Ngữ pháp
N4

〜なくてはいけない (Vない(bỏい) + くてはいけない)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ thể ない (nai) thành dạng なくて (nakute) rồi thêm はいけない (wa ikenai).

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vない (bỏ い)+くてはいけない

Công thức cơ bản: Chuyển động từ về thể ない, bỏ い, thêm くてはいけない. Ví dụ: 行く (iku) → 行かない (ikanai) → 行かなくてはいけない (ikanakute wa ikenai).

核心理論と解説

Structure

Vない(bỏい) + くてはいけない

Định nghĩa

「〜なくてはいけない」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động bắt buộc phải thực hiện, mang nghĩa 'phải làm gì đó'. Đây là cách nói trang trọng hơn so với dạng rút gọn「〜なくちゃいけない」hoặc「〜なきゃいけない」.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ「い」của thể ない, thêm「くてはいけない」.
Ví dụ: 書く (kaku) → 書かない (kakanai) → 書かなくてはいけない (kakanakute wa ikenai)
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ「い」của thể ない, thêm「くてはいけない」.
Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べない (tabenai) → 食べなくてはいけない (tabenakute wa ikenai)
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
する (suru) → しない (shinai) → しなくてはいけない (shinakute wa ikenai)
来る (kuru) → 来ない (konai) → 来なくてはいけない (konakute wa ikenai)
Tính từ đuôi い (i-keiyoushi): Bỏ「い」của thể ない, thêm「くてはいけない」. Ví dụ: 高くない (takakunai) → 高くなくてはいけない (takakunakute wa ikenai) (ít dùng)
Tính từ đuôi な (na-keiyoushi): Dùng「でなくてはいけない」. Ví dụ: 元気でなくてはいけない (genki de nakute wa ikenai) (ít dùng)
Danh từ: Dùng「でなくてはいけない」. Ví dụ: 学生でなくてはいけない (gakusei de nakute wa ikenai) (ít dùng)

Thể lịch sự và thân mật

Lịch sự:「〜なくてはいけません」(nakute wa ikemasen) hoặc「〜なければなりません」(nakereba narimasen) – phổ biến hơn.
Thân mật:「〜なくちゃいけない」(nakucha ikenai) hoặc「〜なきゃいけない」(nakya ikenai).

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường dùng trong văn nói hàng ngày, nhưng trong văn viết trang trọng,「〜なければならない」được ưa chuộng hơn.
  • Trợ từ「は」trong「なくてはいけない」có thể lược bỏ trong khẩu ngữ:「なくていけない」.
  • Phân biệt với「〜てもいい」(được phép) và「〜てはいけない」(không được phép).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với「〜てはいけない」:「〜てはいけない」mang nghĩa cấm đoán ('không được'), trong khi「〜なくてはいけない」mang nghĩa bắt buộc ('phải').
- Sai: 宿題をしてはいけない。 (Shukudai o shite wa ikenai.) – 'Không được làm bài tập.' (nếu muốn nói 'phải làm')
- Đúng: 宿題をしなくてはいけない。 (Shukudai o shinakute wa ikenai.) – 'Phải làm bài tập.'
2. Chia sai thể ない của động từ: Đặc biệt với động từ nhóm I, cần nhớ quy tắc chuyển đổi âm cuối.
- Sai: 泳がなくてはいけない (oyoganakute wa ikenai) – sai vì 泳ぐ (oyogu) → 泳がない (oyoganai) → 泳がなくてはいけない (oyoganakute wa ikenai) (đúng)
- Đúng: 泳がなくてはいけない (oyoganakute wa ikenai)
3. Dùng sai trợ từ「が」thay vì「は」: Cấu trúc chuẩn là「なくてはいけない」với「は」, nhưng nhiều người nhầm thành「なくてがいけない」.
- Sai: 行かなくてがいけない。 (Ikanakute ga ikenai.)
- Đúng: 行かなくてはいけない。 (Ikanakute wa ikenai.)
4. Quên bỏ「い」ở thể ない: Một số người giữ nguyên「ない」rồi thêm「くて」, dẫn đến sai.
- Sai: 食べないくてはいけない (tabenai kute wa ikenai)
- Đúng: 食べなくてはいけない (tabenakute wa ikenai)

実践的な例

3件の例文
1

毎日、宿題をしなくてはいけません。

[Mainichi, shukudai o shinakute wa ikemasen.]

Mỗi ngày, tôi phải làm bài tập về nhà.

2

薬を飲まなくてはいけないよ。

[Kusuri o nomanakute wa ikenai yo.]

Cậu phải uống thuốc đấy.

3

明日までにレポートを提出しなくてはなりません。

[Ashita made ni repooto o teishutsu shinakute wa narimasen.]

Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

明日までに宿題を____。

#02空欄補充

会議に遅刻しないように、六時に____。

#03多肢選択式

病気なので、薬を____。

#04多肢選択式

パスポートがないと、海外に行けない。早く申請し____。

#05誤り訂正

次の文の誤りを直してください: 「タバコはここで吸わなくてはいけない。」

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Bạn phải học mỗi ngày.

#07空欄補充

忘れ物をしないように、鍵を____。

#08空欄補充

毎日、宿題を____。

#09空欄補充

薬を____。

#10多肢選択式

____ 早く起きなくてはいけません。

#11誤り訂正

毎日、運動しなくてはいけません。

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải đi học.'

#13空欄補充

レポートを____。

#14多肢選択式

____ 図書館で勉強しなくてはいけません。

#15空欄補充

毎日、漢字を10個____覚えなくてはいけません。

#16多肢選択式

明日の会議に遅れないように、今から準備を____。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「学生は毎日宿題をしなくてはいけません。」

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: “为了健康,必须每天运动。”

#19空欄補充

この書類は明日までに____提出しなくてはいけません。

#20多肢選択式

試験に合格するために、もっと勉強____。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜ないで (Vない + で)

Cấu trúc 'Vない + で' diễn tả hành động không thực hiện một việc gì đó, và thay vào đó thực hiện một hành động khác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mà không làm gì đó' để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.

N4
〜なくてはならない (Vない(bỏい) + くてはならない)

Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' ở cuối thể ない của động từ và thêm 'くてはならない'.

N4
〜ずに (Vない(bỏない) + ずに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'làm gì đó mà không làm hành động khác', dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi không thực hiện một hành động khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N4
〜ないと (Vない + と)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: nếu không làm hành động A thì sẽ xảy ra hậu quả tiêu cực hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm gì đó.

N4
〜たまま (Vた + まま)

Cấu trúc 'Vた + まま' diễn tả trạng thái tiếp diễn của một hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh rằng kết quả của hành động vẫn được duy trì. Thường được dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái đó trong khi thực hiện hành động khác.

N4
〜ば (V/Adj thể ば)

Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)