Ngữ pháp
N4

〜そうもない (Vます(bỏます) + そうもない)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vます(bỏます)+そうもない

Công thức chung: Bỏ 'ます' của động từ ở thể lịch sự, thêm 'そうもない'.

核心理論と解説

Structure

Vます(bỏます) + そうもない

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + そうもない' được sử dụng để diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên những dấu hiệu hoặc quan sát hiện tại. Nó mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với động từ ở dạng 'ます' bỏ 'ます' (thân động từ). Nó đóng vai trò như một vị ngữ phụ, bổ nghĩa cho động từ chính hoặc đứng cuối câu.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ 'ます' và thêm 'そうもない'. Ví dụ: 書きます → 書きそうもない
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ 'ます' và thêm 'そうもない'. Ví dụ: 食べます → 食べそうもない
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
します → しそうもない
来ます → 来そうもない (きそうもない)
Lưu ý: Cấu trúc này không dùng với tính từ hay danh từ.

Thể lịch sự/thân mật

Thân mật: 雨が降りそうもない。
Lịch sự: 雨が降りそうもありません。

Văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn nói, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết thân mật.

Lưu ý đặc biệt

  • 'そうもない' có thể thay thế bằng 'そうにない' với sắc thái nhẹ hơn.
  • Không nhầm lẫn với '〜そうだ' (dường như) ở thể khẳng định.

Phân biệt trợ từ

Với 'は': Nhấn mạnh chủ đề. Ví dụ: 彼は来そうもない。 (Về anh ấy thì có vẻ không đến.)
Với 'が': Nhấn mạnh chủ ngữ. Ví dụ: 彼が来そうもない。 (Chính anh ấy có vẻ không đến.)

1. Nhầm lẫn với '〜そうだ' (khẳng định)

Sai: 雨が降りそうだ。 (Trời có vẻ mưa.)
Đúng: 雨が降りそうもない。 (Trời có vẻ không mưa.)

2. Chia sai động từ nhóm III

Sai: 来るそうもない (くるそうもない)
Đúng: 来そうもない (きそうもない)

3. Dùng với tính từ

Sai: 高そうもない (cao có vẻ không)
Đúng: 高くなさそうだ (có vẻ không cao) - dùng 'なさそうだ'

4. Nhầm lẫn giữa 'そうもない' và 'そうにない'

'そうもない' mạnh hơn, nhấn mạnh sự không thể.
'そうにない' nhẹ hơn, chỉ đơn thuần phủ định dự đoán.

5. Sai trợ từ

Sai: 彼は来そうもない。 (Dùng 'は' đúng nhưng nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ thì dùng 'が')
Đúng: 彼が来そうもない。 (Nhấn mạnh chính anh ấy không đến.)

実践的な例

4件の例文
1

雨が降りそうもないから、傘を持っていかない。

[Ame ga furisō mo nai kara, kasa o motte ikanai.]

Trời có vẻ không mưa nên tôi không mang ô.

2

彼は今日来そうもない。

[Kare wa kyō kisō mo nai.]

Anh ấy hôm nay có vẻ không đến.

3

この仕事は一週間で終わりそうもない。

[Kono shigoto wa isshūkan de owari sō mo nai.]

Công việc này có vẻ không thể kết thúc trong một tuần.

4

あの店は込んでいて、すぐに入れそうもない。

[Ano mise wa konde ite, sugu ni haire sō mo nai.]

Cửa hàng đó đông khách, có vẻ không thể vào ngay được.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

雨が____そうもないから、傘を持って行ったほうがいいよ。

#02多肢選択式

彼は忙しすぎて、今日は来____そうもない。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「この仕事は一週間で終わりそうもない。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trời sẽ không mưa.'

#05空欄補充

あの人はいつも遅刻するから、今日も時間通りに____そうもない。

#06多肢選択式

この問題は難しすぎて、私には____そうもない。

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は試験に合格しそうもない。」

#08空欄補充

雨が____そうもないから、傘を持って行ったほうがいいよ。

#09多肢選択式

彼は毎日練習しているのに、試合に____そうもない。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この仕事は難しそうもないから、一人でできる。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trận đấu này không thể kết thúc sớm được.'

#12空欄補充

あの学生は毎日遊んでばかりいて、試験に____そうもない。

#13多肢選択式

この薬を飲んでも、すぐに____そうもない。

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như chiếc xe này không thể chạy được nữa.'

#15空欄補充

雨が____そうもないから、傘を持って行ったほうがいいよ。

#16多肢選択式

彼は毎日勉強しているのに、試験に合格____そうもない。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この仕事は難しそうもないから、私にやらせてください。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trận đấu này không thể kết thúc sớm được.'

#19空欄補充

彼はお金が____そうもないから、新しい車は買えないだろう。

#20多肢選択式

あの学生は真面目に勉強しないから、卒業____そうもない。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜なさい (Vます(bỏます) + なさい)

Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.

N4
〜という (N/Thể thường + という)

Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.

N4
〜な (cấm, thô) (Vる + な)

Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.

N4
〜というのは (N + というのは)

Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.

N4
〜こと (mệnh lệnh gián tiếp) (Vる/Vない + こと)

Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.

N4
〜とおりに (Vる/Vた + とおりに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)