Ngữ pháp
N5

なAdj → じゃないです (なAdj + じゃないです)

意味と概念

Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).

公式とパターン

4個のパターン
#01
なAdj (bỏ な)+じゃないです

Công thức phủ định lịch sự cho tính từ な. Bỏ な, thêm じゃないです.

#02
なAdj (bỏ な)+じゃありません

Dạng phủ định lịch sự hơn, thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

#03
なAdj (bỏ な)+ではないです

Dạng phủ định nhấn mạnh, trang trọng hơn じゃないです.

#04
なAdj (bỏ な)+じゃなかったです

Dạng phủ định quá khứ lịch sự.

核心理論と解説

Structure

なAdj + じゃないです

1. Định nghĩa và chức năng

なAdj (tính từ đuôi な) là loại tính từ kết thúc bằng な khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 静かな人 (người yên tĩnh).
じゃないです là dạng phủ định lịch sự của だ (đối với danh từ và tính từ な). Ở thể thường là じゃない (hoặc ではない).
Cấu trúc: なAdj + じゃないです = "không phải là [tính từ]" hoặc "không [tính từ]".

2. Cách chia

Bỏ な của tính từ な, thêm じゃないです.
Ví dụ:
元気 (genki) → 元気じゃないです (không khỏe)
便利 (benri) → 便利じゃないです (không tiện lợi)

3. Phân biệt với i-adj

i-adj (tính từ đuôi い) có cách phủ định riêng: bỏ い thêm くないです. Ví dụ: 高い (takai) → 高くないです (không đắt).
Không nhầm lẫn: なAdj dùng じゃないです, i-adj dùng くないです.

4. Thể lịch sự và thường

Lịch sự: じゃないです (thường dùng trong hội thoại hàng ngày)
Lịch sự hơn: ではありません (dùng trong văn viết hoặc trang trọng)
Thường: じゃない (dùng với bạn bè, thân mật)

5. Sắc thái

じゃないです mang tính khẳng định phủ định nhẹ nhàng, lịch sự.
Có thể dùng để phủ định một nhận định hoặc trả lời câu hỏi.

6. Lưu ý về trợ từ

  • Khi muốn nhấn mạnh chủ đề, dùng は: この部屋は静かじゃないです (Căn phòng này không yên tĩnh).
  • Khi muốn nhấn mạnh đối tượng, dùng が: 静かな人が好きじゃないです (Tôi không thích người yên tĩnh).

7. Các dạng câu hỏi

Câu hỏi: 静かじゃないですか? (Có phải không yên tĩnh không?) - thường dùng để xác nhận.
Câu hỏi phủ định: 静かじゃないですか? (Không yên tĩnh sao?) - mang sắc thái ngạc nhiên.

8. Kết hợp với các thì

Hiện tại: 静かじゃないです
Quá khứ: 静かじゃなかったです (thêm かった)
Quá khứ phủ định: 静かじゃなかったです (giống quá khứ của じゃない)

9. Trường hợp đặc biệt

Một số tính từ な như きれい (đẹp) và 嫌い (ghét) có cách viết đặc biệt: きれいじゃないです, 嫌いじゃないです.
Tính từ いい (tốt) là i-adj bất quy tắc: いい → よくないです (không tốt).

10. So sánh với ではないです

ではないです là dạng nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
じゃないです là dạng nói thông thường.

1. Nhầm lẫn với i-adj

Sai: 高くないです (dùng cho i-adj) với なAdj.
Đúng: 静かじゃないです (なAdj).
Ví dụ sai: この部屋は静かなくないです. ❌
Ví dụ đúng: この部屋は静かじゃないです. ✅

2. Giữ lại な khi phủ định

Sai: 静かなじゃないです.
Đúng: 静かじゃないです.
Giải thích: Bỏ な trước khi thêm じゃないです.

3. Dùng sai thể lịch sự

Sai: 静かじゃない (thể thường) trong tình huống trang trọng.
Đúng: 静かじゃないです (lịch sự) hoặc 静かではありません (trang trọng).

4. Nhầm lẫn với phủ định của danh từ

Danh từ cũng dùng じゃないです: 学生じゃないです (không phải học sinh).
Nhưng tính từ な không có nghĩa "không phải là" mà là "không có tính chất".

