〜せいで (N/Thể thường + せいで)
Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.
公式とパターン
Dùng với danh từ để chỉ nguyên nhân tiêu cực do danh từ đó gây ra.
Dùng với động từ ở thể thường (không chia) để chỉ nguyên nhân tiêu cực do hành động đó gây ra.
Dùng với tính từ đuôi -i ở thể thường để chỉ nguyên nhân tiêu cực do trạng thái đó gây ra.
Dùng với tính từ đuôi -na, thêm 'な' trước 'せいで' để chỉ nguyên nhân tiêu cực do trạng thái đó gây ra.
核心理論と解説
Structure
N/Thể thường + せいでĐịnh nghĩa
Cách chia
Với danh từ:
Với động từ:
Với tính từ đuôi -i:
Với tính từ đuôi -na:
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng '〜せいで' cho kết quả tích cực.
- Có thể dùng '〜せいか' để diễn tả sự không chắc chắn về nguyên nhân.
- Khi muốn tránh đổ lỗi trực tiếp, có thể dùng '〜ため' hoặc '〜ので'.
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼のせいで、電車に遅れた。
[Kare no sei de, densha ni okureta.]
Vì anh ấy mà tôi bị trễ tàu.
雨が降ったせいで、試合が中止になった。
[Ame ga futta sei de, shiai ga chuushi ni natta.]
Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.
暑いせいで、全然眠れない。
[Atsui sei de, zenzen nemurenai.]
Vì nóng nên tôi không ngủ được chút nào.
静かなせいで、かえって集中できない。
[Shizuka na sei de, kaette shuuchuu dekinai.]
Vì yên tĩnh quá nên ngược lại tôi không thể tập trung.
定着練習
20 練習問題
昨日、寝不足の____、仕事でミスをしてしまった。
「彼の不注意____事故が起こった。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「台風のせいで、飛行機が欠航になった。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「因为下雨,所以活动取消了。」
彼女の____、みんなが困っている。
「電車の遅れ____、遅刻した。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「先生の親切な指導のせいで、日本語が上手になった。」
昨日、友達と遅くまで遊んだ____、今日はすごく眠いです。
「電車が遅れたせいで、遅刻してしまった。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼のせいで、パーティーが楽しかった。」
请将以下越南语句子翻译成日语: “因为下雨,所以比赛取消了。”
彼の不注意____、事故が起こった。
「ストレスのせいで、髪が抜けた。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「台風のせいで、学校が休みになって、うれしい。」
昨日の夜、友達と遅くまで話していた( )、今朝寝坊してしまった。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の不注意( )、大事な書類をなくしてしまった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 台風のせいで、飛行機が欠航になった。
将以下句子翻译成日语: 因为昨天没睡好,所以今天很困。
電車の事故の( )、会議に遅れてしまった。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女が来なかった( )、パーティーがつまらなくなった。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.
Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.
Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).
Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.
Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.