〜というものだ (Thể thường + というものだ)
「〜というものだ」 là cấu trúc dùng để diễn đạt một chân lý chung, điều đương nhiên, hoặc nhận định mạnh mẽ về bản chất của sự việc. Câu thường ở thể thông thường (thể từ điển, thể quá khứ, tính từ, danh từ + だ) và kết thúc bằng 「というものだ」 để nhấn mạnh ý nghĩa tổng quát hoặc cảm xúc. Mức độ trang trọng có thể chuyển sang 「というものです」 trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng.
公式とパターン
Dùng thể thường của động từ (辞書形 hoặc quá khứ tuỳ ngữ cảnh), tính từ -i ở thể thường, danh từ/na-adj đi kèm với "だ" (trong văn thân mật) rồi thêm "というものだ" để diễn đạt nhận định chung, điều đương nhiên hoặc cảm xúc mạnh. Ví dụ các dạng: 『V(辞書形)+というものだ』, 『A(i)+というものだ』, 『N/Naだ+というものだ』. Ở dạng lịch sự, đổi "だ" cuối thành "です": 『〜というものです』.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + というものだDetailed Usage Rules
Common Mistakes & Comparisons
実践的な例
人は間違いをするというものだ。
[Hito wa machigai o suru to iu mono da.]
Con người vốn ai cũng sẽ phạm sai lầm.
若いときにたくさん経験するのは当然というものだ。
[Wakai toki ni takusan keiken suru no wa touzen to iu mono da.]
Khi còn trẻ thì tích lũy nhiều kinh nghiệm là điều đương nhiên.
約束を破るとは許されないというものだ。
[Yakusoku o yaburu to wa yurusa renai to iu mono da.]
Việc phá vỡ lời hứa là điều không thể được chấp nhận.
お金があれば幸せだというものではない。
[Okane ga areba shiawase da to iu mono de wa nai.]
Tiền có nhiều chưa hẳn là hạnh phúc.
こんなひどい扱いを受けて、悲しいというものだ。
[Konna hidoi atsukai o ukete, kanashii to iu mono da.]
Bị đối xử tệ như vậy thật là đáng buồn.
礼儀とは人を尊重するというものだ。
[Reigi to wa hito o sonchou suru to iu mono da.]
Lễ nghi là việc tôn trọng người khác.
定着練習
20 練習問題
親は子供の将来を心配する____だ。
約束の時間に遅れるのは、失礼____。
「彼の行動は、まさに勇気____。」に入る適切な表現はどれか。
「自分のことだけ考えればいい____。」という意見に反対だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「他人の失敗を笑うのは、大人気ないというものだ。」
「Giúp đỡ người khác là điều hiển nhiên.」Hãy dịch sang tiếng Nhật, sử dụng 「〜というものだ」.
自分の間違いを認めるのは、勇気のいる____。
親の心配をよそに、子供は好き勝手に遊ぶ____だ。
「彼はいつも約束を守らない。それは信用できない____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「他人の失敗を笑うのは、失礼というものだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Là cha mẹ, lo lắng cho con cái là điều hiển nhiên.」
自分の間違いを認めないのは、大人として恥ずかしい____。
「毎日練習を続ければ、必ず上達する____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「困っている人を助けるのは、人間として当然というものだ。」
親の心配をよそに、彼は毎日遊んでばかりいる。本当に困った____だ。
彼はいつも人の悪口ばかり言っている。まさに陰湿な____だ。
「彼は約束の時間にいつも遅れる。本当に困ったものだ。」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の態度は、本当に許しがたいことだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Con cái không nghe lời cha mẹ, thật là một chuyện đau lòng điển hình.'
彼は自分の非を認めず、他人のせいにする。まったく____ものだ。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.
Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phổ biến hoặc một kỳ vọng sai lầm.
Cấu trúc này dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là', thường được dùng để giải thích hoặc rút ra kết luận từ một sự kiện.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dịch là 'về mặt... thì...' hoặc 'khi nói đến... thì...'.
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'nghe nói rằng...' hoặc 'có nghĩa là...'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác hoặc để giải thích ý nghĩa của một sự việc.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ giới hạn ở... mà còn...', nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động vượt ra ngoài một ranh giới nhất định. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.