Ngữ pháp
N5

どのぐらい/どれぐらい (どのぐらい + Câu hỏi)

意味と概念

どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.

公式とパターン

4個のパターン
#01
どのぐらい+ですか

Hỏi về số lượng, thời gian, kích thước, giá cả (không chính xác). Ví dụ: このケーキはどのぐらいですか? (Cái bánh này bao nhiêu tiền?)

#02
どのぐらい+Động từ thể ます+か

Hỏi về mức độ hoặc thời gian của hành động. Ví dụ: どのぐらい待ちますか? (Chờ bao lâu?)

#03
どのぐらい+Tính từ đuôi い+ですか

Hỏi về mức độ của tính từ đuôi い. Ví dụ: この道はどのぐらい長いですか? (Con đường này dài bao nhiêu?)

#04
どのぐらい+Tính từ đuôi な+ですか

Hỏi về mức độ của tính từ đuôi な. Ví dụ: この部屋はどのぐらい静かですか? (Căn phòng này yên tĩnh đến mức nào?)

核心理論と解説

Structure

どのぐらい + Câu hỏi

Định nghĩa và chức năng

どのぐらい (hoặc どれぐらい) là một từ nghi vấn dùng để hỏi về:
Số lượng: bao nhiêu (cái, người, tiền...)
Khoảng thời gian: bao lâu
Kích thước/độ lớn: to cỡ nào, dài bao nhiêu
Mức độ: đến mức nào (thường với tính từ)
Cả hai dạng どのぐらい và どれぐらい đều có nghĩa như nhau và có thể thay thế cho nhau, nhưng どのぐらい phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.

1. どのぐらい + ですか

Dùng để hỏi về số lượng, thời gian, kích thước.
Ví dụ: この本はどのぐらいですか? (Cuốn sách này bao nhiêu tiền?)

2. どのぐらい + động từ thể ますか

Dùng để hỏi về mức độ hoặc thời gian của hành động.
Ví dụ: 東京から大阪までどのぐらいかかりますか? (Từ Tokyo đến Osaka mất bao lâu?)

3. どのぐらい + tính từ đuôi い / な + ですか

Dùng để hỏi về mức độ của tính từ.
Ví dụ: この川はどのぐらい深いですか? (Con sông này sâu bao nhiêu?)

Cách chia và sử dụng

どのぐらい không thay đổi hình thức, luôn đứng trước phần còn lại của câu hỏi.
Trong câu hỏi, thường kết thúc bằng か (trong văn nói có thể lược bỏ か).
Có thể dùng với trợ từ が hoặc は tùy ngữ cảnh, nhưng thông thường là が khi hỏi về chủ thể.

Sắc thái và khác biệt

どのぐらい và どれぐらい hoàn toàn tương đương, không có khác biệt về sắc thái.
Trong văn nói thân mật, có thể dùng どんぐらい (dạng rút gọn).
Không dùng để hỏi về số đếm nhỏ (1,2,3) mà dùng いくつ.

Lưu ý về trợ từ

  • Khi hỏi về giá cả: このりんごはどのぐらいですか? (Quả táo này bao nhiêu tiền?) - dùng は.
  • Khi hỏi về thời gian: 学校までどのぐらいかかりますか? (Đến trường mất bao lâu?) - động từ かかります.
  • Khi hỏi về kích thước: テーブルの高さはどのぐらいですか? (Chiều cao của bàn là bao nhiêu?) - dùng の để nối.

Các dạng câu phủ định và quá khứ

Câu hỏi phủ định: どのぐらい + ませんか (ít dùng ở N5)
Câu hỏi quá khứ: どのぐらい + ましたか
Ví dụ: 昨日どのぐらい勉強しましたか? (Hôm qua bạn đã học bao lâu?)

Lưu ý cho người Việt

  • Tránh nhầm lẫn với いくつ (hỏi số lượng nhỏ, đếm được) và いくら (hỏi giá tiền).
  • どのぐらい có thể dùng cho cả số lượng và thời gian, trong khi いくつ chỉ dùng cho vật đếm được.

