〜ように頼む (Vる/Vない + ように頼む)
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm (hoặc không làm) một việc gì đó, với sắc thái mong muốn đạt được một trạng thái hoặc kết quả. Nó thường được dùng trong các tình huống lịch sự, gián tiếp hơn so với mệnh lệnh trực tiếp.
公式とパターン
Yêu cầu ai đó làm gì đó. Động từ ở thể từ điển.
Yêu cầu ai đó không làm gì đó. Động từ ở thể ない.
核心理論と解説
Structure
Vる/Vない + ように頼むĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Trợ từ thường đi kèm: に (chỉ đối tượng được nhờ), を (chỉ nội dung yêu cầu). Ví dụ: 彼に来るように頼んだ (Tôi đã nhờ anh ấy đến).
- Không nhầm lẫn với 〜ようにする (cố gắng làm gì) hoặc 〜ようになる (trở nên có thể).
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼に早く来るように頼みました。
[Kare ni hayaku kuru you ni tanomimashita.]
Tôi đã nhờ anh ấy đến sớm.
先生に宿題を忘れないように頼んでください。
[Sensei ni shukudai o wasurenai you ni tanonde kudasai.]
Hãy nhờ thầy/cô đừng quên bài tập về nhà.
母に部屋を掃除するように頼んだ。
[Haha ni heya o souji suru you ni tanonda.]
Tôi đã nhờ mẹ dọn dẹp phòng.
彼女にここで待っているように頼みましょう。
[Kanojo ni koko de matte iru you ni tanimimashou.]
Hãy nhờ cô ấy đợi ở đây.
定着練習
20 練習問題
先生は学生に宿題を( )ように頼みました。
母は私に野菜を( )ように頼みました。
「医者にタバコを( )ように言われました。」
「彼は私にここで( )ように頼みました。」
「先生は学生に遅刻しないように頼みました。」この文は正しいですか?
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã nhờ bạn tôi đợi.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mẹ đã yêu cầu tôi không ăn đồ ngọt.'
先生は学生に宿題を忘れない____頼みました。
「彼に早く来るように頼みました」 có nghĩa là gì?
次の文の間違いを指摘してください:母に部屋を掃除するように頼まれました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã nhờ bạn tôi mua sách.'
彼女に静かに____ように頼みました。
「先生にレポートを提出するように頼まれました」の意味は?
次の文の間違いを指摘してください:彼にタバコを吸わないように頼みました。
先生は学生に宿題を( )ように頼みました。
母は私に野菜を( )ように頼みました。
「彼に早く来るように頼みました。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「先生は学生に 宿題を 出さない ように 頼みました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã nhờ em gái không được nói chuyện ồn ào.'
「彼にタバコを( )ように頼みました。」に入る適切な形はどれですか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này dùng để tường thuật lại lời yêu cầu, chỉ thị hoặc khuyên bảo của ai đó. Nó có nghĩa là 'nói rằng hãy làm gì' hoặc 'nói rằng đừng làm gì'. Động từ đứng trước ように言う ở thể nguyên dạng (Vる) cho yêu cầu tích cực, hoặc thể phủ định (Vない) cho yêu cầu tiêu cực.
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hai sự việc, thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' nhưng mang tính tiêu cực hơn so với 'のに'.
Cấu trúc '〜っぽい' được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi い.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.
Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ 'ます') để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng xảy ra nhiều hơn bình thường.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.