AはBより + Adj (A + は + B + より + Adj)
Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.
公式とパターン
Dùng với tính từ đuôi い, thêm です ở cuối câu lịch sự.
Dùng với tính từ đuôi な, bỏ な và thêm です.
Thì quá khứ của tính từ đuôi い: đổi い thành かったです.
Thì quá khứ của tính từ đuôi な: thêm でした.
Phủ định của tính từ đuôi い: đổi い thành くないです.
Phủ định của tính từ đuôi な: thêm じゃないです.
核心理論と解説
Structure
A + は + B + より + AdjĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và lưu ý
- より luôn đứng sau đối tượng so sánh B, không đảo vị trí.
- は đánh dấu chủ đề, có thể thay bằng が nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ (nhưng trong cấu trúc so sánh thường dùng は).
- Có thể thêm trạng từ mức độ như ずっと (hơn nhiều), ちょっと (hơn một chút) trước tính từ.
- Trong văn nói thân mật, có thể bỏ です.
- Không dùng cấu trúc này để so sánh hơn nhất (dùng 一番).
Lưu ý về trợ từ
- Không dùng に thay cho より.
- Không dùng で thay cho は trong cấu trúc này.
Lỗi thường gặp
実践的な例
ベトナムは日本より暑いです。
[Betonamu wa Nihon yori atsui desu.]
Việt Nam nóng hơn Nhật Bản.
この本はあの本よりおもしろいです。
[Kono hon wa ano hon yori omoshiroi desu.]
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.
私の部屋はあなたの部屋より広いです。
[Watashi no heya wa anata no heya yori hiroi desu.]
Phòng của tôi rộng hơn phòng của bạn.
日本語は英語より難しいです。
[Nihongo wa Eigo yori muzukashii desu.]
Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.
この公園はあの公園より静かです。
[Kono kōen wa ano kōen yori shizuka desu.]
Công viên này yên tĩnh hơn công viên kia.
昨日は今日より寒かったです。
[Kinō wa kyō yori samukatta desu.]
Hôm qua lạnh hơn hôm nay.
この問題はあの問題より簡単じゃないです。
[Kono mondai wa ano mondai yori kantan janai desu.]
Bài toán này không dễ hơn bài toán kia.
定着練習
20 練習問題
この本はあの本____おもしろいです。
電車はバス____速いです。
「AはBより大きいです。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを直してください。 「このレストランはあのレストランよりおいしくないです。」
次の文の間違いを直してください。 「日本語は英語より難しいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tokyo đắt hơn Osaka.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái bàn này rẻ hơn cái ghế.'
このレストランの料理はあのレストラン____おいしいです。
A: 日本語と英語と、どちらが難しいですか。 B: 日本語____英語____難しいです。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私の部屋はあなたの部屋より広いです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Xe đạp của tôi nhanh hơn xe đạp của bạn.'
この問題はあの問題____簡単です。
A: このかばんとあのかばんと、どちらが軽いですか。 B: あのかばん____このかばん____軽いです。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼女は私より上手にピアノを弾きます。
この問題はあの問題____難しいです。
____は____より大きいですか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私の車はあなたの車より新しいです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bài kiểm tra này khó hơn bài kiểm tra hôm qua.'
彼女は私____背が高いです。
Chọn câu đúng ngữ pháp:
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.
Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).
Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.
Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.
Dùng để đếm các đồ vật nhỏ, hình khối, hoặc các vật thể trừu tượng như ý tưởng, câu hỏi. Đây là cách đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng khi không biết hoặc không cần dùng đơn vị đếm chuyên biệt.