Ngữ pháp
N4

〜ように (mục đích) (Vる/Vない + ように)

意味と概念

Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vる+ように

Dùng để diễn tả mục đích tích cực, mong muốn đạt được một trạng thái hoặc khả năng nào đó.

#02
Vない+ように

Dùng để diễn tả mục đích phủ định, mong muốn tránh một điều gì đó.

核心理論と解説

Structure

Vる/Vない + ように

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 〜ように (mục đích) được sử dụng để diễn tả mục đích của một hành động, thường là mục đích mà người nói hy vọng hoặc cố gắng đạt được. Nó khác với 〜ために ở chỗ 〜ように thường dùng với các động từ chỉ khả năng, trạng thái, hoặc hành động không chủ ý, trong khi 〜ために dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích rõ ràng.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる) + ように: dùng cho mục đích tích cực.
Động từ thể ない (Vない) + ように: dùng cho mục đích phủ định (để tránh điều gì).

Các nhóm động từ:

Nhóm I (Godan): 書く → 書くように, 書かないように
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べるように, 食べないように
Nhóm III (Bất quy tắc): する → するように, しないように; 来る → 来るように, 来ないように

Cách dùng chi tiết

1. Mục đích với động từ chỉ khả năng: 〜ように thường đi với các động từ như できる, わかる, 見える, 聞こえる, v.v.
Ví dụ: よく見えるように、前に座りました。 (Để nhìn rõ, tôi đã ngồi phía trước.)
2. Mục đích với động từ chỉ trạng thái: 〜ように dùng với các động từ chỉ trạng thái như ある, いる, なる.
Ví dụ: 静かになるように、ドアを閉めました。 (Để trở nên yên tĩnh, tôi đã đóng cửa.)
3. Mục đích phủ định: Dùng 〜ないように để diễn tả mục đích tránh điều gì đó.
Ví dụ: 忘れないように、メモを取ります。 (Để không quên, tôi sẽ ghi chú.)

Sự khác biệt với 〜ために

〜ために: Dùng khi mục đích là một hành động có chủ đích, và động từ ở mệnh đề chính và mệnh đề mục đích thường có cùng chủ ngữ.
Ví dụ: 日本へ留学するために、日本語を勉強しています。 (Để du học Nhật Bản, tôi đang học tiếng Nhật.)
〜ように: Dùng khi mục đích là một trạng thái hoặc khả năng, và chủ ngữ có thể khác nhau.
Ví dụ: 子供が寝られるように、静かにしています。 (Để trẻ con có thể ngủ, tôi giữ yên lặng.)

Sắc thái và hạn chế

〜ように thường được dùng trong văn nói và văn viết, nhưng trong văn viết trang trọng, 〜ために được ưa chuộng hơn cho mục đích rõ ràng.
Không dùng 〜ように với các động từ chỉ ý chí mạnh như 行く, 買う, 作る; thay vào đó dùng 〜ために.
Có thể dùng 〜ように với なる để diễn tả sự thay đổi trạng thái.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜ために: Người học thường dùng 〜ように cho mục đích hành động có chủ đích, nhưng đúng ra phải dùng 〜ために.
- Sai: 日本語を勉強するように、日本へ行きました。
- Đúng: 日本語を勉強するために、日本へ行きました。
2. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển hoặc thể ない, không dùng thể ます hay thể た.
- Sai: 忘れませんように、メモを取ります。
- Đúng: 忘れないように、メモを取ります。
3. Nhầm lẫn với 〜よう (ý chí): 〜ように (mục đích) khác với 〜よう (ý chí) như trong 〜ようと思う.
- Sai: 勉強するようにと思います。
- Đúng: 勉強しようと思います。
4. Thiếu に trong cấu trúc: Một số người học quên に, nhưng ように là một khối cố định.
- Sai: よく見えるよう、前に座りました。
- Đúng: よく見えるように、前に座りました。
5. Dùng sai trợ từ: Cần chú ý trợ từ trong mệnh đề chính, thường là を, に, で tùy theo động từ.
- Ví dụ: 電車に遅れないように、早く家を出ました。 (Để không bị trễ tàu, tôi đã ra khỏi nhà sớm.)

実践的な例

5件の例文
1

よく見えるように、前に座りました。

[Yoku mieru you ni, mae ni suwarimashita.]

Để nhìn rõ, tôi đã ngồi phía trước.

2

忘れないように、メモを取ります。

[Wasurenai you ni, memo o torimasu.]

Để không quên, tôi sẽ ghi chú.

3

子供が寝られるように、静かにしています。

[Kodomo ga nerareru you ni, shizuka ni shiteimasu.]

Để trẻ con có thể ngủ, tôi giữ yên lặng.

4

電車に遅れないように、早く家を出ました。

[Densha ni okurenai you ni, hayaku ie o demashita.]

Để không bị trễ tàu, tôi đã ra khỏi nhà sớm.

5

日本語が上手になるように、毎日勉強しています。

[Nihongo ga jouzu ni naru you ni, mainichi benkyou shiteimasu.]

Để tiếng Nhật trở nên giỏi, tôi học mỗi ngày.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

毎日漢字を練習する____、日本語の新聞が読めるようになりたい。

#02多肢選択式

忘れ物をしない____、出かける前に必ず確認しています。

#03誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください: 「電車に間に合うために、早く家を出ました。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi tập thể dục hàng ngày để có cơ thể khỏe mạnh.'

#05空欄補充

彼に伝わる____、ゆっくり話してください。

#06多肢選択式

赤ちゃんが寝ている____、静かにしてください。

#07誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください: 「風邪を引かないために、手をよく洗っています。」

#08空欄補充

毎日漢字を練習する____、日本語の新聞が読めるようになりたい。

#09多肢選択式

次の文で「ように」の使い方として正しいものはどれですか。

#10誤り訂正

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「日本語が上手になるように、毎日勉強しています。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đặt báo thức để không ngủ quên.'

#12空欄補充

電車に遅れない____、早めに家を出た。

#13多肢選択式

「健康を保つように、毎日運動しています。」この文の「ように」の用法として正しい説明はどれですか。

#14誤り訂正

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「彼に会えるように、早く仕事を終わらせた。」

#15空欄補充

毎日漢字を練習する____、日本語の新聞が読めるようになりたい。

#16多肢選択式

次の文で正しいのはどれですか。 「忘れ物をしない____、メモを取っておこう。」

#17誤り訂正

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「合格できるように、毎日勉強するために。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi tập thể dục hàng ngày để không bị ốm.'

#19空欄補充

彼女に嫌われない____、気をつけて話している。

#20多肢選択式

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「日本語が上手に話せる____、毎日練習しています。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜られる (受身) (V thể bị động (られる形))

Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.

N4
〜ようになる (Vる + ようになる)

Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.

N4
〜させられる (使役受身) (V thể bị sai khiến (させられる形))

Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.

N4
〜ようにする (Vる/Vない + ようにする)

Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.

N4
〜させる (使役) (V thể sai khiến (させる形))

Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).

N4
〜ことにする (Vる/Vない + ことにする)

Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)