〜にかけては (N + にかけては)
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dịch là 'về mặt... thì...' hoặc 'khi nói đến... thì...'.
公式とパターン
Danh từ chỉ lĩnh vực + にかけては, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ đề, và vế sau thường là biểu hiện khẳng định năng lực vượt trội.
核心理論と解説
Structure
N + にかけてはĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 「にかけて」 (không có は) dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc không gian (từ... đến...).
- 「にかけては」 thường được dùng với chủ ngữ là người, nhưng cũng có thể dùng cho vật hoặc tổ chức.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼は料理にかけては、誰にも負けない自信がある。
[Kare wa ryouri ni kakete wa, dare ni mo makenai jishin ga aru.]
Về nấu ăn, anh ấy tự tin không thua kém ai.
彼女は英語にかけては、クラスで一番だ。
[Kanojo wa eigo ni kakete wa, kurasu de ichiban da.]
Về tiếng Anh, cô ấy là số một trong lớp.
この会社は技術にかけては、業界トップクラスだ。
[Kono kaisha wa gijutsu ni kakete wa, gyoukai toppu kurasu da.]
Về công nghệ, công ty này thuộc hàng đầu trong ngành.
定着練習
20 練習問題
彼は料理____かけては、プロ並みの腕前だ。
あの先生は英語の教育____かけては、誰にも負けない自信がある。
「彼はスピーチ____かけては、社内で一番だ。」____に入る適切な言葉はどれか。
「彼女はピアノ____かけては、プロ級の実力を持っている。」____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は数学にかけては、クラスで一番だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Về khả năng nấu ăn, không ai có thể sánh bằng anh ấy.'
彼は記憶力____かけては、天才的だ。
彼は料理____かけては、プロ並みの腕前だ。
あの先生は英語の指導____かけては、学校で一番だ。
「彼は記憶力にかけては、誰にも負けない。」の意味はどれですか。
「彼女はピアノにかけては、プロ級だ。」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は数学(A.に)かけては、クラスで(B.一番)だが、英語(C.に)かけては、(D.全然)だめだ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理(A.に)かけては、(B.誰にも)負けないが、掃除(C.に)かけては、(D.全然)しない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Về khả năng lãnh đạo, anh ấy là người giỏi nhất công ty.'
彼は料理____かけては、プロのシェフにも負けない腕前だ。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は英語( )かけては、クラスで一番だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は数学(A.に)かけては、B.天才的で、C.どんな問題もD.解ける。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にかけては': Về khả năng lãnh đạo, anh ấy hơn hẳn những người khác.
彼女はピアノの演奏____かけては、コンクールで優勝した経験がある。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この会社は技術力( )かけては、業界でトップクラスだ。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phổ biến hoặc một kỳ vọng sai lầm.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ giới hạn ở... mà còn...', nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động vượt ra ngoài một ranh giới nhất định. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
「〜というものだ」 là cấu trúc dùng để diễn đạt một chân lý chung, điều đương nhiên, hoặc nhận định mạnh mẽ về bản chất của sự việc. Câu thường ở thể thông thường (thể từ điển, thể quá khứ, tính từ, danh từ + だ) và kết thúc bằng 「というものだ」 để nhấn mạnh ý nghĩa tổng quát hoặc cảm xúc. Mức độ trang trọng có thể chuyển sang 「というものです」 trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng.
Cấu trúc này dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra, mang tính trang trọng hơn so với 'で' hoặc 'に'. Thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.
Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.