〜ように (mục đích) (Vる/Vない + ように)
Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.
公式とパターン
Dùng để diễn tả mục đích tích cực, mong muốn đạt được một trạng thái hoặc khả năng nào đó.
Dùng để diễn tả mục đích phủ định, mong muốn tránh một điều gì đó.
核心理論と解説
Structure
Vる/Vない + ようにĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Các nhóm động từ:
Cách dùng chi tiết
Sự khác biệt với 〜ために
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
実践的な例
よく見えるように、前に座りました。
[Yoku mieru you ni, mae ni suwarimashita.]
Để nhìn rõ, tôi đã ngồi phía trước.
忘れないように、メモを取ります。
[Wasurenai you ni, memo o torimasu.]
Để không quên, tôi sẽ ghi chú.
子供が寝られるように、静かにしています。
[Kodomo ga nerareru you ni, shizuka ni shiteimasu.]
Để trẻ con có thể ngủ, tôi giữ yên lặng.
電車に遅れないように、早く家を出ました。
[Densha ni okurenai you ni, hayaku ie o demashita.]
Để không bị trễ tàu, tôi đã ra khỏi nhà sớm.
日本語が上手になるように、毎日勉強しています。
[Nihongo ga jouzu ni naru you ni, mainichi benkyou shiteimasu.]
Để tiếng Nhật trở nên giỏi, tôi học mỗi ngày.
定着練習
20 練習問題
毎日漢字を練習する____、日本語の新聞が読めるようになりたい。
忘れ物をしない____、出かける前に必ず確認しています。
次の文の間違いを指摘してください: 「電車に間に合うために、早く家を出ました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi tập thể dục hàng ngày để có cơ thể khỏe mạnh.'
彼に伝わる____、ゆっくり話してください。
赤ちゃんが寝ている____、静かにしてください。
次の文の間違いを指摘してください: 「風邪を引かないために、手をよく洗っています。」
毎日漢字を練習する____、日本語の新聞が読めるようになりたい。
次の文で「ように」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「日本語が上手になるように、毎日勉強しています。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đặt báo thức để không ngủ quên.'
電車に遅れない____、早めに家を出た。
「健康を保つように、毎日運動しています。」この文の「ように」の用法として正しい説明はどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「彼に会えるように、早く仕事を終わらせた。」
毎日漢字を練習する____、日本語の新聞が読めるようになりたい。
次の文で正しいのはどれですか。 「忘れ物をしない____、メモを取っておこう。」
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「合格できるように、毎日勉強するために。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi tập thể dục hàng ngày để không bị ốm.'
彼女に嫌われない____、気をつけて話している。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「日本語が上手に話せる____、毎日練習しています。」
このレベルの関連トピック
Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.
Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.
Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.
Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.
Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).
Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.