5. Sai thứ tự từ

Sai: じゃない静かです.
Đúng: 静かじゃないです.

6. Quên dùng は khi nhấn mạnh

Thiếu: 静かじゃないです (có thể hiểu là "nó không yên tĩnh" nhưng thiếu chủ đề).
Đầy đủ: この部屋は静かじゃないです.

7. Nhầm lẫn giữa じゃない và ではない

ではない thường dùng trong văn viết, じゃない trong văn nói. Không sai nhưng cần phù hợp ngữ cảnh.

8. Dùng sai với tính từ いい

Sai: いいじゃないです (いい là i-adj).
Đúng: よくないです.

9. Quên chia quá khứ

Sai: 昨日は静かじゃないです (dùng hiện tại cho quá khứ).
Đúng: 昨日は静かじゃなかったです.

10. Dùng sai trợ từ

Sai: 静かじゃないはありません.
Đúng: 静かじゃありません (dạng phủ định của です là じゃありません).

実践的な例

10件の例文
1

この町は静かじゃないです。

[Kono machi wa shizuka janai desu.]

Thị trấn này không yên tĩnh.

2

彼女は元気じゃないです。

[Kanojo wa genki janai desu.]

Cô ấy không khỏe.

3

この辞書は便利じゃないです。

[Kono jisho wa benri janai desu.]

Từ điển này không tiện lợi.

4

あの人は親切じゃないです。

[Ano hito wa shinsetsu janai desu.]

Người đó không tử tế.

5

この部屋はきれいじゃないです。

[Kono heya wa kirei janai desu.]

Căn phòng này không đẹp.

6

私は魚が好きじゃないです。

[Watashi wa sakana ga suki janai desu.]

Tôi không thích cá.

7

昨日は天気がよくなかったです。

[Kinou wa tenki ga yokunakatta desu.]

Hôm qua thời tiết không tốt.

8

この問題は簡単じゃありません。

[Kono mondai wa kantan ja arimasen.]

Vấn đề này không đơn giản.

9

あの映画は面白くなかったです。

[Ano eiga wa omoshirokunakatta desu.]

Bộ phim đó không thú vị.

10

彼は学生じゃないです。

[Kare wa gakusei janai desu.]

Anh ấy không phải là học sinh.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

このアパートは静か____。

#02多肢選択式

彼女は元気____。

#03誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: この部屋はきれいだじゃないです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Người bạn đó không phải là người nổi tiếng.' (sử dụng tính từ な '有名')

#05空欄補充

この問題は簡単____。

#06多肢選択式

Chọn câu đúng:

#07誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: この町は静かじゃないです。

#08空欄補充

この町は静か____じゃないです。

#09多肢選択式

彼女は元気じゃないです。

#10誤り訂正

Tìm lỗi sai: この部屋はきれいだじゃないです。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Người bạn đó không thân thiện.'

#12空欄補充

あの人は有名____じゃないです。

#13多肢選択式

この料理は美味しいじゃないです。

#14誤り訂正

Tìm lỗi sai: その映画は面白いなじゃないです。

#15空欄補充

あの人は先生じゃないです。医者です。 あの人は先生____。医者です。

#16多肢選択式

この部屋は静かじゃないです。 Ý nghĩa của câu này là gì?

#17誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: この問題は簡単じゃないです。でも、あの問題は簡単だ。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (sử dụng thể lịch sự): 'Bữa tiệc này không vui vẻ.'

#19空欄補充

彼女は元気じゃないです。 Biến câu này thành câu hỏi nghi vấn (thể lịch sự). 彼女は元気じゃないです____。

#20多肢選択式

Chọn câu đúng về ngữ pháp: A: この映画は有名じゃないです。 B: この映画は有名ではないです。 C: この映画は有名じゃありません。 D: この映画は有名ではない。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N5
なAdj + です (なAdj + です)

Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).

N5
これ/それ/あれ/どれ (Đại từ chỉ định (vật))

これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.

N5
いAdj → くないです (いAdj(bỏい) + くないです)

Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).

N5
この/その/あの/どの + N (Đại từ chỉ định (bổ nghĩa N))

この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.

N5
いAdj + です (いAdj + です)

Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.

N5
ここ/そこ/あそこ/どこ (Đại từ chỉ định (nơi chốn))

Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)