Ngữ pháp
N4

〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

意味と概念

Cấu trúc '〜っぽい' được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi い.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+っぽい

Kết hợp với danh từ để tạo tính từ chỉ đặc điểm 'có vẻ như', 'giống như'.

#02
Vます (bỏます)+っぽい

Kết hợp với động từ dạng bỏ ます để chỉ xu hướng, thói quen 'dễ...', 'hay...'.

核心理論と解説

Structure

N/Vます(bỏます) + っぽい

Định nghĩa

'〜っぽい' là một tiếp vĩ ngữ (suffix) dùng để tạo thành tính từ đuôi い, mang ý nghĩa 'có khuynh hướng', 'dễ có tính chất đó', 'giống như'. Nó thường được dùng trong văn nói thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.

Cách chia

Danh từ (N): N + っぽい
Ví dụ: 子供 (こども) → 子供っぽい (trẻ con)
Động từ (V): Bỏ ます của thể ます, thêm っぽい
Nhóm I: 書きます → 書きっぽい (dễ viết? thực tế ít dùng, thường dùng với động từ chỉ hành động)
Nhóm II: 食べます → 食べっぽい (dễ ăn? không phổ biến)
Nhóm III: します → しっぽい, 来ます → 来っぽい (không phổ biến)
Thực tế, động từ thường gặp: 忘れっぽい (hay quên), 怒りっぽい (dễ nổi nóng), 飽きっぽい (chóng chán)
Tính từ đuôi い/な: Không kết hợp trực tiếp, thay vào đó dùng 〜がち hoặc 〜気味.

Cách dùng

Diễn tả tính cách, thói quen: 彼は怒りっぽい人です。 (Anh ấy là người dễ nổi nóng)
Diễn tả vẻ ngoài, ấn tượng: このスープは水っぽい。 (Súp này nhạt nhẽo / nhiều nước)
Diễn tả màu sắc: 黒っぽい (hơi đen, đen xám)

Lưu ý

  • '〜っぽい' mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ, không dùng để khen.
  • Không dùng với tính từ; thay bằng '〜がち' cho xu hướng, '〜気味' cho trạng thái nhẹ.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng '〜のような' hoặc '〜傾向がある'.

Lỗi thường gặp

1. Dùng với tính từ: Sai vì '〜っぽい' chỉ kết hợp với danh từ và động từ.
- Sai: この部屋は静かっぽい。
- Đúng: この部屋は静かな感じがする。
2. Nhầm với '〜みたい': '〜みたい' dùng cho so sánh (giống như), '〜っぽい' chỉ đặc điểm.
- Sai: 彼女は女優っぽい。 (Cô ấy giống nữ diễn viên? Không, 'っぽい' mang nghĩa 'có vẻ')
- Đúng: 彼女は女優みたいだ。 (Cô ấy giống nữ diễn viên)
3. Chia sai thể: Với động từ, phải dùng dạng bỏ ます, không dùng thể từ điển.
- Sai: 忘れるっぽい
- Đúng: 忘れっぽい
4. Sắc thái tích cực: Không dùng '〜っぽい' để khen.
- Sai: 彼は優しっぽい。
- Đúng: 彼は優しい。

実践的な例

4件の例文
1

彼は怒りっぽい性格です。

[Kare wa okorippoi seikaku desu.]

Anh ấy có tính cách dễ nổi nóng.

2

このスープは水っぽくて、味が薄いです。

[Kono suupu wa mizuppokute, aji ga usui desu.]

Súp này nhạt nhẽo, vị nhạt.

3

彼女は飽きっぽいから、趣味がよく変わります。

[Kanojo wa akippoi kara, shumi ga yoku kawarimasu.]

Cô ấy chóng chán nên sở thích thường thay đổi.

4

あの黒っぽい服を着ている人は誰ですか。

[Ano kuroppoi fuku o kite iru hito wa dare desu ka.]

Người mặc bộ quần áo hơi đen kia là ai?

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼はいつも____話し方をする。

#02多肢選択式

「このスープ、水っぽいね」の意味はどれですか。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は怒りっぽい性格で、よく怒る。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái áo này trông rẻ tiền.'

#05空欄補充

あの先生は____から、学生に人気がある。

#06多肢選択式

「彼は忘れっぽい」の意味はどれですか。

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「この部屋は汚いっぽいから、掃除しよう。」

#08空欄補充

彼はいつも____話し方をするから、ちょっと失礼に感じる。

#09多肢選択式

「彼女は怒りっぽい性格だ」の意味はどれですか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「このスープは水っぽくて、味が薄いです。」

#11grammar.types.translation

「这件T恤颜色有点发白,看起来旧了。」を日本語に訳しなさい。

#12空欄補充

あの先生は____教え方をするので、学生に人気がある。

#13多肢選択式

「彼は忘れっぽいから、約束を忘れるかもしれない」の「忘れっぽい」の意味はどれですか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この部屋は埃っぽいから、掃除したほうがいい。」

#15空欄補充

彼はいつも怒っているから、____っぽい人だ。

#16多肢選択式

「このスープ、水っぽいね」の意味はどれですか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は子供っぽい性格で、いつも忘れ物をする。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có vẻ nhớ nhà.'

#19空欄補充

彼女はいつも____っぽい話をするから、信じられない。

#20多肢選択式

「彼は怒りっぽい」の意味に最も近いのはどれですか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ 'ます') để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng xảy ra nhiều hơn bình thường.

N4
〜ように言う (Vる/Vない + ように言う)

Cấu trúc này dùng để tường thuật lại lời yêu cầu, chỉ thị hoặc khuyên bảo của ai đó. Nó có nghĩa là 'nói rằng hãy làm gì' hoặc 'nói rằng đừng làm gì'. Động từ đứng trước ように言う ở thể nguyên dạng (Vる) cho yêu cầu tích cực, hoặc thể phủ định (Vない) cho yêu cầu tiêu cực.

N4
〜かける (Vます(bỏます) + かける)

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.

N4
〜ように頼む (Vる/Vない + ように頼む)

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm (hoặc không làm) một việc gì đó, với sắc thái mong muốn đạt được một trạng thái hoặc kết quả. Nó thường được dùng trong các tình huống lịch sự, gián tiếp hơn so với mệnh lệnh trực tiếp.

N4
〜きる (Vます(bỏます) + きる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.

N4
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hai sự việc, thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' nhưng mang tính tiêu cực hơn so với 'のに'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)