〜なくてはいけない (Vない(bỏい) + くてはいけない)
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ thể ない (nai) thành dạng なくて (nakute) rồi thêm はいけない (wa ikenai).
公式とパターン
Công thức cơ bản: Chuyển động từ về thể ない, bỏ い, thêm くてはいけない. Ví dụ: 行く (iku) → 行かない (ikanai) → 行かなくてはいけない (ikanakute wa ikenai).
核心理論と解説
Structure
Vない(bỏい) + くてはいけないĐịnh nghĩa
Cách chia
Thể lịch sự và thân mật
Lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng trong văn nói hàng ngày, nhưng trong văn viết trang trọng,「〜なければならない」được ưa chuộng hơn.
- Trợ từ「は」trong「なくてはいけない」có thể lược bỏ trong khẩu ngữ:「なくていけない」.
- Phân biệt với「〜てもいい」(được phép) và「〜てはいけない」(không được phép).
Lỗi thường gặp
実践的な例
毎日、宿題をしなくてはいけません。
[Mainichi, shukudai o shinakute wa ikemasen.]
Mỗi ngày, tôi phải làm bài tập về nhà.
薬を飲まなくてはいけないよ。
[Kusuri o nomanakute wa ikenai yo.]
Cậu phải uống thuốc đấy.
明日までにレポートを提出しなくてはなりません。
[Ashita made ni repooto o teishutsu shinakute wa narimasen.]
Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.
定着練習
20 練習問題
明日までに宿題を____。
会議に遅刻しないように、六時に____。
病気なので、薬を____。
パスポートがないと、海外に行けない。早く申請し____。
次の文の誤りを直してください: 「タバコはここで吸わなくてはいけない。」
Dịch sang tiếng Nhật: Bạn phải học mỗi ngày.
忘れ物をしないように、鍵を____。
毎日、宿題を____。
薬を____。
____ 早く起きなくてはいけません。
毎日、運動しなくてはいけません。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải đi học.'
レポートを____。
____ 図書館で勉強しなくてはいけません。
毎日、漢字を10個____覚えなくてはいけません。
明日の会議に遅れないように、今から準備を____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「学生は毎日宿題をしなくてはいけません。」
请将以下越南语句子翻译成日语: “为了健康,必须每天运动。”
この書類は明日までに____提出しなくてはいけません。
試験に合格するために、もっと勉強____。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'Vない + で' diễn tả hành động không thực hiện một việc gì đó, và thay vào đó thực hiện một hành động khác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mà không làm gì đó' để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' ở cuối thể ない của động từ và thêm 'くてはならない'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'làm gì đó mà không làm hành động khác', dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi không thực hiện một hành động khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: nếu không làm hành động A thì sẽ xảy ra hậu quả tiêu cực hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm gì đó.
Cấu trúc 'Vた + まま' diễn tả trạng thái tiếp diễn của một hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh rằng kết quả của hành động vẫn được duy trì. Thường được dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái đó trong khi thực hiện hành động khác.
Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.