〜だろう (Thể thường + だろう)
Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.
公式とパターン
Dùng với động từ ở thể thường (không chia thì quá khứ, thể て, v.v.) để suy đoán hành động.
Giữ nguyên tính từ-い, thêm だろう. Không thay đổi hình thái.
Bỏ だ (hoặc な) của tính từ-na, thêm だろう.
Bỏ だ của danh từ, thêm だろう.
Dùng ないだろう cho phủ định.
Thêm か để tạo câu hỏi suy đoán, thường dùng trong độc thoại.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + だろうĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng 「だろう」 để hỏi trực tiếp người khác (trừ khi thân mật). Dùng 「でしょう」 để hỏi lịch sự.
- Trong câu hỏi, 「だろう」 thường đi với 「か」: 彼は来るだろうか?
Lỗi thường gặp
実践的な例
明日は雨が降るだろう。
[Ashita wa ame ga furu darou.]
Ngày mai chắc sẽ mưa.
彼はもう来ないだろう。
[Kare wa mou konai darou.]
Anh ấy chắc sẽ không đến nữa.
この料理は辛いだろう。
[Kono ryouri wa karai darou.]
Món này chắc cay.
彼女は静かだろう。
[Kanojo wa shizuka darou.]
Cô ấy chắc là ít nói.
あの人は学生だろう。
[Ano hito wa gakusei darou.]
Người kia chắc là sinh viên.
彼は来るだろうか。
[Kare wa kuru darou ka.]
Anh ấy có đến không nhỉ?
明日はいい天気だろう。
[Ashita wa ii tenki darou.]
Ngày mai chắc thời tiết đẹp.
彼は日本人だろう。
[Kare wa nihonjin darou.]
Anh ấy chắc là người Nhật.
定着練習
20 練習問題
彼はもうすぐ来る____。
明日は雨が____でしょう。
Tìm lỗi sai trong câu: 彼女は学生だろうか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chắc họ đã về nhà rồi.'
あの人は先生____。
彼は来ない____。
Tìm lỗi sai trong câu: 明日は晴れるだろうか。
彼はもう来ない____。約束の時間を過ぎているから。
明日の天気はどう____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女はもう帰るだろうか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chắc anh ấy sẽ không đồng ý đâu.'
あの人は先生____。とても知識が豊富だから。
彼は今頃、家に着いた____。
次の文の間違いを指摘しなさい:明日は雨が降るだろうな。
彼はもう来ない____。さっき電話でそう言ったから。
「明日の試験、難しくない____?」「うん、たぶん大丈夫だと思う。」
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼女はもう帰っただろうか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chắc hẳn anh ấy sẽ không đến đâu.'
あの人は日本人じゃない____。だって、日本語が全然話せないから。
「彼はもう着いた____。」「いや、まだみたいだよ。」
このレベルの関連トピック
Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.
Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.
Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.
Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.
Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.