1. Nhầm lẫn với いくつ

Sai: りんごをどのぐらい買いましたか? (Hỏi số lượng táo)
Đúng: りんごをいくつ買いましたか? (Bạn đã mua bao nhiêu quả táo?)
Giải thích: どのぐらい dùng cho số lượng không đếm được hoặc ước lượng, còn いくつ dùng cho vật đếm được cụ thể.

2. Nhầm lẫn với いくら

Sai: この本はどのぐらいですか? (Hỏi giá)
Đúng: この本はいくらですか? (Cuốn sách này bao nhiêu tiền?)
Giải thích: Mặc dù どのぐらい cũng có thể hỏi giá, nhưng いくら chuyên dùng cho giá tiền và tự nhiên hơn.

3. Thiếu trợ từ か

Sai: どのぐらい時間がかかります
Đúng: どのぐらい時間がかかりますか?
Giải thích: Trong câu hỏi chính thức cần có か ở cuối.

4. Dùng sai trợ từ với động từ

Sai: 学校までどのぐらいをかかりますか?
Đúng: 学校までどのぐらいがかかりますか?
Giải thích: Động từ かかります (mất thời gian) dùng trợ từ が.

5. Nhầm lẫn giữa どのぐらい và どれぐらい

Không phải lỗi, nhưng người học thường nghĩ どれぐらい là sai. Thực tế cả hai đều đúng, どのぐらい phổ biến hơn.

実践的な例

5件の例文
1

東京から大阪までどのぐらいかかりますか。

[Tōkyō kara Ōsaka made dono gurai kakarimasu ka.]

Từ Tokyo đến Osaka mất bao lâu?

2

このりんごはどのぐらいですか。

[Kono ringo wa dono gurai desu ka.]

Quả táo này bao nhiêu tiền?

3

毎日どのぐらい勉強しますか。

[Mainichi dono gurai benkyō shimasu ka.]

Mỗi ngày bạn học bao lâu?

4

この川はどのぐらい深いですか。

[Kono kawa wa dono gurai fukai desu ka.]

Con sông này sâu bao nhiêu?

5

どのぐらい待ちましたか。

[Dono gurai machimashita ka.]

Bạn đã chờ bao lâu?

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この箱は____重いですか。

#02多肢選択式

A: 東京から大阪まで新幹線で____かかりますか。 B: 約2時間半です。

#03誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: このりんごはどれぐらい甘いですか。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đã đợi bao lâu?'

#05空欄補充

このケーキは____甘いですか。

#06多肢選択式

A: あなたの国から日本まで飛行機で____かかりますか。 B: 約10時間です。

#07誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: どれぐらいコーヒーを飲みますか。

#08空欄補充

この箱は____ですか。

#09多肢選択式

A: 東京から大阪までどのぐらいかかりますか。 B: 新幹線で____。

#10誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: このりんごはどれぐらい重いですか。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đã đợi bao lâu?'

#12空欄補充

このケーキは____ですか。

#13多肢選択式

A: 日本にどのぐらいいますか。 B: ____。

#14誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: どのぐらいお金がありますか。

#15空欄補充

東京から大阪まで新幹線でどのぐらい____か。

#16多肢選択式

A: このケーキはどのぐらい____。 B: 300円です。

#17誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: この本はどのぐらい重いですか。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đã học tiếng Nhật được bao lâu rồi?'

#19空欄補充

この箱の中にりんごがどのぐらい____か。

#20多肢選択式

A: 駅から学校までどのぐらい____。 B: 歩いて10分です。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N5
〜ほうがいいです (Vた/Vない + ほうがいいです)

Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.

N5
〜ずつ (Số + ずつ)

Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).

N5
〜てすみません (Vて + すみません)

Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.

N5
〜ごろ (Thời gian + ごろ)

Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối, không chính xác, thường dịch là 'khoảng' hoặc 'vào lúc'. Thường đi với các từ chỉ thời gian như giờ, ngày, tháng, năm.

N5
〜と思います (Thể thường + と思います)

Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).

N5
〜など (N + など)

Trợ từ 'など' được gắn sau danh từ để liệt kê một hoặc nhiều ví dụ, mang nghĩa 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như'. Nó thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng, giúp làm mềm câu nói hoặc tránh liệt kê quá chi tiết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)