước, người nói mới lần đầu tiên nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó. Nó nhấn mạnh trải nghiệm hoặc nhận thức mới có được sau một sự kiện cụ thể.
公式とパターン
Chỉ sau khi thực hiện hành động V, người nói mới lần đầu có được nhận thức hoặc hiểu biết mới.
核心理論と解説
Structure
Vて + はじめてĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cấu trúc này thường đi với các động từ chỉ nhận thức như 知る (biết), 分かる (hiểu), 気づく (nhận ra), 実感する (cảm nhận thực sự).
- Không dùng để nói về hành động lặp lại hay thói quen.
- Phân biệt với 〜てから (sau khi làm gì): 〜てから chỉ thứ tự thời gian, không mang sắc thái 'lần đầu tiên nhận ra'.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
日本に来てはじめて、刺身の美味しさが分かりました。
[Nihon ni kite hajimete, sashimi no oishisa ga wakarimashita.]
Chỉ sau khi đến Nhật, tôi mới lần đầu hiểu được sự ngon của sashimi.
親になってはじめて、親の気持ちが分かりました。
[Oya ni natte hajimete, oya no kimochi ga wakarimashita.]
Chỉ sau khi trở thành cha mẹ, tôi mới lần đầu hiểu được cảm xúc của cha mẹ.
彼と話してはじめて、彼が優しい人だと気づきました。
[Kare to hanashite hajimete, kare ga yasashii hito da to kizukimashita.]
Chỉ sau khi nói chuyện với anh ấy, tôi mới lần đầu nhận ra anh ấy là người tốt bụng.
定着練習
20 練習問題
両親の大切さが、____ 分かった。
そのニュースを聞いて、____ 、やっと現実だと思った。
大学に____、勉強の大切さがわかった。
海外で生活して____、日本の良さがわかる。
次の文の誤りを選んでください: 「仕事が忙しくて、休んでいてはじめて、家族の大切さに気づいた。」
Chỉ sau khi sống ở nước ngoài, tôi mới hiểu được văn hóa Nhật Bản.
あの映画は大人になって、____ 本当の意味がわかった。
親のありがたさは、自分が親に____はじめてわかるものだ。
「病気になってはじめて、健康の大切さがわかった。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「一人暮らしを(ア)してはじめて、(イ)親のありがたさが(ウ)わかるように(エ)なった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てはじめて': 'Mãi cho đến khi mất đi mới biết giá trị của nó.'
実際に自分でやって____はじめて、その仕事の大変さが理解できる。
「彼と別れてはじめて、彼の大切さに気づいた。」と同じ意味の文はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「海外に(ア)行ってはじめて、(イ)日本の良さが(ウ)わかるように(エ)なった。」
海外で働くことになって、初めて親のありがたみが____。
「実際に自分でやってはじめて、その大変さが身にしみた。」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「病気になってはじめて、健康の大切さを気づくようになった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'Vてはじめて': 'Mãi cho đến khi mất đi một người bạn thân, tôi mới nhận ra tầm quan trọng của tình bạn.'
一人暮らしを____、初めて料理の楽しさを知った。
「彼と別れてはじめて、彼の本当の優しさに気づいた。」の「〜てはじめて」の用法として正しい説明はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho' một hành động hoặc sự vật nào đó. Nó có thể chỉ sự thay thế, hoặc thể hiện sự đánh đổi, bù đắp giữa hai hành động/sự việc.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.
Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.
Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.
Cấu trúc này diễn tả rằng không có cách nào để thực hiện hành động, vì thiếu phương tiện, khả năng hoặc điều kiện. Nó thường được dùng để nói về những việc không thể làm được do hoàn cảnh khách quan.