Ngữ pháp
N5

なAdj → に + なります (なAdj + に + なります)

意味と概念

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.

公式とパターン

4個のパターン
#01
なAdj (bỏ な)+に+なります

Cấu trúc cơ bản: lấy tính từ na, bỏ đuôi 'な', thêm 'に' và động từ 'なります' (thể lịch sự) hoặc 'なる' (thể thông thường).

#02
なAdj (bỏ な)+に+なりました (quá khứ)

Dùng để diễn tả sự thay đổi đã xảy ra trong quá khứ.

#03
なAdj (bỏ な)+に+なりません (phủ định hiện tại/tương lai)

Dùng để diễn tả sự thay đổi không xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

#04
なAdj (bỏ な)+に+なりませんでした (phủ định quá khứ)

Dùng để diễn tả sự thay đổi đã không xảy ra trong quá khứ.

核心理論と解説

Structure

なAdj + に + なります

Định nghĩa

Cấu trúc なAdj + に + なります được sử dụng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, tính chất của chủ thể. Nó có nghĩa là 'trở nên ~' hoặc 'trở thành ~'. Đây là một cấu trúc cơ bản trong tiếng Nhật, thường gặp ở trình độ N5.

Cách hình thành

Đối với tính từ na (な-adjective): bỏ đuôi 'な' và thêm 'に' + 'なります'.
Ví dụ: 静か (しずか) + に + なります → 静かになります (trở nên yên tĩnh)
Đối với tính từ i (い-adjective): bỏ 'い' và thêm 'く' + 'なります'.
Ví dụ: 大きい (おおきい) → 大きくなります (trở nên to lớn)
Đối với danh từ: danh từ + に + なります.
Ví dụ: 先生 (せんせい) + に + なります → 先生になります (trở thành giáo viên)

Các dạng chia

Thể lịch sự (ます): なります (khẳng định), なりません (phủ định)
Thể thông thường: なる (khẳng định), ならない (phủ định)
Thể quá khứ: なりました (lịch sự), なった (thông thường)
Thể quá khứ phủ định: なりませんでした (lịch sự), ならなかった (thông thường)
Thể ý chí: なりましょう (lịch sự), なろう (thông thường)
Thể điều kiện: なれば (thông thường)

Sắc thái và cách dùng

Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Thường dùng với các trạng từ chỉ mức độ như とても (rất), すこし (một chút), もっと (hơn nữa).
Có thể kết hợp với から (vì) để chỉ nguyên nhân.
Không dùng với các tính từ chỉ cảm xúc chủ quan như 嬉しい (vui), 悲しい (buồn) khi muốn nói 'trở nên vui' – thay vào đó dùng なる với danh từ như 元気 (げんき) hoặc 幸せ (しあわせ).

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với trợ từ に chỉ địa điểm hoặc thời gian.
  • Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn なります thành なる hoặc んる (khu vực).

1. Quên bỏ 'な' trước khi thêm 'に'

Sai: 静かなになります (しずかなになります)
Đúng: 静かになります (しずかになります)
Giải thích: Tính từ na cần bỏ 'な' trước khi thêm 'に'.

2. Nhầm lẫn với tính từ i

Sai: 大きいになります (おおいになります)
Đúng: 大きくなります (おおきくなります)
Giải thích: Tính từ i phải đổi đuôi 'い' thành 'く' + なります.

3. Dùng sai trợ từ 'に' với danh từ

Sai: 先生になります (せんせいになります) – đúng, nhưng nhầm với で
Sai: 先生でなります (せんせいでなります)
Đúng: 先生になります (せんせいになります)
Giải thích: Với danh từ, dùng 'に' chứ không phải 'で'.

4. Nhầm lẫn giữa 'なる' và 'する'

Sai: 部屋を静かになります (へやをしずかになります) – dùng を với なる là sai
Đúng: 部屋が静かになります (へやがしずかになります) hoặc 部屋を静かにします (へやをしずかにします)
Giải thích: なる là tự động từ, không dùng với を; する là tha động từ, dùng với を.

5. Dùng sai thể phủ định

Sai: なりません (なりません) – đúng, nhưng nhầm với ない
Sai: 静かになりません (しずかになりません) – đúng
Nhưng cần chú ý: 静かにならない (thông thường) và 静かになりません (lịch sự).

6. Quên chia thì

Sai: 昨日、静かになります (きのう、しずかになります)
Đúng: 昨日、静かになりました (きのう、しずかになりました)
Giải thích: Cần chia thì quá khứ cho なります khi nói về quá khứ.

実践的な例

7件の例文
1

天気がよくなりました。

[Tenki ga yoku narimashita.]

Thời tiết đã trở nên tốt hơn.

2

部屋が静かになりました。

[Heya ga shizuka ni narimashita.]

Căn phòng đã trở nên yên tĩnh.

3

彼女はきれいになりました。

[Kanojo wa kirei ni narimashita.]

Cô ấy đã trở nên xinh đẹp.

4

この町はにぎやかになります。

[Kono machi wa nigiyaka ni narimasu.]

Thị trấn này sẽ trở nên nhộn nhịp.

5

息子は元気になりました。

[Musuko wa genki ni narimashita.]

Con trai tôi đã trở nên khỏe mạnh.

6

天気がよくなりません。

[Tenki ga yoku narimasen.]

Thời tiết sẽ không trở nên tốt hơn.

7

彼は先生になりました。

[Kare wa sensei ni narimashita.]

Anh ấy đã trở thành giáo viên.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼女は医者に____。

#02多肢選択式

部屋が____なりました。

#03誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu: 彼の日本語は上手になりました。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã trở nên bận rộn.'

#05空欄補充

天気が____なりました。

#06多肢選択式

彼は将来、有名な歌手に____たいです。

#07誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu: 彼女の髪は長くなりました。

#08空欄補充

環境問題が深刻な問題に____。

#09多肢選択式

彼女は医者に____。

#10誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu: 彼の趣味は料理に上手になりました。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn trở nên khỏe mạnh.'

#12空欄補充

彼の日本語はとても____なりました。

#13多肢選択式

Chọn câu đúng:

#14誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu: 天気が暖かくなりました。

#15空欄補充

彼女は最近、以前よりずっと____なりました。

#16多肢選択式

____、この町は静かになりました。

#17誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼の日本語は上手になりました。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này đã trở nên yên tĩnh.'

#19空欄補充

彼は医者になって、____なりました。

#20多肢選択式

____、彼女は元気になりました。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N5
いAdj → く + なります (いAdj(bỏい) + く + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).

N5
AはBより + Adj (A + は + B + より + Adj)

Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.

N5
Adj + N (Adj + N)

Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.

N5
AとBとどちらが + Adj (A + と + B + と + どちらが + Adj)

Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.

N5
Vませんか (Vます(bỏます) + ませんか)

Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.

N5
一番 + Adj (一番 + Adj)

Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)