〜てくれる (Vて + くれる)
Cấu trúc thể hiện ai đó làm một hành động có lợi cho người nói (hoặc người trong nhóm của người nói). Thường dịch là 'làm cho tôi' hoặc 'làm giúp tôi'. Động từ chia ở thể て, kết hợp với trợ động từ くれる.
公式とパターン
Động từ chia thể て, sau đó thêm くれる. Chủ ngữ là người thực hiện hành động, người nói là người nhận lợi ích.
Dạng lịch sự của くれる, dùng trong giao tiếp trang trọng.
Dạng quá khứ thân mật, diễn tả hành động đã xảy ra.
Dạng quá khứ lịch sự.
Dạng phủ định thân mật, diễn tả ai đó không làm gì cho mình.
Dạng phủ định lịch sự.
Dạng phủ định quá khứ thân mật.
Dạng phủ định quá khứ lịch sự.
Dạng câu hỏi lịch sự, yêu cầu ai đó làm gì cho mình.
Dạng mệnh lệnh thân mật, thường dùng giữa bạn bè thân thiết.
Dạng mệnh lệnh lịch sự, yêu cầu lịch sự.
核心理論と解説
Structure
Vて + くれるĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Phân loại
Nhóm I (五段動詞)
Nhóm II (一段動詞)
Nhóm III (不規則動詞)
Tính từ và danh từ
Thể lịch sự và thân mật
Sắc thái
Phân biệt trợ từ
Lưu ý nâng cao
- Khi chủ thể là người trên (thầy cô, sếp), dùng 〜てくださる (kính ngữ) thay vì 〜てくれる.
- Khi người nhận lợi ích không phải người nói mà là người trong nhóm (家族, 同僚), vẫn dùng 〜てくれる.
- Không dùng 〜てくれる khi hành động là tự nhiên hoặc không có chủ đích (ví dụ: trời mưa).
1. Nhầm lẫn giữa てくれる và てもらう
2. Dùng sai trợ từ cho chủ thể
3. Quên chia động từ ở thể て
4. Dùng くれる với hành động bất lợi
5. Nhầm lẫn với てあげる
6. Thiếu て trong câu phủ định
7. Dùng sai thể lịch sự
8. Dùng に thừa cho người nhận
実践的な例
友達が私に本を貸してくれた。
[Tomodachi ga watashi ni hon o kashite kureta.]
Bạn tôi đã cho tôi mượn sách.
母がケーキを作ってくれました。
[Haha ga keeki o tsukutte kuremashita.]
Mẹ tôi đã làm bánh cho tôi.
先生が日本語を教えてくれます。
[Sensei ga nihongo o oshiete kuremasu.]
Thầy giáo dạy tiếng Nhật cho tôi.
彼は駅まで送ってくれた。
[Kare wa eki made okutte kureta.]
Anh ấy đã tiễn tôi đến tận ga.
この本を読んでくれませんか。
[Kono hon o yonde kuremasen ka.]
Bạn có thể đọc cuốn sách này cho tôi không?
ちょっと手伝ってくれ。
[Chotto tetsudatte kure.]
Giúp tôi một chút đi.
彼女が私に花を買ってくれた。
[Kanojo ga watashi ni hana o katte kureta.]
Cô ấy đã mua hoa cho tôi.
父が車を修理してくれました。
[Chichi ga kuruma o shuuri shite kuremashita.]
Bố tôi đã sửa xe cho tôi.
友達が宿題を教えてくれない。
[Tomodachi ga shukudai o oshiete kurenai.]
Bạn tôi không chỉ bài tập cho tôi.
彼は私の名前を覚えてくれなかった。
[Kare wa watashi no namae o oboete kurenakatta.]
Anh ấy đã không nhớ tên tôi.
定着練習
20 練習問題
友達が私に本を____。
「先生が学生に漢字を教えて____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「友達が私にケーキを焼いてあげた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mẹ đã mua cho tôi một chiếc váy mới.' (Sử dụng cấu trúc 〜てくれる)
彼女が私の宿題を手伝って____。
「田中さんが私に地図を書いて____。」空欄に入る適切な語は?
次の文の間違いを指摘してください。「先生が私に本を貸してもらった。」
友達が私に本を____。
「先生が私に漢字を教えてくれた。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「母は私にケーキを焼いてあげました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Người bạn thân đã mua cho tôi một món quà sinh nhật.' (sử dụng cấu trúc 〜てくれる)
彼女は私の代わりにレポートを____。
「友達が私に駅までの道を教えてくれた。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「先生が学生に本を貸してくれました。」
友達が私に宿題を手伝って____。
先生が学生に日本語を教えて____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼女は私に花を買ってあげた。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Người bạn thân đã mua cho tôi một cuốn sách.' (sử dụng cấu trúc 〜てくれる)
母が私にセーターを編んで____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は先生にレポートを直していただいた。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc thể hiện hành động làm cho ai đó, mang ý nghĩa ban tặng, giúp đỡ. Thường dùng khi người nói thực hiện hành động vì lợi ích của người khác. Lưu ý sắc thái trịch thượng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.
Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.
Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).