〜ようにする (Vる/Vない + ようにする)
Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.
公式とパターン
Cố gắng làm gì đó. Động từ ở dạng nguyên thể (thể từ điển).
Cố gắng không làm gì đó. Động từ ở dạng phủ định (thể ない).
核心理論と解説
Structure
Vる/Vない + ようにするĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Nhóm I (Godan động từ)
Nhóm II (Ichidan động từ)
Nhóm III (Bất quy tắc)
Các dạng thức
Sắc thái và ngữ cảnh
Phân biệt với các mẫu câu tương tự
Lưu ý về trợ từ
- Không dùng trợ từ を trước ようにする vì ようにする là một cụm cố định.
- Có thể dùng trợ từ は để nhấn mạnh: 勉強はするようにしています (Về việc học thì tôi cố gắng làm).
- Trong câu phủ định, thường dùng ないようにする, không dùng ようにしない.
1. Nhầm lẫn với ことにする
2. Dùng sai thể phủ định
3. Nhầm lẫn với ようになる
4. Quên chia động từ đúng dạng
5. Dùng sai trợ từ
6. Nhầm lẫn với てみる
実践的な例
毎日運動するようにしています。
[Mainichi undō suru yō ni shiteimasu.]
Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.
甘いものを食べないようにしています。
[Amai mono o tabenai yō ni shiteimasu.]
Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt.
明日は早く起きるようにします。
[Ashita wa hayaku okiru yō ni shimasu.]
Ngày mai tôi sẽ cố gắng dậy sớm.
電車の中で電話しないようにしてください。
[Densha no naka de denwa shinai yō ni shite kudasai.]
Hãy cố gắng không gọi điện thoại trong tàu điện.
できるだけ漢字を使うようにしています。
[Dekiru dake kanji o tsukau yō ni shiteimasu.]
Tôi cố gắng sử dụng kanji càng nhiều càng tốt.
毎日日本語を勉強するようにしなさい。
[Mainichi nihongo o benkyō suru yō ni shinasai.]
Hãy cố gắng học tiếng Nhật mỗi ngày.
遅刻しないようにします。
[Chikoku shinai yō ni shimasu.]
Tôi sẽ cố gắng không đi trễ.
健康のために野菜をたくさん食べるようにしています。
[Kenkō no tame ni yasai o takusan taberu yō ni shiteimasu.]
Vì sức khỏe, tôi cố gắng ăn nhiều rau.
定着練習
20 練習問題
健康のために、毎日野菜を食べる____。
忘れ物をしない____、出かける前に必ず確認しています。
次の文の間違いを指摘してください:遅刻しないように、毎朝早く起きるようにしている。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt sau 8 giờ tối.'
日本語の勉強を続ける____、毎日少しずつでも勉強しています。
彼は約束の時間を守る____、いつも10分前に来ます。
次の文の間違いを指摘してください:毎日運動するようにして、健康を保っています。
毎日、日本語を勉強する____ようにしています。
健康のために、毎朝ジョギングを____ようにしています。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文には間違いが一つあります。どれですか。 「毎日、タバコを吸わないようにしていますが、時々吸ってしまいます。」
次の文には間違いが一つあります。どれですか。 「彼は毎日、漢字を五つ覚えるようにしています。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt sau bữa tối.'
「毎日、日本語で日記を書くようにしています。」の意味はどれですか。
毎日、漢字を10個ずつ覚える____しています。
健康のために、毎日野菜を食べる____しています。
次の文の間違いを指摘してください。「遅刻しないようにしていますが、時々してしまいます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt sau 8 giờ tối.'
電車の中で、電話を____ようにしてください。
毎朝、ジョギングを____ようにしています。
このレベルの関連トピック
Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.
Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.
Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.
Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.
Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).