〜こと (mệnh lệnh gián tiếp) (Vる/Vない + こと)
Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.
公式とパターン
Diễn tả mệnh lệnh 'phải làm gì đó'.
Diễn tả mệnh lệnh 'không được làm gì đó'.
核心理論と解説
Structure
Vる/Vない + ことĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「~こと」 danh từ hóa (Vる/Vた + こと) dùng để biến động từ thành danh từ.
- Cấu trúc này mang tính mệnh lệnh mạnh hơn 「~てください」 nhưng yếu hơn 「~なさい」.
Lỗi phổ biến
実践的な例
図書館では静かにすること。
[Toshokan dewa shizuka ni suru koto.]
Phải giữ yên lặng trong thư viện.
廊下を走らないこと。
[Rōka o hashiranai koto.]
Không được chạy ở hành lang.
毎日、宿題を提出すること。
[Mainichi, shukudai o teishutsu suru koto.]
Phải nộp bài tập về nhà mỗi ngày.
授業中にスマートフォンを使わないこと。
[Jugyōchū ni sumātofon o tsukawanai koto.]
Không được sử dụng điện thoại thông minh trong giờ học.
定着練習
20 練習問題
図書館では静かにする___。
廊下を走らない___。
「教室で食べ物を食べないこと。」の意味はどれですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Phải tắt điện thoại di động trong bệnh viện.'
次の文の間違いを選んでください:『図書館で大きい声で話すことをください。』
会議中は、携帯電話の電源を切る___。
「病院ではタバコを吸わないこと。」の正しい解釈はどれですか。
図書館では、静かにする___。
廊下を走らない___。
次の文で「こと」の使い方として正しいのはどれですか。 「先生は、宿題を忘れない___と言いました。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「病院では、タバコを吸わないもの。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trong lớp học, không được ăn uống.'
会社に遅刻しない___。
次の文を正しい意味に解釈しなさい。 「図書館で本を返すこと。」
図書館では、静かにする( )。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「病院では、タバコを吸わないこと。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trong lớp học, không được ăn uống.'
会議中は、携帯電話の電源を切る( )。
次の文で「〜こと」の使い方として正しいのはどれですか。
このレベルの関連トピック
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).
Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.
Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.
Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.
Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.