〜てもらう (Vて + もらう)
Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.
公式とパターン
Động từ ở dạng て kết hợp với もらう (nhận). Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng に, người nhận là chủ ngữ. Có nghĩa là 'nhờ ai đó làm gì' hoặc 'được ai đó làm cho'.
Thể hiện mong muốn nhờ vả: 'muốn nhờ ai đó làm gì'.
Câu hỏi lịch sự để nhờ vả: 'Bạn có thể làm ~ cho tôi không?'.
Thể khiêm tốn của 〜てもらう, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người trên.
核心理論と解説
Structure
Vて + もらうĐịnh nghĩa và chức năng
Các dạng chia của もらう
Cách chia động từ sang dạng て
1. Ý nghĩa cơ bản: Ai đó làm gì cho tôi (nhờ vả hoặc được lợi)
2. Phân biệt với 〜てあげる và 〜てくれる
3. Sắc thái và ngữ cảnh
4. Các dạng câu hỏi
5. Kết hợp với thể phủ định
6. Lưu ý về trợ từ
- に: Đánh dấu người thực hiện hành động (bắt buộc khi có người thực hiện rõ ràng)
- は/が: Đánh dấu chủ thể nhận hành động (thường là người nói)
- を: Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động
- Ví dụ:
- 私は母にケーキを作ってもらいました。 (Tôi đã nhờ mẹ làm bánh.)
- 彼に手伝ってもらいたいです。 (Tôi muốn nhờ anh ấy giúp.)
7. Sử dụng với tính từ và danh từ
8. Các dạng đặc biệt
Lưu ý về văn phong
- Thân mật: Dùng 〜てもらう (plain form)
- Lịch sự: Dùng 〜てもらいます (masu form)
- Trang trọng: Dùng 〜ていただく / 〜ていただきます
Các trường hợp ngoại lệ
1. Nhầm lẫn trợ từ に và が
2. Nhầm lẫn giữa 〜てもらう và 〜てくれる
3. Quên chia động từ sang dạng て
4. Dùng sai thể lịch sự
5. Nhầm lẫn giữa 〜てもらう và 〜てもらえる
6. Dùng sai trợ từ を với tân ngữ
7. Không phân biệt được chủ ngữ và người thực hiện
8. Dùng 〜てもらう với động từ chỉ trạng thái
9. Nhầm lẫn giữa 〜てもらう và 〜てもらいたい
10. Dùng sai dạng phủ định
実践的な例
私は母にケーキを作ってもらいました。
[Watashi wa haha ni keeki o tsukutte moraimashita.]
Tôi đã nhờ mẹ làm bánh.
友達に日本語を教えてもらいました。
[Tomodachi ni nihongo o oshiete moraimashita.]
Tôi đã được bạn dạy tiếng Nhật.
先生に漢字をチェックしてもらいました。
[Sensei ni kanji o chekku shite moraimashita.]
Tôi đã nhờ thầy kiểm tra chữ Hán.
彼に駅まで送ってもらいたいです。
[Kare ni eki made okutte moraitai desu.]
Tôi muốn nhờ anh ấy đưa tôi đến ga.
この書類をコピーしてもらえますか?
[Kono shorui o kopii shite moraemasu ka?]
Bạn có thể copy tài liệu này cho tôi không?
母に部屋を掃除してもらいました。
[Haha ni heya o souji shite moraimashita.]
Tôi đã nhờ mẹ dọn phòng.
友達に本を貸してもらいました。
[Tomodachi ni hon o kashite moraimashita.]
Tôi đã nhờ bạn cho mượn sách.
先生に作文を直していただきました。
[Sensei ni sakubun o naoshite itadakimashita.]
Tôi đã nhờ thầy sửa bài văn (kính ngữ).
彼に手伝ってもらわなかった。
[Kare ni tetsudatte morawanakatta.]
Tôi đã không nhờ anh ấy giúp.
日本語を教えてもらっています。
[Nihongo o oshiete moratte imasu.]
Tôi đang được dạy tiếng Nhật (nhờ ai đó dạy).
定着練習
20 練習問題
母に部屋を掃除して____ました。
友達に本を貸して____ました。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 先生にレポートを直してあげました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nhờ bạn tôi sửa máy tính.'
彼女に駅までの道を教えて____ました。
Chọn câu đúng: 'Tôi nhờ bác sĩ khám bệnh cho tôi.'
Tìm lỗi sai: 私は友達に荷物を運んでくれました。
友達に荷物を____もらいました。
「先生に作文を直してもらいました。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを一つ選びなさい。「私は母にケーキを作ってもらいました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã nhờ bạn tôi mua vé máy bay.'
医者に健康診断を____もらいました。
「彼に駅まで送ってもらった。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを一つ選びなさい。「私は先生に日本語を教えてもらいました。」
友達に荷物を____もらいました。
「先生に作文を直してもらいました。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は母にケーキを焼いてあげました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã nhờ bạn thân sửa xe đạp.'
彼女にレポートの間違いを____もらいました。
「友達に宿題を手伝ってもらった。」の正しい解釈はどれですか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc thể hiện ai đó làm một hành động có lợi cho người nói (hoặc người trong nhóm của người nói). Thường dịch là 'làm cho tôi' hoặc 'làm giúp tôi'. Động từ chia ở thể て, kết hợp với trợ động từ くれる.
Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.
Cấu trúc thể hiện hành động làm cho ai đó, mang ý nghĩa ban tặng, giúp đỡ. Thường dùng khi người nói thực hiện hành động vì lợi ích của người khác. Lưu ý sắc thái trịch thượng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.
Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).