この/その/あの/どの + N (Đại từ chỉ định (bổ nghĩa N))
この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.
公式とパターン
Chỉ danh từ ở gần người nói (này).
Chỉ danh từ ở gần người nghe hoặc vừa được nhắc đến (đó).
Chỉ danh từ ở xa cả hai người hoặc cả hai đều biết (kia).
Hỏi về danh từ không xác định (nào).
核心理論と解説
Structure
Đại từ chỉ định (bổ nghĩa N)Định nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Cách dùng và sắc thái
Lưu ý về ngữ pháp
- Không có sự biến đổi hình thái (không chia theo số nhiều, giống, thì).
- Có thể kết hợp với trợ từ như は, が, を, の, に, で, へ, と, から, まで, より. Ví dụ: この本は面白いです (Cuốn sách này thú vị).
- Khi dùng với の, tạo thành cụm sở hữu: この本のページ (trang của cuốn sách này).
Phân biệt với これ、それ、あれ、どれ
Sắc thái và văn phong
Lỗi thường gặp của người Việt
実践的な例
この本は私のものです。
[Kono hon wa watashi no mono desu.]
Cuốn sách này là của tôi.
そのかばんはあなたのですか。
[Sono kaban wa anata no desu ka.]
Cái cặp đó là của bạn à?
あの人は田中さんです。
[Ano hito wa Tanaka-san desu.]
Người kia là anh Tanaka.
どの車が新しいですか。
[Dono kuruma ga atarashii desu ka.]
Xe nào là mới?
このペンで書いてください。
[Kono pen de kaite kudasai.]
Hãy viết bằng cây bút này.
定着練習
20 練習問題
____ 本を読んでいますか?
「____ 人」は、話し手から遠く、聞き手からも遠い人を指します。
次の文の間違いを指摘してください:この本はあなたのですか? - いいえ、その本は私のです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái ô kia (xa cả hai) là của ai?'
____ 猫はとてもかわいいですね。 (chỉ con mèo ở gần người nghe)
「____ ペンは私のです。」と言うとき、ペンは話し手の近くにあります。
次の文の間違いを指摘してください:あの本は面白いです。この本も面白いです。 (本は二冊あり、一冊は遠く、一冊は近くにあります。)
____ 本は私のです。 (あそこにある本)
「____ かばんはあなたのですか。」「いいえ、____ かばんは私のではありません。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: この本はあなたの辞書ですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái ô đó (gần người nghe) là của ai?'
____ 建物は図書館ですか。 (遠くの建物を指して)
A: 「____ ペンはあなたのですか。」 B: 「いいえ、____ ペンは私のではありません。____ ペンは田中さんのです。」 (A chỉ vào cây bút gần B, B chỉ vào cây bút gần A và nói đó là của Tanaka)
Tìm lỗi sai trong câu sau: どの本はあなたのものですか。
____ 本を読んでいますか。
A: 「____ かばんはあなたのですか。」 B: 「いいえ、それは私のではありません。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: あのペンはここにあります。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái ô kia là của ai?'
____ 建物は図書館です。
A: 「____ 辞書を貸してください。」 B: 「はい、どうぞ。」
このレベルの関連トピック
これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.
Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.
Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).
Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.
Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).
Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).