Ngữ pháp
N4

〜たまま (Vた + まま)

意味と概念

Cấu trúc 'Vた + まま' diễn tả trạng thái tiếp diễn của một hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh rằng kết quả của hành động vẫn được duy trì. Thường được dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái đó trong khi thực hiện hành động khác.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vた+まま+~する

Diễn tả việc thực hiện hành động khác trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước.

#02
Vた+まま+だ/です

Diễn tả trạng thái vẫn đang được duy trì (thường dùng ở cuối câu).

核心理論と解説

Structure

Vた + まま

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vた + まま' biểu thị rằng một hành động đã kết thúc nhưng trạng thái của nó vẫn tiếp diễn, và trong trạng thái đó, một hành động khác xảy ra. Nó thường được dịch là 'cứ để nguyên...', 'vẫn đang...', hoặc 'trong khi vẫn...'.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Chia thể た (た-form) rồi thêm まま. Ví dụ: 書く → 書いたまま, 読む → 読んだまま.
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ る thêm たまま. Ví dụ: 食べる → 食べたまま, 見る → 見たまま.
Động từ bất quy tắc: する → したまま, 来る → 来たまま.
Tính từ đuôi い: Không dùng trực tiếp với まま; thay vào đó dùng 〜いまま (nhưng hiếm). Thường dùng 〜たまま với động từ.
Tính từ đuôi な và danh từ: Dùng 〜のまま (không phải 〜たまま). Ví dụ: 元気なまま, 学生のまま.

Cách dùng

Văn nói và văn viết: Cả hai đều dùng được, nhưng văn nói thường dùng với 〜ているまま (dạng tiếp diễn).
Sắc thái: Nhấn mạnh sự bất biến, thường mang ý 'cố tình' hoặc 'vô tình' giữ nguyên trạng thái.
Phân biệt với 〜ながら: 〜ながら chỉ hai hành động đồng thời, còn 〜たまま nhấn mạnh trạng thái kết quả.
Trợ từ: Thường dùng で (phương tiện) hoặc に (địa điểm) sau まま, nhưng không bắt buộc.

Lưu ý

  • Không dùng 〜たまま cho hành động chưa kết thúc.
  • Có thể kết hợp với 〜ている để nhấn mạnh tiếp diễn: 〜ているまま.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜ながら:
- Sai: テレビを見ながら、寝たまま。 (Không tự nhiên)
- Đúng: テレビを見たまま寝た。 (Xem TV xong rồi ngủ, vẫn để TV mở)
2. Chia sai thể た:
- Sai: 食べるまま (dùng thể từ điển)
- Đúng: 食べたまま
3. Dùng sai trợ từ:
- Sai: 窓を開けたままにいる。 (Thừa に)
- Đúng: 窓を開けたままいる。 (Cứ để cửa sổ mở)
4. Dùng với tính từ:
- Sai: 静かたまま (không có dạng た cho tính từ)
- Đúng: 静かなまま (dùng のまま)
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 本を読むまま寝た。 | 本を読んだまま寝た。 |
| 帽子をかぶるまま出かけた。 | 帽子をかぶったまま出かけた。 |

実践的な例

4件の例文
1

眼鏡をかけたまま寝てしまった。

[Megane o kaketa mama nete shimatta.]

Tôi đã ngủ quên mà vẫn đeo kính.

2

靴を履いたまま部屋に入らないでください。

[Kutsu o haita mama heya ni hairanaide kudasai.]

Xin đừng vào phòng khi vẫn còn đi giày.

3

テレビをつけたまま出かけた。

[Terebi o tsuketa mama dekaketa.]

Tôi đã ra ngoài mà vẫn để TV mở.

4

彼は立ったまま話した。

[Kare wa tatta mama hanashita.]

Anh ấy đã nói chuyện trong khi vẫn đứng.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

昨日、電気を( ___ )まま、寝てしまいました。

#02空欄補充

彼は帽子を( ___ )まま、部屋に入ってきました。

#03多肢選択式

「メガネをかけたまま、寝てしまいました。」の意味はどれですか。

#04多肢選択式

「靴を履いたまま、家に入らないでください。」の正しい使い方はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「窓を開けるまま、出かけてしまいました。」

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đi ngủ mà vẫn bật TV.'

#07空欄補充

彼女は( ___ )まま、ずっと話し続けています。

#08空欄補充

昨日、疲れていたので、服を着た____寝てしまいました。

#09多肢選択式

「眼鏡をかけたまま、お風呂に入ってしまいました。」の意味はどれですか。

#10誤り訂正

次の文の間違っているところを選んでください。「彼は帽子をかぶったままで、部屋に入りました。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ngủ với đèn sáng.'

#12空欄補充

彼は靴を履いた____家の中に入ってしまいました。

#13多肢選択式

「テレビをつけたまま、出かけました。」の正しい解釈はどれですか。

#14誤り訂正

次の文の間違っているところを選んでください。「窓を開けたままで、寝てしまいました。」

#15空欄補充

昨日、電気を____まま、寝てしまいました。

#16多肢選択式

彼は帽子をかぶった____、電車に乗った。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「靴を履いたまま、部屋に入ってしまった。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy vẫn đeo kính râm khi vào phòng.'

#19空欄補充

彼は何も____まま、立ち去った。

#20多肢選択式

「窓を開けたまま寝ると、風邪を引くよ。」の「まま」の使い方として正しい説明はどれですか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜まま (N + の + まま)

Cấu trúc 'N + の + まま' diễn tả trạng thái hoặc tình huống được giữ nguyên, không thay đổi. Nó thường được dùng để nói về việc để nguyên một thứ gì đó như cũ hoặc tiếp tục một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái.

N4
〜ずに (Vない(bỏない) + ずに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'làm gì đó mà không làm hành động khác', dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi không thực hiện một hành động khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N4
〜とおりに (Vる/Vた + とおりに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.

N4
〜ないで (Vない + で)

Cấu trúc 'Vない + で' diễn tả hành động không thực hiện một việc gì đó, và thay vào đó thực hiện một hành động khác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mà không làm gì đó' để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.

N4
〜というのは (N + というのは)

Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.

N4
〜なくてはいけない (Vない(bỏい) + くてはいけない)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ thể ない (nai) thành dạng なくて (nakute) rồi thêm はいけない (wa ikenai).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)