〜はずがない (Thể thường + はずがない)
Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.
公式とパターン
Động từ ở thể thường + はずがない: diễn tả hành động không thể xảy ra.
Tính từ đuôi い ở thể thường + はずがない: diễn tả tính chất không thể có.
Tính từ đuôi な ở thể thường + はずがない: diễn tả tính chất không thể có.
Danh từ ở thể thường + はずがない: diễn tả sự vật/sự việc không thể là.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + はずがないĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Ví dụ chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý về trợ từ
- は thường được dùng để nhấn mạnh chủ đề: 彼は来るはずがない (Anh ấy không thể đến).
- が dùng trong câu phụ hoặc khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ: 彼が来るはずがない (Không thể nào anh ấy đến).
- Không dùng を với はずがない vì はず là danh từ.
Các dạng phủ định kép
Văn phong
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼はそんなことをするはずがない。
[Kare wa sonna koto o suru hazu ga nai.]
Anh ấy không thể nào làm chuyện như vậy.
あのレストランは高いはずがない。
[Ano resutoran wa takai hazu ga nai.]
Nhà hàng đó không thể nào đắt được.
彼女がそれを知らないはずがない。
[Kanojo ga sore o shiranai hazu ga nai.]
Cô ấy chắc chắn biết điều đó.
あの人は日本人のはずがない。
[Ano hito wa nihonjin no hazu ga nai.]
Người đó không thể là người Nhật.
こんなに簡単な問題が解けないはずがない。
[Konna ni kantan na mondai ga tokenai hazu ga nai.]
Không thể nào không giải được bài toán dễ thế này.
彼が来るはずがない。
[Kare ga kuru hazu ga nai.]
Anh ấy không thể đến.
定着練習
20 練習問題
彼がそんなことを言う____。彼はいつも真実を語る人だ。
彼女は毎日勉強している。試験に合格しない____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼はお金がないはずがない。なぜなら、彼は先月宝くじに当たったからだ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không thể nào anh ấy biết được bí mật đó vì tôi chưa nói với ai cả.'
あの人は日本人じゃない。日本語が上手な____。
彼は真面目な学生だ。宿題を忘れる____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女が来るはずがない。なぜなら、彼女はいつも時間通りに来るからだ。
彼は毎日勉強しているから、試験に合格しない____。
彼女がそんなことを言う____。彼女はいつも正直だから。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼はお金がないから、新しい車を買うはずだ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Một người chăm chỉ như anh ấy không thể nào thất bại.'
彼は真面目な学生だから、宿題を忘れる____。
彼女は料理が上手だから、このレシピを失敗する____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は毎日練習しているから、試合に勝てないはずがない。
彼がそんなことを言う____。だって、彼はいつも真実を語る人だから。
彼女は毎日勉強している。だから、試験に合格しない____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼はお金がないから、新しい車を買うはずがない。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không thể nào anh ấy là người đã lấy trộm đồ. Anh ấy là người rất đáng tin cậy.'
あの人は毎日ジムに通っている。だから、太っている____。
彼はプロの料理人だ。だから、こんな簡単な料理が作れない____。
このレベルの関連トピック
Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.
Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.
Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).
Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.
Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.