なAdj → じゃないです (なAdj + じゃないです)
Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).
公式とパターン
Công thức phủ định lịch sự cho tính từ な. Bỏ な, thêm じゃないです.
Dạng phủ định lịch sự hơn, thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Dạng phủ định nhấn mạnh, trang trọng hơn じゃないです.
Dạng phủ định quá khứ lịch sự.
核心理論と解説
Structure
なAdj + じゃないです1. Định nghĩa và chức năng
2. Cách chia
3. Phân biệt với i-adj
4. Thể lịch sự và thường
5. Sắc thái
6. Lưu ý về trợ từ
- Khi muốn nhấn mạnh chủ đề, dùng は: この部屋は静かじゃないです (Căn phòng này không yên tĩnh).
- Khi muốn nhấn mạnh đối tượng, dùng が: 静かな人が好きじゃないです (Tôi không thích người yên tĩnh).
7. Các dạng câu hỏi
8. Kết hợp với các thì
9. Trường hợp đặc biệt
10. So sánh với ではないです
1. Nhầm lẫn với i-adj
2. Giữ lại な khi phủ định
3. Dùng sai thể lịch sự
4. Nhầm lẫn với phủ định của danh từ
5. Sai thứ tự từ
6. Quên dùng は khi nhấn mạnh
7. Nhầm lẫn giữa じゃない và ではない
8. Dùng sai với tính từ いい
9. Quên chia quá khứ
10. Dùng sai trợ từ
実践的な例
この町は静かじゃないです。
[Kono machi wa shizuka janai desu.]
Thị trấn này không yên tĩnh.
彼女は元気じゃないです。
[Kanojo wa genki janai desu.]
Cô ấy không khỏe.
この辞書は便利じゃないです。
[Kono jisho wa benri janai desu.]
Từ điển này không tiện lợi.
あの人は親切じゃないです。
[Ano hito wa shinsetsu janai desu.]
Người đó không tử tế.
この部屋はきれいじゃないです。
[Kono heya wa kirei janai desu.]
Căn phòng này không đẹp.
私は魚が好きじゃないです。
[Watashi wa sakana ga suki janai desu.]
Tôi không thích cá.
昨日は天気がよくなかったです。
[Kinou wa tenki ga yokunakatta desu.]
Hôm qua thời tiết không tốt.
この問題は簡単じゃありません。
[Kono mondai wa kantan ja arimasen.]
Vấn đề này không đơn giản.
あの映画は面白くなかったです。
[Ano eiga wa omoshirokunakatta desu.]
Bộ phim đó không thú vị.
彼は学生じゃないです。
[Kare wa gakusei janai desu.]
Anh ấy không phải là học sinh.
定着練習
20 練習問題
このアパートは静か____。
彼女は元気____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: この部屋はきれいだじゃないです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Người bạn đó không phải là người nổi tiếng.' (sử dụng tính từ な '有名')
この問題は簡単____。
Chọn câu đúng:
Tìm lỗi sai trong câu sau: この町は静かじゃないです。
この町は静か____じゃないです。
彼女は元気じゃないです。
Tìm lỗi sai: この部屋はきれいだじゃないです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Người bạn đó không thân thiện.'
あの人は有名____じゃないです。
この料理は美味しいじゃないです。
Tìm lỗi sai: その映画は面白いなじゃないです。
あの人は先生じゃないです。医者です。 あの人は先生____。医者です。
この部屋は静かじゃないです。 Ý nghĩa của câu này là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: この問題は簡単じゃないです。でも、あの問題は簡単だ。
Dịch sang tiếng Nhật (sử dụng thể lịch sự): 'Bữa tiệc này không vui vẻ.'
彼女は元気じゃないです。 Biến câu này thành câu hỏi nghi vấn (thể lịch sự). 彼女は元気じゃないです____。
Chọn câu đúng về ngữ pháp: A: この映画は有名じゃないです。 B: この映画は有名ではないです。 C: この映画は有名じゃありません。 D: この映画は有名ではない。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).
これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.
Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).
この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.
Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.
Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.