〜ということは (Thể thường + ということは)
Cấu trúc này dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là', thường được dùng để giải thích hoặc rút ra kết luận từ một sự kiện.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: mệnh đề thể thường + ということは + mệnh đề kết luận. Kết luận thường là một câu hoàn chỉnh.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + ということはĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 〜ということだ (dùng để trích dẫn thông tin).
- Khi muốn nhấn mạnh kết luận, có thể dùng 〜ということは〜ということだ.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼が来ないということは、今日の会議は中止だ。
[Kare ga konai to iu koto wa, kyou no kaigi wa chuushi da.]
Việc anh ấy không đến có nghĩa là cuộc họp hôm nay bị hủy.
値段が高いということは、品質が良いということだ。
[Nedan ga takai to iu koto wa, hinshitsu ga yoi to iu koto da.]
Giá cao có nghĩa là chất lượng tốt.
彼女が日本人だということは、日本語が母国語だということだ。
[Kanojo ga nihonjin da to iu koto wa, nihongo ga bokokugo da to iu koto da.]
Việc cô ấy là người Nhật có nghĩa là tiếng Nhật là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
試験に合格したということは、努力が報われた証拠だ。
[Shiken ni goukaku shita to iu koto wa, doryoku ga mukuwareta shouko da.]
Việc đỗ kỳ thi là bằng chứng cho thấy nỗ lực đã được đền đáp.
定着練習
20 練習問題
彼が毎日勉強している____、試験に合格するはずだ。
「彼女は毎日ジョギングをしている。」ということは、どういう意味ですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が来なかったということは、病気だというものだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc anh ấy không trả lời có nghĩa là anh ấy không biết.'
彼が毎日遅刻する____、真面目ではないということだ。
「彼はいつも笑っている。」ということは、どういう意味ですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女が料理をしないということは、料理が下手だというわけだ。」
彼が毎日遅刻する____、仕事に対するやる気がないのだろう。
彼女が留学をやめた。____、彼女は日本での生活に満足していなかったのだろう。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が合格したということは、努力したということは証明された。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Việc anh ấy không đến có nghĩa là anh ấy đang bận.'
彼が一度も連絡をしてこない____、もう私のことを忘れているのかもしれない。
彼が怒っている。____、何か気に障ることを言ったのだろう。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女が泣いているということは、悲しいということは明らかだ。」
彼が毎日遅刻する____、彼は真面目な学生ではないということだ。
彼女が日本語を勉強している____、彼女は日本で働きたいと思っているのだろう。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が来なかったということは、彼は用事があったというものだ。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc anh ấy không trả lời có nghĩa là anh ấy không đồng ý.'
彼が毎日ジョギングしている____、健康に気をつけているということだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女が泣いているということは、何か悲しいことがあったというわけだ。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'nghe nói rằng...' hoặc 'có nghĩa là...'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác hoặc để giải thích ý nghĩa của một sự việc.
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.
「〜というものだ」 là cấu trúc dùng để diễn đạt một chân lý chung, điều đương nhiên, hoặc nhận định mạnh mẽ về bản chất của sự việc. Câu thường ở thể thông thường (thể từ điển, thể quá khứ, tính từ, danh từ + だ) và kết thúc bằng 「というものだ」 để nhấn mạnh ý nghĩa tổng quát hoặc cảm xúc. Mức độ trang trọng có thể chuyển sang 「というものです」 trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).
Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phổ biến hoặc một kỳ vọng sai lầm.