Ngữ pháp
N4

〜によって (N + によって)

意味と概念

Cấu trúc 'N + によって' diễn tả nguyên nhân, tác nhân gây ra hành động hoặc hiện tượng, hoặc phương tiện/cách thức thực hiện. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, tương đương với 'bởi vì', 'nhờ có', 'do' trong tiếng Việt.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+によって

Kết hợp danh từ với 'によって' để chỉ tác nhân, nguyên nhân, phương tiện hoặc cơ sở.

核心理論と解説

Structure

N + によって

Định nghĩa và chức năng

'によって' là trợ từ phức hợp, kết hợp với danh từ để chỉ:
Tác nhân trong câu bị động (thay cho 'に' khi nhấn mạnh tác nhân hoặc trong văn viết).
Nguyên nhân (thường là nguyên nhân khách quan, không phải ý chí con người).
Phương tiện/cách thức (thường dùng trong văn viết).
Cơ sở/sự phụ thuộc (dựa vào, tùy theo).

Cách chia

'によって' không thay đổi hình thái; nó luôn đứng sau danh từ. Không có sự chia theo động từ, tính từ hay danh từ. Tuy nhiên, cần chú ý:
Với động từ: câu bị động thường dùng 'によって' cho tác nhân là người/tổ chức.
Với tính từ: thường dùng để chỉ nguyên nhân.
Với danh từ: kết hợp trực tiếp.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

'によって' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, văn học, tài liệu). Trong văn nói hàng ngày, người Nhật thường dùng 'で' (nguyên nhân) hoặc 'に' (tác nhân) thay thế.

Phân biệt với các trợ từ khác

'によって' vs 'で' (nguyên nhân): 'で' thường dùng cho nguyên nhân chủ quan, tự nhiên; 'によって' nhấn mạnh nguyên nhân khách quan, có tính giải thích.
'によって' vs 'に' (tác nhân bị động): 'に' thông dụng hơn trong văn nói; 'によって' trang trọng hơn, thường dùng khi tác nhân là tổ chức, hiện tượng.
'によって' vs 'により': 'により' là dạng viết tắt trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng 'によって' với động từ nội động (tự động từ) vì không có tác nhân.
  • Khi chỉ phương tiện, 'によって' thường thay thế cho 'で' trong văn viết.
  • Có thể dùng 'によっては' với nghĩa 'tùy vào'.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'で' (phương tiện): Dùng 'によって' trong văn nói thay vì 'で'.
Sai: 電車によって行きます。
Đúng: 電車で行きます。
2. Dùng 'によって' với động từ nội động:
Sai: 雨によって降りました。
Đúng: 雨が降りました。
3. Nhầm lẫn với 'に' (tác nhân) trong văn nói:
Sai (văn nói): この本は私によって書かれました。
Đúng (văn nói): この本は私に書かれました。
4. Thiếu danh từ trước 'によって':
Sai: によって、問題が解決した。
Đúng: 彼の努力によって、問題が解決した。
5. Dùng 'によって' cho nguyên nhân chủ quan:
Sai: 風邪によって学校を休みました。
Đúng: 風邪で学校を休みました。

実践的な例

4件の例文
1

この寺は有名な建築家によって建てられました。

[Kono tera wa yuumei na kenchikuka ni yotte tateraremashita.]

Ngôi chùa này được xây dựng bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

2

地震によって、多くの家が壊れました。

[Jishin ni yotte, ooku no ie ga kowaremashita.]

Do động đất, nhiều ngôi nhà đã bị phá hủy.

3

インターネットによって、情報を簡単に集められます。

[Intaanetto ni yotte, jouhou o kantan ni atsumeraremasu.]

Nhờ có Internet, chúng ta có thể thu thập thông tin một cách dễ dàng.

4

国によって、習慣が違います。

[Kuni ni yotte, shuukan ga chigaimasu.]

Tùy theo quốc gia mà phong tục khác nhau.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この法律は、国会____決められました。

#02空欄補充

地震____多くの家が壊れました。

#03多肢選択式

「この料理は、シェフの腕____味が違います。」に入るのはどれですか。

#04多肢選択式

「この問題は、話し合い____解決されるでしょう。」に入るのはどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「この本は、多くの人にとって読まれています。」

#06grammar.types.translation

「根据地区不同,气候也不同。」を日本語に訳してください。

#07空欄補充

この町は、戦争____大きな被害を受けました。

#08空欄補充

地震(じしん)____、多くの建物(たてもの)が倒(たお)れました。

#09空欄補充

この料理(りょうり)は、シェフの腕前(うでまえ)____味(あじ)が大きく変(か)わります。

#10多肢選択式

「この問題(もんだい)は、話(はな)し合(あ)い____解決(かいけつ)すべきだ。」の( )に入(い)れるのに適切(てきせつ)なものはどれか。

#11誤り訂正

次(つぎ)の文(ぶん)の間違(まちが)っているところを選(えら)びなさい。 「この地域(ちいき)は、気候(きこう)にとって農業(のうぎょう)が盛(さか)んになった。」

#12grammar.types.translation

次の文を日本語に訳しなさい。 「根据法律,这个行为被禁止。」

#13空欄補充

この町(まち)は、戦争(せんそう)____大(おお)きな被害(ひがい)を受(う)けました。

#14多肢選択式

「この作品(さくひん)は、若(わか)い作家(さっか)____書(か)かれた。」の( )に入(い)れるのに適切(てきせつ)なものはどれか。

#15多肢選択式

災害の影響は地域____異なる。

#16空欄補充

この法律は市民の運動____成立した。

#17grammar.types.translation

Tùy vào từng người, suy nghĩ về hạnh phúc sẽ khác nhau.

#18誤り訂正

地震によってため、家が壊れた。

#19多肢選択式

この薬は人____副作用が出ることがある。

#20空欄補充

統計のデータは集め方____結果が大きく変わる。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜にとって (N + にとって)

Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.

N4
〜による (N + による + N)

Cấu trúc 'NによるN' dùng để chỉ nguyên nhân, phương tiện, hoặc người thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'do...', 'bởi...', 'nhờ...' hoặc 'dựa trên...' tùy ngữ cảnh.

N4
〜に対して (N + に対して)

Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.

N4
〜てほしい (Vて + ほしい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.

N4
〜について (N + について)

Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).

N4
〜てもらいたい (Vて + もらいたい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)