Ngữ pháp
N4

〜に対して (N + に対して)

意味と概念

Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+に対して+V/A

Hành động hoặc thái độ hướng tới danh từ N.

#02
N1+に対して+N2+は+A

So sánh N1 với N2 về một tính chất nào đó.

核心理論と解説

Structure

N + に対して

Định nghĩa

'に対して' là một trợ từ phức hợp, kết hợp giữa danh từ '対' (đối, chống lại) và trợ từ 'して' (làm). Nó chỉ ra rằng hành động hoặc thái độ được thực hiện hướng tới một đối tượng cụ thể.

Chức năng cú pháp

Được sử dụng sau danh từ (N) để chỉ đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng tới.
Có thể đứng trước động từ, tính từ, hoặc danh từ khác.

Cách chia

Không thay đổi hình thức; luôn là 'N + に対して'.
Có thể kết hợp với trợ từ 'は' hoặc 'も' để nhấn mạnh: 'N に対しては', 'N に対しても'.
Trong văn nói lịch sự, có thể dùng 'N に対してです'.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn viết trang trọng, nhưng cũng xuất hiện trong văn nói lịch sự.
Trong văn nói thân mật, có thể thay bằng 'に' đơn giản hơn, nhưng mất đi sắc thái nhấn mạnh.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với 'について' (về, liên quan đến) vì 'について' chỉ chủ đề, không chỉ hướng tới đối tượng.
  • 'に対して' thường dùng với các động từ chỉ thái độ, cảm xúc, hành động hướng tới ai đó.

Phân biệt với trợ từ liên quan

'に' cũng có thể chỉ hướng tới, nhưng 'に対して' nhấn mạnh sự đối lập hoặc so sánh hơn.
Ví dụ: '彼に話す' (nói với anh ấy) vs '彼に対して話す' (nói về phía anh ấy, có thể mang sắc thái đối đầu).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'について': 'について' dùng cho chủ đề, 'に対して' dùng cho đối tượng hướng tới.
Sai: 彼について意見を言う (nói ý kiến về anh ấy) -> đúng nếu muốn nói về chủ đề anh ấy.
Đúng: 彼に対して意見を言う (nói ý kiến với anh ấy) -> hướng tới anh ấy.
2. Dùng sai trợ từ sau 'に対して': Sau 'に対して' thường là động từ hoặc tính từ, không phải danh từ trực tiếp.
Sai: 先生に対して学生 (học sinh đối với giáo viên) -> thiếu động từ.
Đúng: 先生に対して失礼な学生 (học sinh bất lịch sự với giáo viên).
3. Thiếu 'は' hoặc 'も' khi cần nhấn mạnh: Khi muốn nhấn mạnh đối tượng, cần thêm trợ từ.
Sai: 彼に対しては優しい (đối với anh ấy thì dịu dàng) -> thiếu 'は'.
Đúng: 彼に対しては優しい (đối với anh ấy thì dịu dàng).

実践的な例

4件の例文
1

彼は私の質問に対して丁寧に答えた。

[Kare wa watashi no shitsumon ni taishite teinei ni kotaeta.]

Anh ấy đã trả lời lịch sự đối với câu hỏi của tôi.

2

この薬は風邪に対して効果がある。

[Kono kusuri wa kaze ni taishite kouka ga aru.]

Thuốc này có hiệu quả đối với cảm lạnh.

3

彼女は外国人に対して親切だ。

[Kanojo wa gaikokujin ni taishite shinsetsu da.]

Cô ấy tử tế đối với người nước ngoài.

4

兄は勉強に対して真面目だ。

[Ani wa benkyou ni taishite majime da.]

Anh trai tôi nghiêm túc đối với việc học.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

学生____、先生は厳しいです。

#02空欄補充

お客様____、丁寧な言葉を使わなければなりません。

#03多肢選択式

「両親____、感謝の気持ちを伝えたい。」の____に入るのはどれですか。

#04誤り訂正

次の文の間違っているところを選んでください。「先生について、質問があります。」

#05grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「Đối với khách hàng, chúng tôi luôn cung cấp dịch vụ tốt nhất.」

#06空欄補充

あの会社____、新しいプロジェクトを始めるそうです。

#07多肢選択式

「環境問題____、政府は新しい法律を作りました。」の____に入るのはどれですか。

#08空欄補充

先生は学生の質問(____)丁寧に答えてくれた。

#09多肢選択式

「彼は女性(____)失礼なことを言った。」に入る適切な言葉はどれか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この問題に対して(A)の解決方法(B)について(C)、皆で考えよう(D)。」

#11空欄補充

お客様(____)の対応は、丁寧に行わなければならない。

#12grammar.types.translation

「彼は私の質問に対して何も答えなかった。」をベトナム語に訳しなさい。

#13多肢選択式

「両親(____)感謝の気持ちを伝えたい。」に入る適切な言葉はどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「環境問題に対して(A)の意識(B)を高める(C)ために、勉強している(D)。」

#15空欄補充

彼は女性(____)失礼なことを言った。

#16多肢選択式

先生(____)質問がある人は、手を挙げてください。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は私の意見(に対して)反対した。」

#18grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:「他对客人使用了礼貌的语言。」

#19空欄補充

この問題(____)何か意見がありますか。

#20多肢選択式

彼は上司の命令(____)従わなかった。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜について (N + について)

Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).

N4
〜にとって (N + にとって)

Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.

N4
〜ため(に) (N + の + ため(に))

Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.

N4
〜によって (N + によって)

Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.

N4
〜せいで (N/Thể thường + せいで)

Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.

N4
〜による (N + による + N)

Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)